Seagrapes Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 食用海藻
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEAGRAPES VIETNAM
85
进口笔数
170
出口笔数
$52.2K
进口金额
$193.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313960255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9SH9UQ |
| 成立日期 | 2016-08-11 |
| 联系地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEAGRAPES VIETNAM |
| 企业英文名称 | SEAGRAPES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84982792188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29.42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
| 121229 | 非食用藻类 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
| 121229 | 非食用藻类 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $52.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 78 | $72.4K |
| 越南 | 52 | $67.0K |
| 加拿大 | 13 | $9.2K |
| 印度 | 1 | $2.2K |
| 韩国 | 1 | $2.2K |
| 英国 | 1 | $143 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seagrapes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $45.6K | 食用海藻、非食用藻类 |
| Paranasys | 越南 | 1 | $5.9K | 食用海藻 |
| Samsung SDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $350 | 其他塑料制品、LED光伏照明装置 |
| Phoenix International Import Export & Trading Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $324 | 其他电视摄像机、其他塑料制品 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seagrapes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $45.6K | 食用海藻、非食用藻类 |
| Longevity Sea Grapes Llc | 美国 | 30 | $29.3K | 食用海藻 |
| LONGEVITY SEA GRAPES LLC | 16 | $22.3K | 食用海藻 | |
| 2 MI | 越南 | 2 | $19.3K | 其他零售药品、冻鲶鱼片 |
| Paranasys | 越南 | 2 | $11.8K | 食用海藻、其他食品制剂 |
| AMAZON - | 3 | $10.9K | 混合蔬菜、明信片贺卡 | |
| Amazon | 美国 | 3 | $10.5K | 其他木制品、药用植物 |
| Amazon | 美国 | 2 | $6.9K | 其他木制品、其他塑料制品 |
| Longevity Sea Grapes LLC | 越南 | 5 | $4.9K | 食用海藻 |
| GEW US LLC | 美国 | 6 | $2.8K | 食用海藻、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 食用海藻 | SEAGRAPES VIETNAM CO LTD | 越南 | $500 |
| 2026-04-03 | 非食用藻类 | SEAGRAPES VIETNAM CO LTD | 越南 | $500 |
| 2026-02-11 | 食用海藻 | SEAGRAPES VIETNAM CO LTD | 越南 | $429 |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | SEAGRAPES VIETNAM CO LTD | 越南 | $572 |
| 2026-01-07 | 非食用藻类 | SEAGRAPES VIETNAM CO LTD | 越南 | $286 |
| 2025-12-02 | 非食用藻类 | SEAGRAPES VIETNAM CO LTD | 越南 | $429 |
| 2025-11-25 | 食用海藻 | PHOENIX INTERNATIONAL IMPORT EXPORT & TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $180 |
| 2025-11-25 | 食用海藻 | PHOENIX INTERNATIONAL IMPORT EXPORT & TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $14 |
| 2025-11-25 | 食用海藻 | PHOENIX INTERNATIONAL IMPORT EXPORT & TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $120 |
| 2025-11-25 | 食用海藻 | PHOENIX INTERNATIONAL IMPORT EXPORT & TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $10 |
出口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 食用海藻 | LONGEVITY SEA GRAPES LLC | — | $715 |
| 2026-04-22 | 食用海藻 | LONGEVITY SEA GRAPES LLC | — | $2.9K |
| 2026-04-20 | 食用海藻 | LONGEVITY SEA GRAPES LLC | — | $715 |
| 2026-04-20 | 食用海藻 | SEAGRAPES VIETNAM CO LTD | 美国 | $500 |
| 2026-04-17 | 食用海藻 | GEW US LLC | — | $286 |
| 2026-04-10 | 食用海藻 | LONGEVITY SEA GRAPES LLC | — | $1.4K |
| 2026-04-08 | 食用海藻 | LONGEVITY SEA GRAPES LLC | — | $715 |
| 2026-04-06 | 食用海藻 | LONGEVITY SEA GRAPES LLC | — | $2.9K |
| 2026-04-03 | 食用海藻 | AMAZON- | 美国 | $240 |
| 2026-04-03 | 食用海藻 | LONGEVITY SEA GRAPES LLC | — | $1.4K |