KL Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KL EQUIPMENT
- 邮箱1
10
进口笔数
0
出口笔数
$155.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315803321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8SQMXM |
| 成立日期 | 2019-07-22 |
| 联系地址 | Số nhà 13 - Đường số 8 - KDC Khang An, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KL EQUIPMENT |
| 企业英文名称 | KL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 13 - Đường số 8 - KDC Khang An, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan tới hoạt động của doanh nghiệp và các hoạt động kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0982545778 |
| 邮箱 | sales@kl.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $58.6K |
| 日本 | 2 | $51.5K |
| 奥地利 | 5 | $19.3K |
| 德国 | 2 | $9.2K |
| 意大利 | 3 | $6.3K |
| 丹麦 | 3 | $5.6K |
| 瑞典 | 1 | $1.7K |
| 新加坡 | 1 | $998 |
| 捷克 | 1 | $661 |
| 印度尼西亚 | 2 | $624 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alfa Laval Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $92.4K | 非泡沫橡胶密封件、工业热交换器 |
| Sparrows Offshore Services (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $58.6K | 滚珠轴承、其他塑料制品 |
| Spill Station Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.7K | 其他塑料包装制品、重型无纺布 |
| Alfa Laval Technologies AB | 瑞典 | 1 | $1.3K | 非泡沫橡胶密封件、离心机零件 |
| Ryoka Mechanical Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 非泡沫橡胶密封件、不锈钢管件 |
| IOW Bulgaria EOOD | 保加利亚 | 1 | $36 | 非泡沫橡胶密封件、旋转排量泵 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢绞线缆 | SPARROWS OF FSHORE SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $17.5K |
| 2026-04-23 | 钢绞线缆 | SPARROWS OF FSHORE SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $17.5K |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | SPARROWS OF FSHORE SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $290 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | SPARROWS OF FSHORE SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $9.6K |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | SPARROWS OF FSHORE SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $290 |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | SPARROWS OF FSHORE SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $703 |
| 2026-04-22 | 带配件增强橡胶管 | SPARROWS OF FSHORE SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 带配件增强橡胶管 | SPARROWS OF FSHORE SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | SPARROWS OF FSHORE SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $703 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | SPARROWS OF FSHORE SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $9.6K |