VIET NHAT HUNG YEN PRODUCTION TRADING & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 固体燃料炊具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ VIệT NHậT HưNG YêN
1
进口笔数
21
出口笔数
$10.5K
进口金额
$398.7K
出口金额
2023-12-11
最近进口
2024-11-15
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901034692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2A2JXWJ |
| 成立日期 | 2018-05-21 |
| 联系地址 | Thôn Đại Hạnh, Xã Hoàn Long, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT NHẬT HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | VIET NHAT HUNG YEN PRODUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Hạnh, Xã Hoàn Long, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84917380638 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847730 | 吹塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732119 | 固体燃料炊具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $398.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $10.5K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Houei Co., Ltd. | 日本 | 13 | $220.3K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Byp Co., Ltd. | 日本 | 6 | $147.2K | 木制餐具、棉制毛巾织物 |
| Houei Ltd. | 日本 | 2 | $31.2K | 固体燃料炊具、其他钢铁家用品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 吹塑机 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.5K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 固体燃料炊具 | BYP CO.,LTD | 日本 | $15.6K |
| 2024-08-14 | 固体燃料炊具 | BYP CO.,LTD | 日本 | $13.4K |
| 2024-06-17 | 固体燃料炊具 | BYP CO.,LTD | 日本 | $17.9K |
| 2024-05-20 | 固体燃料炊具 | HOUEI LTD | 日本 | $16.1K |
| 2024-04-17 | 固体燃料炊具 | HOUEI CO LTD | 日本 | $15.1K |
| 2024-03-22 | 固体燃料炊具 | HOUEI LTD | 日本 | $15.1K |
| 2024-01-16 | 固体燃料炊具 | BYP CO.,LTD | 日本 | $18.5K |
| 2023-11-24 | 固体燃料炊具 | HOUEI CO LTD | 日本 | $16.9K |
| 2023-11-06 | 固体燃料炊具 | HOUEI CO LTD | 日本 | $16.9K |
| 2023-10-17 | 固体燃料炊具 | HOUEI CO LTD | 日本 | $16.9K |