Kais Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAIS VIệT NAM
31
进口笔数
0
出口笔数
$834.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318031803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXRH0XG |
| 成立日期 | 2023-09-07 |
| 联系地址 | 48/10A Lê Thị Hoa, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAIS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 208B Hoàng Diệu 2, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84973086039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 847740 | 热成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $833.5K |
| 日本 | 1 | $840 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Beilun Jia Better International Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $798.5K | 卫生用品、轻质未涂布纸 |
| Shenzhen Weixin Plastic Machinery Factory | 中国 | 1 | $14.1K | 热成型机、其他橡塑机械 |
| Ningbo Kerui Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 其他塑料片材、包装机械 |
| Pingxiang Jiachi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 1 | $840 | 涂布纸卷、150克以上再生衬纸 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 其他造纸机械 | NINGBO BEILUN JIA BETTER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-01-13 | 包装机械 | NINGBO BEILUN JIA BETTER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-12-25 | 灌装封口机 | NINGBO BEILUN JIA BETTER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-25 | 包装机械 | NINGBO BEILUN JIA BETTER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-12-25 | 包装机械 | NINGBO BEILUN JIA BETTER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-11-12 | 其他橡塑机械 | SHENZHEN WEIXIN PLASTIC MACHINERY FACTORY | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-12 | 其他橡塑机械 | SHENZHEN WEIXIN PLASTIC MACHINERY FACTORY | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-12 | 其他橡塑成型机 | NINGBO BEILUN JIA BETTER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-11-12 | 其他橡塑机械 | SHENZHEN WEIXIN PLASTIC MACHINERY FACTORY | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-12 | 包装机械 | SHENZHEN WEIXIN PLASTIC MACHINERY FACTORY | 中国 | $4.0K |