Thien Kim Manufacturing Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU THIêN KIM
40
进口笔数
11
出口笔数
$1.37M
进口金额
$153.4K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-03-11
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105085917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5U0DVRB |
| 成立日期 | 2010-12-30 |
| 联系地址 | Đội 6, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8532 - Đào tạo trung cấp 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84982015040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853331 | 20W以下线绕电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 24 | $682.9K |
| 中国 | 23 | $450.2K |
| 美国 | 14 | $181.1K |
| 日本 | 11 | $37.9K |
| 德国 | 4 | $9.0K |
| 中国台湾 | 8 | $8.3K |
| 马来西亚 | 5 | $1.3K |
| 韩国 | 4 | $504 |
| 菲律宾 | 1 | $450 |
| 丹麦 | 1 | $190 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $85.0K |
| 越南 | 2 | $42.3K |
| 加拿大 | 2 | $12.2K |
| 新加坡 | 1 | $10.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $188 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DCL Investment Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $685.9K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| DCL Investment Pte. Ltd. | 中国 | 10 | $637.8K | 可变电阻器、其他电子IC |
| Yaskawa Electric China Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $21.3K | 通信设备、信号装置零件 |
| Jiangsu Zhaosheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 电动叉车、工业热交换器 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Mate Technology Shenzhen Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他电气开关、电力控制板 |
| Zhengzhou Zhongkemei Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $355 | 玻璃容器、其他饮用杯 |
| Dcl Investment Pte Ltd | 韩国 | 2 | $264 | 非LED电灯装置、锡条杆 |
| Dcl Investment Pte Ltd | 日本 | 1 | $20 | 纸基研磨料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $153.4K | 其他钢铁制品、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 固定钽电容 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 俄罗斯 | $15 |
| 2026-03-20 | 多层陶瓷电容 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 俄罗斯 | $15 |
| 2026-03-20 | 固定钽电容 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 俄罗斯 | $55 |
| 2026-03-20 | 其他电子IC | DCL INVESTMENT PTE LTD | 俄罗斯 | $310 |
| 2026-03-20 | 其他电子IC | DCL INVESTMENT PTE LTD | 俄罗斯 | $112 |
| 2026-03-20 | 固定钽电容 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 俄罗斯 | $155 |
| 2026-03-20 | 处理器及控制器 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 俄罗斯 | $120 |
| 2026-03-20 | 其他电子IC | DCL INVESTMENT PTE LTD | 俄罗斯 | $46 |
| 2026-03-20 | 固定钽电容 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 俄罗斯 | $46 |
| 2026-03-20 | 固定钽电容 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 俄罗斯 | $69 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | — | $284 |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | — | $473 |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | — | $204 |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | — | $473 |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | — | $500 |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | — | $140 |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | — | $261 |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | — | $830 |
| 2025-10-30 | 其他塑料制品 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 加拿大 | $284 |
| 2025-10-30 | 其他塑料制品 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 加拿大 | $500 |