Lion International Transport Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN CHUYểN QUốC Tế LION

0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$2.8K
出口金额
—
最近进口
2024-12-30
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7712022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $519 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $183 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $771 · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $193 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $211 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $90 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $519 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $183 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $771 · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $193 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $211 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $90 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316590644
企查查编码QVN0JWJ5H8
成立日期2020-11-13
联系地址31 Dân Tộc, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ LION
企业英文名称LION INTERNATION TRANSPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 185/35 Đường Gò Dầu, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84974507577
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
732393不锈钢家用制品
0902403公斤以上红茶
091091混合香料
200799其他果仁制品
392410塑料餐具
392690其他塑料制品
580210棉毛巾布
611219非棉田径服
030695熏制虾类

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国12$2.1K
越南5$701

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nguyen Minh Thoai美国1$485智能手机
Tuyet Bui美国1$267棉毛巾布、瓷餐具
Nancy Nhu Truong美国1$194熏制虾类、其他鲜果
William Keith Russell美国1$190混合蔬菜、烘焙咖啡
Anna Hien Tran美国1$1873公斤以上红茶、糖渍植物制品
Ha Le越南1$187其他干鱼、其他保藏蔬菜
Tran Thanh Tien美国1$183混合香料、未煮意面
Phan Thi Loi越南1$164干杂蘑菇、去壳腰果
Xuan Mai Nguyen美国1$136其他果仁制品、洗发剂
TUOC NGUYEN美国1$128其他塑料制品、棉毛巾布

近期贸易明细

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-30其他纤维纸板容器THI THU THAO NGUYEN美国$5
2024-12-30女式纺织裤THI THU THAO NGUYEN美国$6
2024-12-30棉针织T恤THI THU THAO NGUYEN美国$14
2024-12-30非棉田径服THI THU THAO NGUYEN美国$25
2024-12-30非棉针织背心THI THU THAO NGUYEN美国$24
2024-12-30棉质内裤THI THU THAO NGUYEN美国$16
2024-06-20西米/根茎粉PHAN THI LOI越南$7
2024-06-20塑料梳子PHAN THI LOI美国$3
2024-06-20其他鲜果PHAN THI LOI越南$2
2024-06-20糖果PHAN THI LOI越南$13

相关企业 · 同类产品

Lion International Transport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →