Dai Viet Plastic Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT NHựA ĐạI VIệT
31
进口笔数
0
出口笔数
$865.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314014821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AC9V00 |
| 成立日期 | 2016-09-16 |
| 联系地址 | 117 Nguyễn Minh Hoàng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT NHỰA ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | DAI VIET PLASTIC CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 116/100 Thiên Phước, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0985732288 |
| 邮箱 | daiviet.hoachat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $644.6K |
| 中国台湾 | 11 | $203.9K |
| 中国 | 1 | $17.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DS DANSUK Co., Ltd. | 越南 | 13 | $424.3K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他无机酸盐 |
| Dansuk Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $220.4K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他硫酸盐 |
| HANDY CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 11 | $203.9K | 其他化学制剂、非轻质石油 |
| Hebei Fengse New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | DS DANSUK CO LTD | 韩国 | $38.8K |
| 2026-01-30 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | DS DANSUK CO LTD | 韩国 | $39.4K |
| 2025-12-30 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | DS DANSUK CO LTD | 韩国 | $39.4K |
| 2025-12-10 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | DS DANSUK CO LTD | 韩国 | $39.4K |
| 2025-11-21 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | DS DANSUK CO LTD | 韩国 | $39.4K |
| 2025-10-28 | 橡塑稳定剂 | DS DANSUK CO LTD | 韩国 | $29.1K |
| 2025-10-17 | 橡塑稳定剂 | DS DANSUK CO LTD | 韩国 | $19.9K |
| 2025-10-09 | 橡塑稳定剂 | DS DANSUK CO LTD | 韩国 | $39.4K |
| 2025-09-19 | 橡塑稳定剂 | DS DANSUK CO LTD | 韩国 | $19.7K |
| 2025-09-16 | 橡塑稳定剂 | DS DANSUK CO LTD | 韩国 | $19.7K |