Hong More Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 冷成型钢型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI HồNG THêM
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$994.7K
出口金额
—
最近进口
2025-05-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700869934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU04KMD0 |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | Thôn Phú Thứ, Xã Tiên Hiệp, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HỒNG THÊM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Thứ, Phường Hà Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84972663441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721669 | 冷成型钢型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 720990 | 冷轧钢板≥600mm |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 722820 | 硅锰钢条 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $994.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $994.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 冷轧非合金钢板 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $40.1K |
| 2025-05-28 | 其他钢铁结构体 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $208 |
| 2025-05-28 | 钢铁螺钉螺栓 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-05-28 | 冷成型钢型材 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $276 |
| 2025-05-28 | 钢铁螺钉螺栓 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $109 |
| 2025-05-28 | 冷成型钢型材 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $276 |
| 2025-05-28 | 钢铁螺钉螺栓 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $109 |
| 2025-05-28 | 金属焊条 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $87 |
| 2025-05-28 | 钢铁螺钉螺栓 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-05-28 | 冷轧钢板≥600mm | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $40.1K |