Xinchen New Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI XINCHEN (VIệT NAM)
54
进口笔数
13
出口笔数
$318.0K
进口金额
$225.0K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-03-06
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301251924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCA12023 |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | Thôn Đại Mão, Xã Hoài Thượng, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI XINCHEN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | XINCHEN NEW MATERIAL (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đại Mão, Phường Mão Điền, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84971851547 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $242.0K |
| 越南 | 29 | $76.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $225.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $226.1K | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 29 | $76.0K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Guangxi Pingxiang Qianshi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.8K | 女式化纤套装、胸罩 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 13 | $225.0K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 聚碳酸酯 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-02-10 | 橡塑模具 | GUANGXI PINGXIANG QIANSHI TRADING CO LTD | 中国 | $849 |
| 2026-02-10 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGXI PINGXIANG QIANSHI TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-10 | 塑料灯具零件 | GUANGXI PINGXIANG QIANSHI TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-15 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG QIANSHI TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-01-15 | 其他橡塑机械 | GUANGXI PINGXIANG QIANSHI TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-31 | 非玻塑灯具零件 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-31 | 非玻塑灯具零件 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-29 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $354 |
| 2025-12-29 | 苯丙共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $89 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 聚碳酸酯 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-03-06 | 聚碳酸酯 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2025-12-18 | 聚碳酸酯 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $21.0K |
| 2025-12-03 | 聚碳酸酯 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2025-12-03 | 聚碳酸酯 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-03 | 聚碳酸酯 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-10-23 | 聚碳酸酯 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2025-10-23 | 聚碳酸酯 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2025-10-23 | 聚碳酸酯 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-10-09 | 聚碳酸酯 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $10.4K |