Dragon Pacific Express Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 703 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN RồNG THáI BìNH DươNG
0
进口笔数
703
出口笔数
$0
进口金额
$4.41M
出口金额
—
最近进口
2025-09-15
最近出口
0
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109477538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80K2HA7 |
| 成立日期 | 2020-12-29 |
| 联系地址 | Tầng 21, Tòa nhà Capital Tower, Số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN RỒNG THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DRAGON PACIFIC EXPRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 21, Tòa nhà Capital Tower, Số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84368186636 |
| 邮箱 | info@dpexpress.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 669 | $3.32M |
| 越南 | 268 | $1.02M |
| 澳大利亚 | 3 | $31.3K |
| 中国台湾 | 4 | $23.3K |
| 加拿大 | 6 | $8.9K |
| 日本 | 1 | $7.7K |
| 菲律宾 | 2 | $1.1K |
| 中国香港 | 1 | $375 |
贸易伙伴
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amazon | 美国 | 509 | $2.68M | 其他木制品、其他塑料制品 |
| Amazon | 越南 | 195 | $930.4K | 3公斤内绿茶、植物纤维制品 |
| Amazon Iusj | 美国 | 5 | $124.0K | 竹编篮筐、非植物编织品 |
| Flashship Logistics LLC | 美国 | 68 | $96.9K | 非LED电灯装置、其他塑料制品 |
| Flashship Logistics LLC | 越南 | 57 | $36.1K | 云母制品、非竹藤编织品 |
| Amazon | 百慕大 | 6 | $23.9K | 3公斤内绿茶、植物纤维制品 |
| Nguyen Tran Co., Ltd. | 越南 | 12 | $18.8K | 纺织面料鞋、棉针织T恤及背心 |
| FreshDrinkUS LLC | 美国 | 6 | $16.7K | 药用植物、3公斤以上红茶 |
| Leuleul LLC | 美国 | 8 | $14.9K | 金属标牌、LED光伏照明装置 |
| VKT REPL Corp. | 加拿大 | 6 | $8.9K | 3公斤内绿茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
出口(共 703)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 塑料装饰品 | SON HONG NGUYEN | 美国 | $269 |
| 2025-09-12 | 明信片贺卡 | THANH TRAN XUAN | 美国 | $858 |
| 2025-09-11 | 其他纺织衬衫 | AMAZON | 美国 | $510 |
| 2025-09-11 | 药用植物 | AMAZON | 美国 | $269 |
| 2025-09-11 | 非植物编织品 | AMAZON | 美国 | $480 |
| 2025-09-11 | 非植物编织品 | AMAZON | 美国 | $1.2K |
| 2025-09-11 | 药用植物 | AMAZON | 美国 | $524 |
| 2025-09-11 | 药用植物 | AMAZON | 美国 | $222 |
| 2025-09-11 | 药用植物 | AMAZON | 美国 | $166 |
| 2025-09-11 | 竹编篮筐 | AMAZON | 美国 | $630 |