Amazon
越南出口商 · 出口 305 笔 · 主营 通信设备
越南 · 非在业
- 邮箱105,844
275
进口笔数
305
出口笔数
$1.24M
进口金额
$134.8K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-03-31
最近出口
17
供应商数
127
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314847319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEH5ST13 |
| 成立日期 | 2018-01-18 |
| 联系地址 | 37-39 Bùi Viện, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI TRÍ NHÀ HÀNG AMAZON |
| 企业英文名称 | AMAZON RESTAURANT ENTERTAINMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37-39 Bùi Viện, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839202761 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681490 | 云母制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 851713 | 智能手机 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 275 | $1.24M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 8 | $62.5K |
| 博茨瓦纳 | 88 | $25.4K |
| 哥斯达黎加 | 48 | $25.4K |
| 巴拿马 | 150 | $18.3K |
| 巴基斯坦 | 1 | $1.5K |
| 越南 | 2 | $1.4K |
| 肯尼亚 | 8 | $235 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon Pacific Express Co., Ltd. | 越南 | 195 | $930.4K | 其他木制品、其他塑料制品 |
| Diamond Global Co., Ltd. | 越南 | 23 | $87.7K | 其他木制品、植物纤维制品 |
| Hanfimex Retail Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $62.3K | 坚果及种子、干洋葱 |
| Vinalink Logistics Joint Stock Company | 越南 | 27 | $35.9K | 其他木制品、明信片贺卡 |
| ILV Global Trading & Services Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $34.7K | 竹编篮筐 |
| MINH LONG CO LTD | 越南 | 1 | $25.6K | 瓷制装饰品、瓷餐具 |
| DLS Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.1K | 茶提取物及制品、烘焙咖啡 |
| Seagrapes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.9K | 食用海藻、非食用藻类 |
| Vinalink Logistics Joint Stock Company | 越南 | 4 | $4.3K | 运输集装箱、植物纤维制品 |
| HP Vietnam Equipment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 混合蔬菜、其他加工水果 |
下游采购商(共 127)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PASAR EXPRESS PA, S.A. | 巴拿马 | 99 | $10.9K | 玩具模型、其他印刷品 |
| Tristar LCS | 巴拿马 | 44 | $6.8K | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| TUMO NEO MASIRE | 博茨瓦纳 | 3 | $3.9K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Jose Chavarria | 哥斯达黎加 | 2 | $2.9K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| Access Point Corp. Oratin S.A. | 哥斯达黎加 | 3 | $2.8K | 通信设备、贱金属帽架 |
| Luis Fernando Bolanos Vargas | 哥斯达黎加 | 12 | $1.5K | 其他电视摄像机、其他墨水 |
| David Alberto Mora Ojeda | 厄瓜多尔 | 3 | $791 | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| IQBAL SINGH | 博茨瓦纳 | 4 | $684 | 其他自动数据处理部件、8471机器零件 |
| AASA Automatizacion Avanzada S.A. | 哥斯达黎加 | 3 | $622 | 钢铁螺钉螺栓、带接头绝缘电线 |
| EMPRESAS CARBONE S A | 巴拿马 | 3 | $325 | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 275)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 植物纤维制品 | — | 越南 | $300 |
| 2025-12-29 | 植物纤维制品 | — | 越南 | $720 |
| 2025-12-29 | 植物纤维制品 | — | 越南 | $420 |
| 2025-12-29 | 植物纤维制品 | — | 越南 | $960 |
| 2025-12-15 | 食用海藻 | Seagrapes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $600 |
| 2025-12-15 | 食用海藻 | Seagrapes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-15 | 食用海藻 | Seagrapes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-12 | 植物纤维制品 | — | 越南 | $600 |
| 2025-12-10 | 食用海藻 | Seagrapes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $600 |
| 2025-12-10 | 食用海藻 | Seagrapes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
出口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 餐具套装 | DAPHNE MAPOLELO | 博茨瓦纳 | $58 |
| 2026-03-31 | 棉质衬衫 | ROTLHE BOALOTSWE | 博茨瓦纳 | $29 |
| 2026-03-31 | 其他皮革鞋 | Charles Sebinyane | 博茨瓦纳 | $234 |
| 2026-03-31 | 棉质衬衫 | Rotlhe Boalotswe | 博茨瓦纳 | $29 |
| 2026-03-31 | 餐具套装 | Daphne Mapolelo | 博茨瓦纳 | $58 |
| 2026-03-31 | 其他皮革鞋 | Charles Sebinyane | 博茨瓦纳 | $234 |
| 2026-03-26 | 非农用喷雾器具 | Sajama Enterprises (Proprietary) Ltd. | 博茨瓦纳 | $48 |
| 2026-03-26 | 男式内裤 | Mooketsi Ganonowe | 博茨瓦纳 | $40 |
| 2026-03-26 | 男式内裤 | MOOKETSI GANONOWE | 博茨瓦纳 | $40 |
| 2026-03-26 | 非农用喷雾器具 | SAJAMA ENTERPRISES (PROPRIETARY) LIMITE | 博茨瓦纳 | $48 |