MINH KHANG IMPORT EXPORT COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU MINH KHANG
0
进口笔数
115
出口笔数
$0
进口金额
$3.13M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308923723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13Y9XR5 |
| 成立日期 | 2009-05-23 |
| 联系地址 | 60 Đường Số 2, Khu Phố 4, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU MINH KHANG |
| 企业英文名称 | MINH KHANG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 Đường Số 2, Khu Phố 4, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84854256009 |
| 邮箱 | ketoanminhkhang2014@gmail.com |
| 传真 | 0854256019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 69.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊朗 | 62 | $2.20M |
| 土耳其 | 12 | $303.4K |
| 阿联酋 | 10 | $171.1K |
| 越南 | 6 | $148.6K |
| 埃及 | 3 | $47.2K |
| 中国香港 | 7 | $38.8K |
| 黎巴嫩 | 1 | $13.6K |
| 中国台湾 | 1 | $9.4K |
| 中国 | 1 | $3.9K |
| 德国 | 1 | $1 |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mivehaye Derakhshan Iranian | 伊朗 | 48 | $1.93M | 其他椰子、干椰子 |
| Mustafa Sahiner Tarim, Gida, Turizm, Insaat, Tasimacilik, Ticaret ve Sanayi | 土耳其 | 9 | $234.5K | 其他椰子 |
| Nozhen Trading Farkhondeh | 伊朗 | 12 | $233.6K | 其他香蕉、其他椰子 |
| MUSTAFA SAHINER TARIM GIDA TURIZM INSAAT TASIMACILIK TICARET VE SANAYI | 9 | $164.4K | 其他椰子、其他鲜果 | |
| Kayikcilar Gida Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $68.9K | 其他椰子 |
| 9d334024c40d67e88e87e1f1aa58dd7c | 3 | $61.6K | ||
| Supreme International General Trading Co. | 阿联酋 | 4 | $60.5K | 其他鲜果、其他椰子 |
| Eden Garden for Import & Export | 埃及 | 3 | $47.2K | 其他椰子 |
| SHING LEE CO | 中国香港 | 7 | $38.8K | 其他椰子 |
| Top Season Fruits Trading LLC | 越南 | 2 | $37.7K | 整姜、柠檬及青柠 |
近期贸易明细
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他椰子 | MUSTAFA SAHINER TARIM GIDA TURIZM INSAAT TASIMACILIK TICARET VE SANAYI | — | $9.1K |
| 2026-04-24 | 其他椰子 | MUSTAFA SAHINER TARIM GIDA TURIZM INSAAT TASIMACILIK TICARET VE SANAYI | — | $6.0K |
| 2026-04-24 | 其他椰子 | MUSTAFA SAHINER TARIM GIDA TURIZM INSAAT TASIMACILIK TICARET VE SANAYI | — | $3.6K |
| 2026-04-04 | 其他椰子 | MUSTAFA SAHINER TARIM GIDA TURIZM INSAAT TASIMACILIK TICARET VE SANAYI | — | $5.8K |
| 2026-04-04 | 其他椰子 | MUSTAFA SAHINER TARIM GIDA TURIZM INSAAT TASIMACILIK TICARET VE SANAYI | — | $13.2K |
| 2026-03-18 | 其他椰子 | MUSTAFA SAHINER TARIM GIDA TURIZM INSAAT TASIMACILIK TICARET VE SANAYI | — | $13.2K |
| 2026-03-18 | 其他椰子 | MUSTAFA SAHINER TARIM GIDA TURIZM INSAAT TASIMACILIK TICARET VE SANAYI | — | $5.8K |
| 2026-02-09 | 其他鲜果 | MUSTAFA SAHINER TARIM GIDA TURIZM INSAAT TASIMACILIK TICARET VE SANAYI | — | $3.1K |
| 2026-02-09 | 其他鲜果 | MUSTAFA SAHINER TARIM GIDA TURIZM INSAAT TASIMACILIK TICARET VE SANAYI | — | $13.0K |
| 2026-02-07 | 其他椰子 | MUSTAFA SAHINER TARIM GIDA TURIZM INSAAT TASIMACILIK TICARET VE SANAYI | — | $5.5K |