Thinh Vuong Lang Son Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thịnh Vượng Lạng Sơn
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$982.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900642416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQ0TEUE |
| 成立日期 | 2011-03-16 |
| 联系地址 | Thôn Rừng Cấm, Xã Hòa Lạc, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỊNH VƯỢNG LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | THINH VUONG LANG SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Rừng Cấm, Xã Tân Thành, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh sau khi đã đảm bảo các điều kiện theo quy định của pháp luật 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0121 - Trồng cây ăn quả 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84913299829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $57.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming County Aidian Town Xingbian Farming Farmers Professional Cooperative | 7 | $925.1K | 未焙炒咖啡 | |
| Shenzhen Huicheng Trade Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57.1K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 未焙炒咖啡 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN XINGBIAN FARMING FARMERS PROFESSIONAL* | — | $128.9K |
| 2026-03-24 | 未焙炒咖啡 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN XINGBIAN FARMING FARMERS PROFESSIONAL* | — | $128.2K |
| 2026-03-20 | 未焙炒咖啡 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN XINGBIAN FARMING FARMERS PROFESSIONAL* | — | $134.8K |
| 2026-03-16 | 未焙炒咖啡 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN XINGBIAN FARMING FARMERS PROFESSIONAL* | — | $134.4K |
| 2026-03-12 | 未焙炒咖啡 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN XINGBIAN FARMING FARMERS PROFESSIONAL* | — | $127.8K |
| 2026-02-09 | 未焙炒咖啡 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN XINGBIAN FARMING FARMERS PROFESSIONAL* | — | $134.9K |
| 2026-02-04 | 未焙炒咖啡 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN XINGBIAN FARMING FARMERS PROFESSIONAL* | — | $136.1K |
| 2024-10-15 | 鲜榴莲 | SHENZHEN HUICHENG TRADE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $54.6K |
| 2024-10-15 | 鲜榴莲 | SHENZHEN HUICHENG TRADE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.5K |