Neo Stable Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEO ổN ĐịNH
0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$2.94M
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317668974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8NWAW6 |
| 成立日期 | 2023-02-07 |
| 联系地址 | Tầng 5, Toà nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEO ỔN ĐỊNH |
| 企业英文名称 | ANCHOR OF STABILITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 Đường Nội Khu Hưng Gia 1, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84385562703 |
| 邮箱 | Neoondinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 73 | $2.94M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Production Firm DAR Ltd. | 俄罗斯 | 53 | $2.01M | 其他塑纺箱盒、非植物编织品 |
| DAR | 俄罗斯 | 20 | $923.3K | 其他塑纺箱盒、PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他塑纺箱盒 | PRODUCTION FIRM DAR LTD | 俄罗斯 | $18.2K |
| 2026-04-08 | 其他塑纺箱盒 | PRODUCTION FIRM DAR LTD | 俄罗斯 | $18.2K |
| 2026-03-27 | 40厘米以下纸袋 | PRODUCTION FIRM DAR LTD | 俄罗斯 | $28.7K |
| 2026-03-27 | 40厘米以下纸袋 | PRODUCTION FIRM DAR LTD | 俄罗斯 | $10.0K |
| 2026-03-27 | 40厘米以下纸袋 | PRODUCTION FIRM DAR LTD | 俄罗斯 | $13.2K |
| 2026-03-27 | 40厘米以下纸袋 | PRODUCTION FIRM DAR LTD | 俄罗斯 | $8.6K |
| 2026-03-23 | 其他塑纺箱盒 | PRODUCTION FIRM DAR LTD | 俄罗斯 | $14.0K |
| 2026-03-23 | 其他塑纺箱盒 | PRODUCTION FIRM DAR LTD | 俄罗斯 | $14.0K |
| 2026-03-23 | 其他塑纺箱盒 | PRODUCTION FIRM DAR LTD | 俄罗斯 | $12.5K |
| 2026-02-25 | 其他塑纺箱盒 | PRODUCTION FIRM DAR LTD | 俄罗斯 | $33.8K |