Saigon Decor Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SàI GòN DECOR
9
进口笔数
0
出口笔数
$57.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317717607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNQ9BWS |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | Số 81 Đường Phạm Hùng Nối Dài, Tổ 3, Ấp 4, Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SÀI GÒN DECOR |
| 企业英文名称 | SAI GON DECOR IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81 Đường Phạm Hùng Nối Dài, Tổ 3, Ấp 4, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84987654386 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 910529 | 非电动挂钟 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $57.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou WQS International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $39.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 塑料卫浴器具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-01-17 | 非木预制建筑 | Guangzhou WQS International Trading Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2024-01-17 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-01-16 | 瓷制装饰品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-01-16 | 非塑料人造花果 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $960 |
| 2024-01-16 | 其他玻璃制品 | Guangzhou WQS International Trading Co., Ltd. | 中国 | $749 |
| 2024-01-15 | 其他玻璃制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $749 |
| 2024-01-15 | 非塑料人造花果 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $960 |
| 2024-01-15 | 瓷制装饰品 | Guangzhou WQS International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2023-12-05 | 塑料装饰品 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $48 |