Lion International Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN CHUYểN QUốC Tế LION
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$2.8K
出口金额
—
最近进口
2024-12-30
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316590644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JWJ5H8 |
| 成立日期 | 2020-11-13 |
| 联系地址 | 31 Dân Tộc, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ LION |
| 企业英文名称 | LION INTERNATION TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 185/35 Đường Gò Dầu, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84974507577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580210 | 棉毛巾布 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 030695 | 熏制虾类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $2.1K |
| 越南 | 5 | $701 |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyen Minh Thoai | 美国 | 1 | $485 | 智能手机 |
| Tuyet Bui | 美国 | 1 | $267 | 棉毛巾布、瓷餐具 |
| Nancy Nhu Truong | 美国 | 1 | $194 | 熏制虾类、其他鲜果 |
| William Keith Russell | 美国 | 1 | $190 | 混合蔬菜、烘焙咖啡 |
| Anna Hien Tran | 美国 | 1 | $187 | 3公斤以上红茶、糖渍植物制品 |
| Ha Le | 越南 | 1 | $187 | 其他干鱼、其他保藏蔬菜 |
| Tran Thanh Tien | 美国 | 1 | $183 | 混合香料、未煮意面 |
| Phan Thi Loi | 越南 | 1 | $164 | 干杂蘑菇、去壳腰果 |
| Xuan Mai Nguyen | 美国 | 1 | $136 | 其他果仁制品、洗发剂 |
| TUOC NGUYEN | 美国 | 1 | $128 | 其他塑料制品、棉毛巾布 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 其他纤维纸板容器 | THI THU THAO NGUYEN | 美国 | $5 |
| 2024-12-30 | 女式纺织裤 | THI THU THAO NGUYEN | 美国 | $6 |
| 2024-12-30 | 棉针织T恤 | THI THU THAO NGUYEN | 美国 | $14 |
| 2024-12-30 | 非棉田径服 | THI THU THAO NGUYEN | 美国 | $25 |
| 2024-12-30 | 非棉针织背心 | THI THU THAO NGUYEN | 美国 | $24 |
| 2024-12-30 | 棉质内裤 | THI THU THAO NGUYEN | 美国 | $16 |
| 2024-06-20 | 西米/根茎粉 | PHAN THI LOI | 越南 | $7 |
| 2024-06-20 | 塑料梳子 | PHAN THI LOI | 美国 | $3 |
| 2024-06-20 | 其他鲜果 | PHAN THI LOI | 越南 | $2 |
| 2024-06-20 | 糖果 | PHAN THI LOI | 越南 | $13 |