Techcons Construction & Technical Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Kỹ Thuật Và Xây Dựng Techcons

105
进口笔数
0
出口笔数
$1.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $104.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $101.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $81.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $83.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $81.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $104.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $101.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $81.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $83.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $81.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106138223
企查查编码QVNEKMG5X9
成立日期2013-04-01
联系地址Số 1 ngõ 171 Minh Khai, Tổ 83, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG TECHCONS
企业英文名称TECHCONS CONSTRUCTION AND TECHNICAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1 ngõ 171 Minh Khai, Tổ 83, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842435690881
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
680620膨胀矿物材料
321490其他胶粘剂
681599其他石制品
381600耐火混合料
321410胶粘填料
680690其他矿物绝缘材料
382450非耐火灰浆
680610矿物棉
382440水泥添加剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国44$956.0K
美国28$594.1K
印度16$205.0K
韩国9$97.5K
马来西亚5$27.2K
新西兰2$1.5K
中国3$69

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
POLYSEAM LIMITED英国44$956.0K耐火混合料、1kg以下胶粘剂
Specified Technologies Inc.美国27$594.1K其他胶粘剂、胶粘填料
Newkem Products Corporation印度16$205.0K膨胀矿物材料、耐火混合料
KYUNGDONG ONE CO LTD美国6$75.0K膨胀矿物材料、其他矿物绝缘材料
GREENTECH ASIA PACIFIC SDN BHD马来西亚5$27.3K膨胀矿物材料、耐火混合料
Youngsin Sangsa Corp.韩国3$22.4K非农用喷雾器具、喷雾机零件
Green Tech Thermal Insulation阿联酋1$1.5K卷状沥青制品、丙烯酸乙烯漆
QINGDAO SXC E-COMMERCE CO., LTD中国1$40非泡沫橡胶密封件、聚酯单丝纱
Shanghai Siway Building Material Co., Ltd.中国1$20胶粘填料、其他胶粘剂
Uchoice Energy Co., Ltd.中国1$91kg以下胶粘剂、980720

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29网眼金属板Newkem Products Corporation印度$3.1K
2026-07-29膨胀矿物材料Newkem Products Corporation印度$5.7K
2026-07-27其他胶粘剂Specified Technologies Inc.美国$23.0K
2026-07-17其他石制品POLYSEAM LIMITED英国$7.1K
2026-07-17其他石制品POLYSEAM LIMITED英国$126
2026-07-17胶粘填料POLYSEAM LIMITED英国$9.1K
2026-07-14矿物棉POLYSEAM LIMITED英国$1.7K
2026-07-14非耐火灰浆POLYSEAM LIMITED英国$21.5K
2026-07-14其他石制品POLYSEAM LIMITED英国$10.1K
2026-06-18其他胶粘剂Specified Technologies Inc.美国$30.6K

相关企业 · 同类产品

Techcons Construction & Technical Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →