Amazon

越南出口商 · 出口 305 笔 · 主营 通信设备

越南 · 非在业

275
进口笔数
305
出口笔数
$1.24M
进口金额
$134.8K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-03-31
最近出口
17
供应商数
127
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $133.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.4K · 14 笔出口 $232 · 2 笔2023-11进口 $20.9K · 3 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-12进口 $47.4K · 9 笔出口 $4.7K · 7 笔2024-01进口 $60.7K · 7 笔出口 $406 · 1 笔2024-02进口 $28.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $133.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.8K · 7 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-05进口 $77.9K · 12 笔出口 $313 · 2 笔2024-06进口 $45.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.0K · 9 笔出口 $935 · 3 笔2024-09进口 $17.4K · 6 笔出口 $153 · 2 笔2024-10进口 $31.3K · 9 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-11进口 $25.4K · 7 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-12进口 $26.8K · 5 笔出口 $299 · 4 笔2025-01进口 $28.6K · 6 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-02进口 $220 · 1 笔出口 $371 · 3 笔2025-03进口 $13.9K · 5 笔出口 $209 · 3 笔2025-04进口 $22.4K · 11 笔出口 $1.8K · 16 笔2025-05进口 $7.1K · 6 笔出口 $2.5K · 8 笔2025-06进口 $7.1K · 6 笔出口 $3.0K · 13 笔2025-07进口 $7.3K · 6 笔出口 $4.5K · 21 笔2025-08进口 $11.3K · 5 笔出口 $1.5K · 11 笔2025-09进口 $10.3K · 4 笔出口 $2.8K · 7 笔2025-10进口 $21.6K · 4 笔出口 $3.9K · 32 笔2025-11进口 $885 · 2 笔出口 $2.6K · 27 笔2025-12进口 $36.1K · 6 笔出口 $10.0K · 66 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $913 · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.4K · 14 笔出口 $232 · 2 笔2023-11进口 $20.9K · 3 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-12进口 $47.4K · 9 笔出口 $4.7K · 7 笔2024-01进口 $60.7K · 7 笔出口 $406 · 1 笔2024-02进口 $28.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $133.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.8K · 7 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-05进口 $77.9K · 12 笔出口 $313 · 2 笔2024-06进口 $45.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.0K · 9 笔出口 $935 · 3 笔2024-09进口 $17.4K · 6 笔出口 $153 · 2 笔2024-10进口 $31.3K · 9 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-11进口 $25.4K · 7 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-12进口 $26.8K · 5 笔出口 $299 · 4 笔2025-01进口 $28.6K · 6 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-02进口 $220 · 1 笔出口 $371 · 3 笔2025-03进口 $13.9K · 5 笔出口 $209 · 3 笔2025-04进口 $22.4K · 11 笔出口 $1.8K · 16 笔2025-05进口 $7.1K · 6 笔出口 $2.5K · 8 笔2025-06进口 $7.1K · 6 笔出口 $3.0K · 13 笔2025-07进口 $7.3K · 6 笔出口 $4.5K · 21 笔2025-08进口 $11.3K · 5 笔出口 $1.5K · 11 笔2025-09进口 $10.3K · 4 笔出口 $2.8K · 7 笔2025-10进口 $21.6K · 4 笔出口 $3.9K · 32 笔2025-11进口 $885 · 2 笔出口 $2.6K · 27 笔2025-12进口 $36.1K · 6 笔出口 $10.0K · 66 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $913 · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 13 笔

工商档案

企业注册号0314847319
企查查编码QVNEH5ST13
成立日期2018-01-18
联系地址37-39 Bùi Viện, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI TRÍ NHÀ HÀNG AMAZON
企业英文名称AMAZON RESTAURANT ENTERTAINMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址37-39 Bùi Viện, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842839202761
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0902103公斤内绿茶
460219植物纤维制品
460211竹编篮筐
460212藤编篮筐
711790非贱金属仿首饰
691410其他瓷制品
490890非玻璃化转印纸
701090玻璃容器
732690其他钢铁制品
681490云母制品

出口

HS 编码产品
851762通信设备
852589其他电视摄像机
640419纺织面料鞋
950300玩具模型
84713010公斤以下便携电脑
847160自动数据处理输入输出单元
8473308471机器零件
852583电视数码摄像机
851713智能手机
851830头戴耳机及耳塞

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南275$1.24M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
厄瓜多尔8$62.5K
博茨瓦纳88$25.4K
哥斯达黎加48$25.4K
巴拿马150$18.3K
巴基斯坦1$1.5K
越南2$1.4K
肯尼亚8$235

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dragon Pacific Express Co., Ltd.越南195$930.4K其他木制品、其他塑料制品
Diamond Global Co., Ltd.越南23$87.7K其他木制品、植物纤维制品
Hanfimex Retail Joint Stock Co.越南2$62.3K坚果及种子、干洋葱
Vinalink Logistics Joint Stock Company越南27$35.9K其他木制品、明信片贺卡
ILV Global Trading & Services Joint Stock Co.越南3$34.7K竹编篮筐
MINH LONG CO LTD越南1$25.6K瓷制装饰品、瓷餐具
DLS Export Trading Co., Ltd.越南1$16.1K茶提取物及制品、烘焙咖啡
Seagrapes Vietnam Co., Ltd.越南2$6.9K食用海藻、非食用藻类
Vinalink Logistics Joint Stock Company越南4$4.3K运输集装箱、植物纤维制品
HP Vietnam Equipment Co., Ltd.越南1$3.6K混合蔬菜、其他加工水果

下游采购商(共 127)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PASAR EXPRESS PA, S.A.巴拿马99$10.9K玩具模型、其他印刷品
Tristar LCS巴拿马44$6.8K其他塑料制品、其他印刷品
TUMO NEO MASIRE博茨瓦纳3$3.9K8471机器零件、静止变流器
Jose Chavarria哥斯达黎加2$2.9K其他电视摄像机、已装配物镜
Access Point Corp. Oratin S.A.哥斯达黎加3$2.8K通信设备、贱金属帽架
Luis Fernando Bolanos Vargas哥斯达黎加12$1.5K其他电视摄像机、其他墨水
David Alberto Mora Ojeda厄瓜多尔3$791玩具模型、其他钢铁制品
IQBAL SINGH博茨瓦纳4$684其他自动数据处理部件、8471机器零件
AASA Automatizacion Avanzada S.A.哥斯达黎加3$622钢铁螺钉螺栓、带接头绝缘电线
EMPRESAS CARBONE S A巴拿马3$3251000-1500cc点燃式发动机车辆、其他手工工具

近期贸易明细

进口(共 275)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29植物纤维制品—越南$300
2025-12-29植物纤维制品—越南$720
2025-12-29植物纤维制品—越南$420
2025-12-29植物纤维制品—越南$960
2025-12-15食用海藻Seagrapes Vietnam Co., Ltd.越南$600
2025-12-15食用海藻Seagrapes Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2025-12-15食用海藻Seagrapes Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2025-12-12植物纤维制品—越南$600
2025-12-10食用海藻Seagrapes Vietnam Co., Ltd.越南$600
2025-12-10食用海藻Seagrapes Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K

出口(共 305)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31餐具套装DAPHNE MAPOLELO博茨瓦纳$58
2026-03-31棉质衬衫ROTLHE BOALOTSWE博茨瓦纳$29
2026-03-31其他皮革鞋Charles Sebinyane博茨瓦纳$234
2026-03-31棉质衬衫Rotlhe Boalotswe博茨瓦纳$29
2026-03-31餐具套装Daphne Mapolelo博茨瓦纳$58
2026-03-31其他皮革鞋Charles Sebinyane博茨瓦纳$234
2026-03-26非农用喷雾器具Sajama Enterprises (Proprietary) Ltd.博茨瓦纳$48
2026-03-26男式内裤Mooketsi Ganonowe博茨瓦纳$40
2026-03-26男式内裤MOOKETSI GANONOWE博茨瓦纳$40
2026-03-26非农用喷雾器具SAJAMA ENTERPRISES (PROPRIETARY) LIMITE博茨瓦纳$48

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Amazon 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →