Ha My Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 染色尼龙织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Hà My
37
进口笔数
0
出口笔数
$268.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101675337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9C4XFG |
| 成立日期 | 2005-06-07 |
| 联系地址 | Số 52, ngõ Huyện, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HÀ MY |
| 企业英文名称 | HA MY TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 52, ngõ Huyện, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842438287473 |
| 传真 | 7670435 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 540774 | 印花化纤长丝布 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $215.6K |
| 印度 | 18 | $30.5K |
| 土耳其 | 3 | $22.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Friendly Fabric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.8K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Forest Group (Nederland) B.V. | 荷兰 | 1 | $46.5K | 塑料建材、金属建筑配件 |
| Zhejiang Hexin Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.6K | 聚酯长丝织物、彩色化纤织物 |
| Prestigious Textiles | 印度 | 15 | $28.2K | 染色尼龙织物、染色化纤棉布 |
| Ayhan Denizci Tekstil Tic. ve San. Paz. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $14.7K | 聚酯长丝织物、聚酯短纤织物 |
| Nantong Richman Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 聚酯长丝织物 |
| Prestigious Textiles Ltd. | 土耳其 | 1 | $7.5K | 混纺机织布、聚酯长丝织物 |
| Prestigious Textiles Ltd. | 中国 | 8 | $3.4K | 染色尼龙织物、聚酯长丝织物 |
| D'DECOR HOME FABRICS PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $2.3K | 雪尼尔织物、彩色化纤织物 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 聚酯短纤机织物 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 聚酯短纤机织物 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-24 | 染色化纤长丝布 | D'DECOR HOME FABRICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 塑料建材 | FOREST GROUP (NEDERLAND) B V | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 单相交流电机 | FOREST GROUP (NEDERLAND) B V | 中国 | $36.4K |
| 2026-03-23 | 金属建筑配件 | FOREST GROUP (NEDERLAND) B V | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-23 | 塑料建材 | FOREST GROUP (NEDERLAND) B V | 中国 | $531 |
| 2026-03-23 | 塑料建材 | FOREST GROUP (NEDERLAND) B V | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-23 | 单相交流电机 | FOREST GROUP (NEDERLAND) B V | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-29 | 染色化纤长丝布 | D'DECOR HOME FABRICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $572 |