MYUNGJIN T & D CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 40厘米以下纸袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MYUNGJIN T&D
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$197.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110330628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGWNAS3 |
| 成立日期 | 2023-04-21 |
| 联系地址 | Lô số 2, Tầng 1, Tòa nhà CT8B Khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MYUNGJIN T&D |
| 企业英文名称 | MYUNGJIN T&D COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà văn phòng Viwaseen, 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84989479633 |
| 邮箱 | myungjintdvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $197.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Human Art Composit | 韩国 | 15 | $180.0K | 40厘米以下纸袋、瓦楞纸箱 |
| Visible Storage | 韩国 | 1 | $17.7K | 针织头饰 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 40厘米以下纸袋 | Human Art Composit | 韩国 | $308 |
| 2026-01-30 | 40厘米以下纸袋 | Human Art Composit | 韩国 | $2.9K |
| 2026-01-30 | 40厘米以下纸袋 | Human Art Composit | 韩国 | $10.5K |
| 2026-01-30 | 40厘米以下纸袋 | Human Art Composit | 韩国 | $5.5K |
| 2026-01-30 | 40厘米以下纸袋 | Human Art Composit | 韩国 | $11.3K |
| 2026-01-23 | 40厘米以下纸袋 | Human Art Composit | 韩国 | $2.1K |
| 2026-01-23 | 40厘米以下纸袋 | Human Art Composit | 韩国 | $1.1K |
| 2026-01-23 | 40厘米以下纸袋 | Human Art Composit | 韩国 | $4.8K |
| 2026-01-20 | 聚乙烯袋 | Human Art Composit | 韩国 | $5.0K |
| 2025-12-29 | 非瓦楞折叠盒 | HUMAN ART COMPOSIT | 韩国 | $177 |