HP Vietnam Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 混合蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI EHERBAL

7
进口笔数
12
出口笔数
$582.7K
进口金额
$11.4K
出口金额
2023-11-27
最近进口
2026-03-10
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $948 · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $948 · 6 笔

工商档案

企业注册号0107797934
企查查编码QVNEW54HG4
成立日期2017-04-10
联系地址Ô số 88-TT2, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI EHERBAL
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô số 88-TT2, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+84976641199
邮箱ketoan01@topbio.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040210低脂乳粉
151419低芥酸菜油
071320干鹰嘴豆

出口

HS 编码产品
071290混合蔬菜
200897其他加工水果
200899其他加工水果
210111咖啡提取物
210410汤料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚7$582.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4$3.7K
越南1$3.6K
韩国1$1.3K
澳大利亚1$292

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eherbal International of Australia Pty Ltd澳大利亚6$421.4K低芥酸菜油、低脂乳粉
The Union Dairy Co.澳大利亚1$161.3K低脂乳粉

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amazon越南1$3.6K3公斤内绿茶、植物纤维制品
Amazon美国1$2.0K其他木制品、其他塑料制品
BRILLIANT TRADING1$1.6K其他加工水果、其他加工水果
Amazon Warehouse Iusf美国1$1.6K非热带木装饰品、纤维纸板手提包
Brilliant Trading韩国1$1.3K其他加工水果、其他加工水果
AMAZON -4$876混合蔬菜、明信片贺卡
Eherbal International of Australia Pty Ltd澳大利亚1$292混合蔬菜、咖啡提取物
Amazon美国2$72其他木制品、药用植物

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-27低芥酸菜油EHERBAL INTERNATIONAL OF AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$31.4K
2023-11-11低芥酸菜油EHERBAL INTERNATIONAL OF AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$31.2K
2023-08-01干鹰嘴豆EHERBAL INTERNATIONAL OF AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$28.8K
2023-07-14低脂乳粉EHERBAL INTERNATIONAL OF AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$147.7K
2023-06-27低芥酸菜油EHERBAL INTERNATIONAL OF AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$31.2K
2023-06-24低脂乳粉EHERBAL INTERNATIONAL OF AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$151.2K
2023-05-16低脂乳粉The Union Dairy Co.澳大利亚$161.3K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10混合蔬菜AMAZON -$540
2026-03-10混合蔬菜AMAZON -$108
2026-03-10混合蔬菜AMAZON -$120
2026-03-05混合蔬菜AMAZON -$36
2026-03-05混合蔬菜AMAZON -$36
2026-03-05混合蔬菜AMAZON-美国$36
2026-03-05混合蔬菜AMAZON -$36
2026-03-05混合蔬菜AMAZON-美国$36
2026-01-23其他加工水果BRILLIANT TRADING$1.0K
2026-01-23其他加工水果BRILLIANT TRADING$609

相关企业 · 同类产品

HP Vietnam Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →