Ha My Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 染色尼龙织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Hà My

41
进口笔数
0
出口笔数
$349.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-04
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $141 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $141 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $244 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $847 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $497 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $70.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $141 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $141 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $244 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $847 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $497 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $70.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101675337
企查查编码QVND9C4XFG
成立日期2005-06-07
联系地址Số 52, ngõ Huyện, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HÀ MY
企业英文名称HA MY TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 52, ngõ Huyện, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+842438287473
传真7670435
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540742染色尼龙织物
540761聚酯长丝织物
540782染色化纤棉布
392530塑料建材
540769聚酯机织物
540792染色化纤长丝布
850140单相交流电机
830241金属建筑配件
401039其他橡胶带
442199其他木制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$267.0K
印度18$30.5K
土耳其3$22.2K
荷兰1$16.3K
澳大利亚1$6.1K
泰国1$5.5K
波兰1$1.5K
意大利1$785

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Forest Group (Nederland) B.V.荷兰3$116.5K塑料建材、金属建筑配件
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国5$58.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hangzhou Friendly Fabric Co., Ltd.中国1$48.8K聚酯长丝织物、染色聚酯布
Zhejiang Hexin Holding Group Co., Ltd.中国2$44.6K聚酯长丝织物、彩色化纤织物
Prestigious Textiles印度15$28.2K染色尼龙织物、染色化纤棉布
Ayhan Denizci Tekstil Tic. ve San. Paz. Ltd. Sti.土耳其2$14.7K聚酯长丝织物、聚酯短纤织物
Nantong Richman Trading Co., Ltd.中国1$13.4K聚酯长丝织物
Prestigious Textiles Ltd.土耳其1$7.5K混纺机织布、聚酯长丝织物
Prestigious Textiles Ltd.中国8$3.4K染色尼龙织物、聚酯长丝织物
D'DECOR HOME FABRICS PRIVATE LIMITED印度3$2.3K雪尼尔织物、彩色化纤织物

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04塑料建材Forest Group (Nederland) B.V.波兰$292
2026-06-04塑料建材Forest Group (Nederland) B.V.波兰$40
2026-06-04塑料建材Forest Group (Nederland) B.V.中国$209
2026-06-04塑料建材Forest Group (Nederland) B.V.波兰$1.1K
2026-06-04单相交流电机Forest Group (Nederland) B.V.荷兰$16.3K
2026-06-04静止变流器Forest Group (Nederland) B.V.中国$1.3K
2026-06-04塑料建材Forest Group (Nederland) B.V.波兰$94
2026-06-04其他橡胶带Forest Group (Nederland) B.V.意大利$785
2026-06-01塑料建材Forest Group (Nederland) B.V.中国$1.1K
2026-06-01金属建筑配件Forest Group (Nederland) B.V.中国$19.7K

相关企业 · 同类产品

Ha My Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →