Hanfimex Retail Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BáN Lẻ HANFIMEX
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$454.4K
出口金额
—
最近进口
2025-04-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109716144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCC791QV |
| 成立日期 | 2021-07-22 |
| 联系地址 | HP01-42 Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÁN LẺ HANFIMEX |
| 企业英文名称 | HANFIMEX RETAIL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | HP01-42 Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +842432004874 |
| 邮箱 | dev.hanfimex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 091012 | 碎姜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $342.1K |
| 越南 | 3 | $112.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amazon | 美国 | 5 | $342.1K | 其他木制品、其他塑料制品 |
| Amazon | 越南 | 2 | $62.3K | 3公斤内绿茶、植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 坚果及种子 | AMAZON | 美国 | $45.0K |
| 2025-04-25 | 坚果及种子 | AMAZON | 美国 | $45.0K |
| 2025-04-25 | 坚果及种子 | AMAZON | 美国 | $24.5K |
| 2025-04-25 | 坚果及种子 | AMAZON | 美国 | $24.5K |
| 2024-12-18 | 整粒胡椒 | AMAZON | 越南 | $216 |
| 2024-12-18 | 碎姜 | AMAZON | 越南 | $144 |
| 2024-12-18 | 碎肉桂 | AMAZON | 越南 | $144 |
| 2024-12-18 | 未碾磨香料籽 | AMAZON | 越南 | $288 |
| 2024-12-18 | 干洋葱 | AMAZON | 越南 | $144 |
| 2024-12-18 | 辣椒粉 | AMAZON | 越南 | $144 |