Techcons Construction & Technical Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Kỹ Thuật Và Xây Dựng Techcons
105
进口笔数
0
出口笔数
$1.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106138223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKMG5X9 |
| 成立日期 | 2013-04-01 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 171 Minh Khai, Tổ 83, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG TECHCONS |
| 企业英文名称 | TECHCONS CONSTRUCTION AND TECHNICAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngõ 171 Minh Khai, Tổ 83, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842435690881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 44 | $956.0K |
| 美国 | 28 | $594.1K |
| 印度 | 16 | $205.0K |
| 韩国 | 9 | $97.5K |
| 马来西亚 | 5 | $27.2K |
| 新西兰 | 2 | $1.5K |
| 中国 | 3 | $69 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POLYSEAM LIMITED | 英国 | 44 | $956.0K | 耐火混合料、1kg以下胶粘剂 |
| Specified Technologies Inc. | 美国 | 27 | $594.1K | 其他胶粘剂、胶粘填料 |
| Newkem Products Corporation | 印度 | 16 | $205.0K | 膨胀矿物材料、耐火混合料 |
| KYUNGDONG ONE CO LTD | 美国 | 6 | $75.0K | 膨胀矿物材料、其他矿物绝缘材料 |
| GREENTECH ASIA PACIFIC SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $27.3K | 膨胀矿物材料、耐火混合料 |
| Youngsin Sangsa Corp. | 韩国 | 3 | $22.4K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| Green Tech Thermal Insulation | 阿联酋 | 1 | $1.5K | 卷状沥青制品、丙烯酸乙烯漆 |
| QINGDAO SXC E-COMMERCE CO., LTD | 中国 | 1 | $40 | 非泡沫橡胶密封件、聚酯单丝纱 |
| Shanghai Siway Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 胶粘填料、其他胶粘剂 |
| Uchoice Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9 | 1kg以下胶粘剂、980720 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 网眼金属板 | Newkem Products Corporation | 印度 | $3.1K |
| 2026-07-29 | 膨胀矿物材料 | Newkem Products Corporation | 印度 | $5.7K |
| 2026-07-27 | 其他胶粘剂 | Specified Technologies Inc. | 美国 | $23.0K |
| 2026-07-17 | 其他石制品 | POLYSEAM LIMITED | 英国 | $7.1K |
| 2026-07-17 | 其他石制品 | POLYSEAM LIMITED | 英国 | $126 |
| 2026-07-17 | 胶粘填料 | POLYSEAM LIMITED | 英国 | $9.1K |
| 2026-07-14 | 矿物棉 | POLYSEAM LIMITED | 英国 | $1.7K |
| 2026-07-14 | 非耐火灰浆 | POLYSEAM LIMITED | 英国 | $21.5K |
| 2026-07-14 | 其他石制品 | POLYSEAM LIMITED | 英国 | $10.1K |
| 2026-06-18 | 其他胶粘剂 | Specified Technologies Inc. | 美国 | $30.6K |