Seagrapes Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 食用海藻

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SEAGRAPES VIETNAM

85
进口笔数
170
出口笔数
$52.2K
进口金额
$193.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $480 · 1 笔出口 $480 · 1 笔2023-09进口 $940 · 2 笔出口 $940 · 2 笔2023-10进口 $600 · 1 笔出口 $600 · 1 笔2023-11进口 $1.7K · 4 笔出口 $1.7K · 4 笔2023-12进口 $1.7K · 4 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-01进口 $2.3K · 6 笔出口 $8.2K · 7 笔2024-02进口 $7.5K · 4 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-03进口 $740 · 2 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-04进口 $1.2K · 3 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-05进口 $590 · 2 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-06进口 $590 · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-08进口 $330 · 1 笔出口 $330 · 1 笔2024-09进口 $880 · 3 笔出口 $7.5K · 5 笔2024-10进口 $300 · 1 笔出口 $300 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $576 · 1 笔2024-12进口 $500 · 1 笔出口 $500 · 1 笔2025-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $2.5K · 2 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-03进口 $8.1K · 6 笔出口 $8.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.0K · 3 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $440 · 1 笔2025-07进口 $1.4K · 2 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 8 笔2025-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $4.3K · 6 笔2025-11进口 $324 · 1 笔出口 $8.5K · 12 笔2025-12进口 $429 · 1 笔出口 $31.1K · 20 笔2026-01进口 $286 · 1 笔出口 $15.4K · 13 笔2026-02进口 $1.0K · 2 笔出口 $19.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2026-04进口 $1.0K · 2 笔出口 $13.5K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $480 · 1 笔出口 $480 · 1 笔2023-09进口 $940 · 2 笔出口 $940 · 2 笔2023-10进口 $600 · 1 笔出口 $600 · 1 笔2023-11进口 $1.7K · 4 笔出口 $1.7K · 4 笔2023-12进口 $1.7K · 4 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-01进口 $2.3K · 6 笔出口 $8.2K · 7 笔2024-02进口 $7.5K · 4 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-03进口 $740 · 2 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-04进口 $1.2K · 3 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-05进口 $590 · 2 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-06进口 $590 · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-08进口 $330 · 1 笔出口 $330 · 1 笔2024-09进口 $880 · 3 笔出口 $7.5K · 5 笔2024-10进口 $300 · 1 笔出口 $300 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $576 · 1 笔2024-12进口 $500 · 1 笔出口 $500 · 1 笔2025-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $2.5K · 2 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-03进口 $8.1K · 6 笔出口 $8.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.0K · 3 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $440 · 1 笔2025-07进口 $1.4K · 2 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 8 笔2025-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $4.3K · 6 笔2025-11进口 $324 · 1 笔出口 $8.5K · 12 笔2025-12进口 $429 · 1 笔出口 $31.1K · 20 笔2026-01进口 $286 · 1 笔出口 $15.4K · 13 笔2026-02进口 $1.0K · 2 笔出口 $19.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2026-04进口 $1.0K · 2 笔出口 $13.5K · 11 笔

工商档案

企业注册号0313960255
企查查编码QVNQ9SH9UQ
成立日期2016-08-11
联系地址85 Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEAGRAPES VIETNAM
企业英文名称SEAGRAPES VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址85 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84982792188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本29.42亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121221食用海藻
121229非食用藻类
200899其他加工水果
210690其他食品制剂
121299其他食用蔬菜

出口

HS 编码产品
121221食用海藻
121229非食用藻类
200899其他加工水果
210690其他食品制剂
121299其他食用蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南85$52.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国78$72.4K
越南52$67.0K
加拿大13$9.2K
印度1$2.2K
韩国1$2.2K
英国1$143

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seagrapes Vietnam Co., Ltd.越南82$45.6K食用海藻、非食用藻类
Paranasys越南1$5.9K食用海藻
Samsung SDS Vietnam Co., Ltd.越南1$350其他塑料制品、LED光伏照明装置
Phoenix International Import Export & Trading Joint Stock Co.越南1$324其他电视摄像机、其他塑料制品

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seagrapes Vietnam Co., Ltd.越南82$45.6K食用海藻、非食用藻类
Longevity Sea Grapes Llc美国30$29.3K食用海藻
LONGEVITY SEA GRAPES LLC16$22.3K食用海藻
2 MI越南2$19.3K其他零售药品、冻鲶鱼片
Paranasys越南2$11.8K食用海藻、其他食品制剂
AMAZON -3$10.9K混合蔬菜、明信片贺卡
Amazon美国3$10.5K其他木制品、药用植物
Amazon美国2$6.9K其他木制品、其他塑料制品
Longevity Sea Grapes LLC越南5$4.9K食用海藻
GEW US LLC美国6$2.8K食用海藻、其他加工水果

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20食用海藻SEAGRAPES VIETNAM CO LTD越南$500
2026-04-03非食用藻类SEAGRAPES VIETNAM CO LTD越南$500
2026-02-11食用海藻SEAGRAPES VIETNAM CO LTD越南$429
2026-02-09其他食品制剂SEAGRAPES VIETNAM CO LTD越南$572
2026-01-07非食用藻类SEAGRAPES VIETNAM CO LTD越南$286
2025-12-02非食用藻类SEAGRAPES VIETNAM CO LTD越南$429
2025-11-25食用海藻PHOENIX INTERNATIONAL IMPORT EXPORT & TRADING JOINT STOCK CO越南$180
2025-11-25食用海藻PHOENIX INTERNATIONAL IMPORT EXPORT & TRADING JOINT STOCK CO越南$14
2025-11-25食用海藻PHOENIX INTERNATIONAL IMPORT EXPORT & TRADING JOINT STOCK CO越南$120
2025-11-25食用海藻PHOENIX INTERNATIONAL IMPORT EXPORT & TRADING JOINT STOCK CO越南$10

出口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29食用海藻LONGEVITY SEA GRAPES LLC$715
2026-04-22食用海藻LONGEVITY SEA GRAPES LLC$2.9K
2026-04-20食用海藻LONGEVITY SEA GRAPES LLC$715
2026-04-20食用海藻SEAGRAPES VIETNAM CO LTD美国$500
2026-04-17食用海藻GEW US LLC$286
2026-04-10食用海藻LONGEVITY SEA GRAPES LLC$1.4K
2026-04-08食用海藻LONGEVITY SEA GRAPES LLC$715
2026-04-06食用海藻LONGEVITY SEA GRAPES LLC$2.9K
2026-04-03食用海藻AMAZON-美国$240
2026-04-03食用海藻LONGEVITY SEA GRAPES LLC$1.4K

相关企业 · 同类产品

Seagrapes Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →