Thinh Phu Exporting Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 投币游戏机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THịNH PHú
107
进口笔数
0
出口笔数
$4.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100680174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYK26T5 |
| 成立日期 | 2005-08-12 |
| 联系地址 | Ấp 3B, Xã Hựu Thạnh, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH PHÚ |
| 企业英文名称 | THINH PHU EXPORTING TRADING PRODUCTION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2001, tổ 7, ấp Bình Tiền 1, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84903632238 |
| 邮箱 | thinhphukdc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950430 | 投币游戏机 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 950450 | 其他游戏机 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847689 | 非制冷售货机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $4.52M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Everbright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.05M | 摩托车及配件、其他塑料废料 |
| Guangzhou Playmore Animation Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $584.3K | 投币游戏机、其他塑料制品 |
| Guangzhou Xingmanle Entertainment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $570.1K | 投币游戏机 |
| Guilin Dinfone Culture Technology Co., Ltd. Guangzhou Branch | 中国 | 3 | $416.0K | 其他游戏机 |
| Guangzhou Gaozhi Animation Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $388.7K | 投币游戏机、980600 |
| Guangzhou Appletree Animation Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $198.9K | 投币游戏机 |
| Guangdong Gogo Foreign Trade Comprehensive Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $197.2K | 投币游戏机、其他办公设备 |
| Guangzhou Superwing Animation Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $184.4K | 投币游戏机、数据处理机 |
| Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $67.6K | 静止变流器、20W以下固定电阻器 |
| Guangdong DBS Culture Communication Co., Ltd. | 中国 | 6 | $27.0K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 玩具模型 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-01-23 | 玩具模型 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-01-23 | 玩具模型 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-01-23 | 玩具模型 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $187 |
| 2026-01-23 | 玩具模型 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $113 |
| 2026-01-23 | 玩具模型 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $161 |
| 2026-01-23 | 玩具模型 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-01-23 | 玩具模型 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $447 |
| 2026-01-23 | 玩具模型 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-01-23 | 玩具模型 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $292 |