Tien Nam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 未梳棉

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần Tiến Nam

10
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $520.6K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $299.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $215.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $329.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $520.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $171.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $263.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $299.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $215.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $329.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $520.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $171.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $263.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101203912
企查查编码QVNA37XBMQ
成立日期2008-05-12
联系地址Số 48/68 Phố Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾN NAM
企业英文名称TIEN NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 48/68 Phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842438532469
邮箱cptiennam@gmail.com
传真5635576
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
550320聚酯短纤

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5$867.9K
巴西3$844.9K
印度尼西亚2$174.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc美国4$691.6K未梳棉
Louis Dreyfus Company Suisse SA巴西1$329.5K纯蔗糖、未梳棉
Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc巴西1$299.8K未梳棉
Cargill Cotton巴西1$215.6K未梳棉
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡1$176.4K未梳棉、粗棕榈油
PT Indo Rama Synthetics Tbk印度尼西亚2$174.8K聚酯短纤、变形聚酯单丝纱

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-13未梳棉OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD.美国$176.4K
2025-10-13聚酯短纤PT INDO RAMA SYNTHETICS TBK印度尼西亚$87.4K
2025-09-30聚酯短纤PT INDO RAMA SYNTHETICS TBK印度尼西亚$87.4K
2025-08-07未梳棉CARGILL COTTON A BUSINESS UNIT OF CARGILL INC美国$171.0K
2025-07-31未梳棉CARGILL COTTON A BUSINESS UNIT OF CARGILL INC美国$173.1K
2025-07-29未梳棉CARGILL COTTON A BUSINESS UNIT OF CARGILL INC美国$176.1K
2025-07-29未梳棉CARGILL COTTON A BUSINESS UNIT OF CARGILL INC美国$171.5K
2025-05-09未梳棉LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA巴西$329.5K
2025-04-03未梳棉CARGILL COTTON巴西$215.6K
2025-03-12未梳棉CARGILL COTTON A BUSINESS UNIT OF CARGILL INC巴西$299.8K

相关企业 · 同类产品

Tien Nam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →