Thien Kim Manufacturing Trading & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU THIêN KIM

40
进口笔数
11
出口笔数
$1.37M
进口金额
$153.4K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-03-11
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $385.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $188 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-10进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $385.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-03进口 $262.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.3K · 1 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-06进口 $80.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $85.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-11进口 $145.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $249.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $77.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.4K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $188 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-10进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $385.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-03进口 $262.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.3K · 1 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-06进口 $80.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $85.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-11进口 $145.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $249.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $77.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.4K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105085917
企查查编码QVN5U0DVRB
成立日期2010-12-30
联系地址Đội 6, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN KIM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8532 - Đào tạo trung cấp 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84982015040
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
854110非LED二极管
853224多层陶瓷电容
854129大功率晶体管
85332120W以下固定电阻器
853690其他电路开关装置
854231处理器及控制器
854233集成电路放大器
850450其他电感器
85333120W以下线绕电阻器

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
732690其他钢铁制品
761090铝制结构体及部件
842199过滤净化器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯24$682.9K
中国23$450.2K
美国14$181.1K
日本11$37.9K
德国4$9.0K
中国台湾8$8.3K
马来西亚5$1.3K
韩国4$504
菲律宾1$450
丹麦1$190

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4$85.0K
越南2$42.3K
加拿大2$12.2K
新加坡1$10.6K
澳大利亚1$188

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DCL Investment Pte. Ltd.新加坡24$685.9K其他电子IC、非LED二极管
DCL Investment Pte. Ltd.中国10$637.8K可变电阻器、其他电子IC
Yaskawa Electric China Co. Ltd.中国香港1$21.3K通信设备、信号装置零件
Jiangsu Zhaosheng Machinery Co., Ltd.中国1$11.8K电动叉车、工业热交换器
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国2$7.6K其他塑料制品、塑料涂层织物
Mate Technology Shenzhen Ltd.中国1$7.0K其他电气开关、电力控制板
Zhengzhou Zhongkemei Health Technology Co., Ltd.中国1$355玻璃容器、其他饮用杯
Dcl Investment Pte Ltd韩国2$264非LED电灯装置、锡条杆
Dcl Investment Pte Ltd日本1$20纸基研磨料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd.新加坡11$153.4K其他钢铁制品、其他车辆零件

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20固定钽电容DCL INVESTMENT PTE LTD俄罗斯$15
2026-03-20多层陶瓷电容DCL INVESTMENT PTE LTD俄罗斯$15
2026-03-20固定钽电容DCL INVESTMENT PTE LTD俄罗斯$55
2026-03-20其他电子ICDCL INVESTMENT PTE LTD俄罗斯$310
2026-03-20其他电子ICDCL INVESTMENT PTE LTD俄罗斯$112
2026-03-20固定钽电容DCL INVESTMENT PTE LTD俄罗斯$155
2026-03-20处理器及控制器DCL INVESTMENT PTE LTD俄罗斯$120
2026-03-20其他电子ICDCL INVESTMENT PTE LTD俄罗斯$46
2026-03-20固定钽电容DCL INVESTMENT PTE LTD俄罗斯$46
2026-03-20固定钽电容DCL INVESTMENT PTE LTD俄罗斯$69

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11其他塑料制品VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD$284
2026-03-11其他塑料制品VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD$473
2026-03-11其他塑料制品VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD$204
2026-03-11其他塑料制品VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD$473
2026-03-11其他塑料制品VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD$500
2026-03-11其他塑料制品VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD$140
2026-03-11其他塑料制品VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD$261
2026-03-11其他塑料制品VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD$830
2025-10-30其他塑料制品VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD加拿大$284
2025-10-30其他塑料制品VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD加拿大$500

相关企业 · 同类产品

Thien Kim Manufacturing Trading & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →