Sureu Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 酚醛树脂塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUREU VIệT NAM
22
进口笔数
0
出口笔数
$852.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500630243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62YPS9G |
| 成立日期 | 2019-06-06 |
| 联系地址 | Khu HC 1, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUREU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUREU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Trại Giao, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84988150888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $852.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Sureu Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $770.3K | 酚醛树脂塑料片、其他塑料片材 |
| SHENZHEN SUREU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | 2 | $81.7K | 酚醛树脂塑料片 |
| SHENZHEN SHUYOU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $69 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 酚醛树脂塑料片 | SHENZHEN SUREU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-03-23 | 酚醛树脂塑料片 | SHENZHEN SUREU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-03-23 | 酚醛树脂塑料片 | SHENZHEN SUREU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-01-23 | 酚醛树脂塑料片 | SHENZHEN SUREU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-01-23 | 酚醛树脂塑料片 | SHENZHEN SUREU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-01-23 | 酚醛树脂塑料片 | SHENZHEN SUREU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-12-29 | 酚醛树脂塑料片 | SHENZHEN SUREU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.3K |
| 2025-12-29 | 酚醛树脂塑料片 | SHENZHEN SUREU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-10-20 | 酚醛树脂塑料片 | SHENZHEN SUREU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-10-20 | 酚醛树脂塑料片 | SHENZHEN SUREU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.9K |