HP Vietnam Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 混合蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI EHERBAL
7
进口笔数
12
出口笔数
$582.7K
进口金额
$11.4K
出口金额
2023-11-27
最近进口
2026-03-10
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107797934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEW54HG4 |
| 成立日期 | 2017-04-10 |
| 联系地址 | Ô số 88-TT2, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI EHERBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 88-TT2, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84976641199 |
| 邮箱 | ketoan01@topbio.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
| 071320 | 干鹰嘴豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210410 | 汤料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 7 | $582.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $3.7K |
| 越南 | 1 | $3.6K |
| 韩国 | 1 | $1.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $292 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eherbal International of Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $421.4K | 低芥酸菜油、低脂乳粉 |
| The Union Dairy Co. | 澳大利亚 | 1 | $161.3K | 低脂乳粉 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amazon | 越南 | 1 | $3.6K | 3公斤内绿茶、植物纤维制品 |
| Amazon | 美国 | 1 | $2.0K | 其他木制品、其他塑料制品 |
| BRILLIANT TRADING | 1 | $1.6K | 其他加工水果、其他加工水果 | |
| Amazon Warehouse Iusf | 美国 | 1 | $1.6K | 非热带木装饰品、纤维纸板手提包 |
| Brilliant Trading | 韩国 | 1 | $1.3K | 其他加工水果、其他加工水果 |
| AMAZON - | 4 | $876 | 混合蔬菜、明信片贺卡 | |
| Eherbal International of Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $292 | 混合蔬菜、咖啡提取物 |
| Amazon | 美国 | 2 | $72 | 其他木制品、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-27 | 低芥酸菜油 | EHERBAL INTERNATIONAL OF AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $31.4K |
| 2023-11-11 | 低芥酸菜油 | EHERBAL INTERNATIONAL OF AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $31.2K |
| 2023-08-01 | 干鹰嘴豆 | EHERBAL INTERNATIONAL OF AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $28.8K |
| 2023-07-14 | 低脂乳粉 | EHERBAL INTERNATIONAL OF AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $147.7K |
| 2023-06-27 | 低芥酸菜油 | EHERBAL INTERNATIONAL OF AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $31.2K |
| 2023-06-24 | 低脂乳粉 | EHERBAL INTERNATIONAL OF AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $151.2K |
| 2023-05-16 | 低脂乳粉 | The Union Dairy Co. | 澳大利亚 | $161.3K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 混合蔬菜 | AMAZON - | — | $540 |
| 2026-03-10 | 混合蔬菜 | AMAZON - | — | $108 |
| 2026-03-10 | 混合蔬菜 | AMAZON - | — | $120 |
| 2026-03-05 | 混合蔬菜 | AMAZON - | — | $36 |
| 2026-03-05 | 混合蔬菜 | AMAZON - | — | $36 |
| 2026-03-05 | 混合蔬菜 | AMAZON- | 美国 | $36 |
| 2026-03-05 | 混合蔬菜 | AMAZON - | — | $36 |
| 2026-03-05 | 混合蔬菜 | AMAZON- | 美国 | $36 |
| 2026-01-23 | 其他加工水果 | BRILLIANT TRADING | — | $1.0K |
| 2026-01-23 | 其他加工水果 | BRILLIANT TRADING | — | $609 |