KL Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KL EQUIPMENT

10
进口笔数
0
出口笔数
$155.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $58.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $58.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315803321
企查查编码QVNT8SQMXM
成立日期2019-07-22
联系地址Số nhà 13 - Đường số 8 - KDC Khang An, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KL EQUIPMENT
企业英文名称KL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 13 - Đường số 8 - KDC Khang An, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan tới hoạt động của doanh nghiệp và các hoạt động kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话0982545778
邮箱sales@kl.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
400922金属增强橡胶管
702000其他玻璃制品
732690其他钢铁制品
842139气体过滤机械
848180阀门龙头
848310传动轴及曲柄
853649高压继电器
902610液体流量计

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$58.6K
日本2$51.5K
奥地利5$19.3K
德国2$9.2K
意大利3$6.3K
丹麦3$5.6K
瑞典1$1.7K
新加坡1$998
捷克1$661
印度尼西亚2$624

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alfa Laval Singapore Pte. Ltd.新加坡5$92.4K非泡沫橡胶密封件、工业热交换器
Sparrows Offshore Services (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$58.6K滚珠轴承、其他塑料制品
Spill Station Asia Pte. Ltd.新加坡1$1.7K其他塑料包装制品、重型无纺布
Alfa Laval Technologies AB瑞典1$1.3K非泡沫橡胶密封件、离心机零件
Ryoka Mechanical Technology (Shanghai) Co., Ltd.中国1$1.1K非泡沫橡胶密封件、不锈钢管件
IOW Bulgaria EOOD保加利亚1$36非泡沫橡胶密封件、旋转排量泵

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23钢绞线缆SPARROWS OF FSHORE SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD美国$17.5K
2026-04-23钢绞线缆SPARROWS OF FSHORE SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD美国$17.5K
2026-04-22其他测量仪器SPARROWS OF FSHORE SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD美国$290
2026-04-22其他测量仪器SPARROWS OF FSHORE SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD美国$9.6K
2026-04-22其他测量仪器SPARROWS OF FSHORE SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD美国$290
2026-04-22其他硫化橡胶制品SPARROWS OF FSHORE SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD美国$703
2026-04-22带配件增强橡胶管SPARROWS OF FSHORE SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD美国$1.2K
2026-04-22带配件增强橡胶管SPARROWS OF FSHORE SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD美国$1.2K
2026-04-22其他硫化橡胶制品SPARROWS OF FSHORE SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD美国$703
2026-04-22其他测量仪器SPARROWS OF FSHORE SERVICES (SINGAPORE) PTE LTD美国$9.6K

相关企业 · 同类产品

KL Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →