Tien Nam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Tiến Nam
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101203912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA37XBMQ |
| 成立日期 | 2008-05-12 |
| 联系地址 | Số 48/68 Phố Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾN NAM |
| 企业英文名称 | TIEN NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 48/68 Phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842438532469 |
| 邮箱 | cptiennam@gmail.com |
| 传真 | 5635576 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $867.9K |
| 巴西 | 3 | $844.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $174.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 美国 | 4 | $691.6K | 未梳棉 |
| Louis Dreyfus Company Suisse SA | 巴西 | 1 | $329.5K | 纯蔗糖、未梳棉 |
| Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 巴西 | 1 | $299.8K | 未梳棉 |
| Cargill Cotton | 巴西 | 1 | $215.6K | 未梳棉 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $176.4K | 未梳棉、粗棕榈油 |
| PT Indo Rama Synthetics Tbk | 印度尼西亚 | 2 | $174.8K | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 未梳棉 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 美国 | $176.4K |
| 2025-10-13 | 聚酯短纤 | PT INDO RAMA SYNTHETICS TBK | 印度尼西亚 | $87.4K |
| 2025-09-30 | 聚酯短纤 | PT INDO RAMA SYNTHETICS TBK | 印度尼西亚 | $87.4K |
| 2025-08-07 | 未梳棉 | CARGILL COTTON A BUSINESS UNIT OF CARGILL INC | 美国 | $171.0K |
| 2025-07-31 | 未梳棉 | CARGILL COTTON A BUSINESS UNIT OF CARGILL INC | 美国 | $173.1K |
| 2025-07-29 | 未梳棉 | CARGILL COTTON A BUSINESS UNIT OF CARGILL INC | 美国 | $176.1K |
| 2025-07-29 | 未梳棉 | CARGILL COTTON A BUSINESS UNIT OF CARGILL INC | 美国 | $171.5K |
| 2025-05-09 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 巴西 | $329.5K |
| 2025-04-03 | 未梳棉 | CARGILL COTTON | 巴西 | $215.6K |
| 2025-03-12 | 未梳棉 | CARGILL COTTON A BUSINESS UNIT OF CARGILL INC | 巴西 | $299.8K |