Service New Energy Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ NăNG LượNG MớI
142
进口笔数
33
出口笔数
$2.61M
进口金额
$2.02M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108816562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ7149W |
| 成立日期 | 2019-07-09 |
| 联系地址 | Số nhà 29 ngõ 14 Đội 1, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NĂNG LƯỢNG MỚI |
| 企业英文名称 | SERVICE NEW ENERGY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 359, Block 36, Ô H-TT5, Khu nhà ở Hi Brand, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 02437585235 |
| 邮箱 | trinhyenvicf@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 79 | $1.30M |
| 中国 | 57 | $446.0K |
| 丹麦 | 31 | $410.2K |
| 匈牙利 | 33 | $221.6K |
| 罗马尼亚 | 42 | $145.8K |
| 中国台湾 | 9 | $37.9K |
| 意大利 | 9 | $19.5K |
| 保加利亚 | 3 | $12.6K |
| 瑞士 | 3 | $5.6K |
| 突尼斯 | 2 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 31 | $2.01M |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $823 |
| 马来西亚 | 2 | $356 |
| 越南 | 1 | $31 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMA Solar Technology AG | 德国 | 131 | $2.58M | 静止变流器、光伏组件 |
| 69a4d25d7d186fc38a60cf3a0c6b5168 | 2 | $8.9K | ||
| Shenzhen Yuyuan Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 其他电子IC、仪表零件及附件 |
| Tirathai E & S Co., Ltd. | 德国 | 4 | $5.6K | 静止变流器、其他风扇 |
| ESI Philippines Transformer | 菲律宾 | 2 | $1.9K | 静止变流器、固态存储设备 |
| SMA Solar Technology AG | 1 | $598 | 其他风扇、变压器零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMA Solar Technology AG | 德国 | 31 | $2.01M | 静止变流器、变压器零件 |
| SMA Solar Technology AG | 巴布亚新几内亚 | 1 | $823 | 其他电气开关 |
| SMA Solar Technology AG | 马来西亚 | 2 | $356 | 带接头绝缘电线、陶瓷绝缘子 |
| SMA Solar Technology AG | 越南 | 1 | $31 | 精炼铜条 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SMA SOLAR TECHNOLOGY AG | 中国 | $41.4K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SMA SOLAR TECHNOLOGY AG | 中国 | $41.4K |
| 2026-03-16 | 其他电气设备 | SHENZHEN YUYUAN SMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-16 | 电测仪表 | SHENZHEN YUYUAN SMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-11 | 电力控制板 | SMA SOLAR TECHNOLOGY AG | 德国 | $687 |
| 2026-02-11 | 其他风扇 | SMA SOLAR TECHNOLOGY AG | 中国 | $409 |
| 2026-02-11 | 变压器零件 | SMA SOLAR TECHNOLOGY AG | 德国 | $8.6K |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | SMA SOLAR TECHNOLOGY AG | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-02-03 | 其他风扇 | SMA SOLAR TECHNOLOGY AG | 中国 | $250 |
| 2026-02-03 | 静止变流器 | SMA SOLAR TECHNOLOGY AG | 中国 | $3.5K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 静止变流器 | SMA SOLAR TECHNOLOGY AG | 德国 | $619 |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | SMA SOLAR TECHNOLOGY AG | 德国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | SMA SOLAR TECHNOLOGY AG | 德国 | $12.4K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | SMA SOLAR TECHNOLOGY AG | 德国 | $238 |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | SMA SOLAR TECHNOLOGY AG | 德国 | $7.7K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | SMA SOLAR TECHNOLOGY AG | 德国 | $357 |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | SMA SOLAR TECHNOLOGY AG | 德国 | $39.7K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | SMA SOLAR TECHNOLOGY AG | 德国 | $537 |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | SMA SOLAR TECHNOLOGY AG | 德国 | $529 |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | SMA SOLAR TECHNOLOGY AG | 德国 | $4.2K |