THG Technical Services & Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT & DịCH Vụ Kỹ THUậT THG
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107557499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0DUTT6 |
| 成立日期 | 2016-09-08 |
| 联系地址 | Số 245 phố Lâm Du, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT & DỊCH VỤ KỸ THUẬT THG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 245 phố Lâm Du, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84398499823 |
| 邮箱 | thggroup2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $701.6K |
| 韩国 | 22 | $655.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polymer Technology Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $655.0K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| 6d83373e1e26a99ad3017f1b44f62281 | 6 | $227.2K | ||
| Weifang Sunway Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $211.8K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Yuanfull Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $87.7K | 卫生用品、PVC泡沫板 |
| Tianjin Wholesome Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.1K | 卫生用品 |
| Jahao (Taicang) New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.4K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Jahao (Taicang) New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| Shandong Echem Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物离子交换剂 |
| Qingdao Chemtrade International Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Guangdong Shunde New Sense Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.9K | 卫生用品、贵金属电子废料 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 1kg以下胶粘剂 | JAHAO (TAICANG) NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-02-09 | 1kg以下胶粘剂 | JAHAO (TAICANG) NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-02 | 1kg以下胶粘剂 | JAHAO (TAICANG) NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $25.9K |
| 2026-02-02 | 1kg以下胶粘剂 | JAHAO (TAICANG) NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-25 | 小包装胶粘剂 | POLYMER & TECHNOLOGY CO., LTD | 韩国 | $12.6K |
| 2025-12-25 | 小包装胶粘剂 | POLYMER & TECHNOLOGY CO., LTD | 韩国 | $15.3K |
| 2025-08-25 | 小包装胶粘剂 | POLYMER & TECHNOLOGY CO., LTD | 韩国 | $11.2K |
| 2025-08-25 | 小包装胶粘剂 | POLYMER & TECHNOLOGY CO., LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2025-08-25 | 小包装胶粘剂 | POLYMER & TECHNOLOGY CO., LTD | 韩国 | $8.4K |
| 2025-08-20 | 卫生用品 | GUANGDONG SHUNDE NEW SENSE HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $228 |