SANH O SAIGON PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他鞋靴
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Sanh ở Sài Gòn
6
进口笔数
18
出口笔数
$28.4K
进口金额
$8.3K
出口金额
2023-12-20
最近进口
2025-12-09
最近出口
5
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312070796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9GSWJS |
| 成立日期 | 2012-11-29 |
| 联系地址 | 41 Đường 31E Khu C - An Phú An Khánh, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SANH Ở SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SANH O SAIGON PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Đường 31E Khu C - An Phú An Khánh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 52/2013/NĐ-CP ngày 16/05/2013 và Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 1520 - Sản xuất giày, dép 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842838258540 |
| 传真 | 02839107452 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 410792 | 加工牛马皮革 |
| 640359 | 其他皮革鞋 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 420239 | 便携箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $24.1K |
| 中国 | 2 | $4.1K |
| 中国香港 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 5 | $3.7K |
| 美国 | 4 | $1.6K |
| 中国香港 | 2 | $1.2K |
| 阿联酋 | 2 | $492 |
| 奥地利 | 1 | $340 |
| 澳大利亚 | 1 | $300 |
| 日本 | 1 | $300 |
| 英国 | 1 | $200 |
| 马来西亚 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRUPPO MASTROTTO S.P.A. | 意大利 | 3 | $21.3K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| METTETAL CREATION | 法国 | 1 | $3.4K | 贱金属扣件、金属拉链 |
| BACK TO BACK SRL | 意大利 | 1 | $2.8K | 其他皮革鞋 |
| TIN HUNG PRODUCTS (H.K.) LTD | 中国 | 1 | $450 | 贱金属扣件、可互换工具 |
| b0fa404b8a8a73e27ff3c5d81f01fc61 | 1 | $435 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 38 MARTIN ROAD | 新加坡 | 1 | $2.5K | 其他鞋靴 |
| F EVERGREEN COURT | 中国香港 | 1 | $800 | 其他鞋靴 |
| RON KUNZE | 美国 | 1 | $600 | 其他纤维纸板容器 |
| ERIC SOLBERG | 新加坡 | 1 | $545 | 皮革手提包、皮革随身盒 |
| PETER JACKSON | 美国 | 1 | $460 | 其他塑料制品、便携箱盒 |
| UBAID UR REHMAN | 中国香港 | 1 | $400 | 其他鞋靴 |
| STEVE KLEINHEINZ | 美国 | 1 | $400 | 其他鞋靴 |
| MRS SABINE UNTERWEGER | 奥地利 | 1 | $340 | 皮革手提包、皮革随身盒 |
| THE EXS CAPITAL GROUP | 新加坡 | 1 | $300 | 其他纤维纸板容器、其他鞋靴 |
| CHIYOKO MAMIYA | 日本 | 1 | $300 | 皮革腰带 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 管状/分叉铆钉 | TIN HUNG PRODUCTS (H.K.) LTD | 中国 | $250 |
| 2023-12-20 | 管状/分叉铆钉 | TIN HUNG PRODUCTS (H.K.) LTD | 中国香港 | $200 |
| 2023-09-18 | 其他牛马皮革 | GRUPPO MASTROTTO S.P.A. | 意大利 | $886 |
| 2023-09-18 | 其他牛马皮革 | GRUPPO MASTROTTO S.P.A. | 意大利 | $830 |
| 2023-05-29 | 金属钩环 | METTETAL CREATION | 中国 | $467 |
| 2023-05-29 | 管状/分叉铆钉 | METTETAL CREATION | 中国 | $264 |
| 2023-05-29 | 金属钩环 | METTETAL CREATION | 中国 | $499 |
| 2023-05-29 | 金属钩环 | — | 中国 | $435 |
| 2023-05-29 | 金属钩环 | METTETAL CREATION | 中国 | $55 |
| 2023-05-29 | 金属钩环 | METTETAL CREATION | 中国 | $474 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 皮革手提包 | MRS SABINE UNTERWEGER | 奥地利 | $320 |
| 2025-12-09 | 皮革随身盒 | MRS SABINE UNTERWEGER | 奥地利 | $20 |
| 2025-12-03 | 其他鞋靴 | THE EXS CAPITAL GROUP | 新加坡 | $200 |
| 2025-12-03 | 其他纤维纸板容器 | THE EXS CAPITAL GROUP | 新加坡 | $30 |
| 2025-12-03 | 其他纤维纸板容器 | THE EXS CAPITAL GROUP | 新加坡 | $70 |
| 2025-05-27 | 其他鞋靴 | THE SUSTAINABLE CITY | 阿联酋 | $150 |
| 2025-05-27 | 其他塑纺箱盒 | THE SUSTAINABLE CITY | 阿联酋 | $40 |
| 2025-05-27 | 皮革腰带 | THE SUSTAINABLE CITY | 阿联酋 | $100 |
| 2025-03-28 | 其他皮革制品 | CITYMAX HOTEL BUSINESS BAY | 阿联酋 | $2 |
| 2025-03-28 | 其他皮革制品 | CITYMAX HOTEL BUSINESS BAY | 阿联酋 | $50 |