Jin Tech Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 可互换工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JIN TECH SOLUTIONS
156
进口笔数
46
出口笔数
$1.58M
进口金额
$399.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301219078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT168F5H |
| 成立日期 | 2022-09-05 |
| 联系地址 | Số 3, đường Kinh Bắc 26, khu Thị Chung, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIN TECH SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | JIN TECH SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, đường Kinh Bắc 26, khu Thị Chung, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | 0886655297 |
| 邮箱 | lethiloanks@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 109 | $1.47M |
| 中国 | 41 | $101.2K |
| 韩国 | 6 | $11.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $92 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $389.9K |
| 韩国 | 1 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NT Vina Co., Ltd. | 越南 | 50 | $746.2K | 可互换工具、其他铝制品 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $487.7K | 可互换工具、未装配硬质合金工具 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $235.3K | 可互换工具、金属加工机刀 |
| Qingdao TRS Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 37 | $86.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Isharp Abrasives Tools Science Institute | 中国 | 3 | $14.6K | 陶瓷磨轮、手工磨刀石 |
| Dong Young Tooling Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $11.6K | 机床零件及夹具、陶瓷磨轮 |
| Dongguan Yize Precision Cutting Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 螺纹加工工具、无缝钢管 |
| Dong Young Tooling Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $92 | 陶瓷磨轮 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NT Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $285.6K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $88.1K | 其他铝制品、非轻质石油 |
| JININ INTERNATIONAL | 韩国 | 1 | $9.4K | 其他铝制品 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.9K | 未装配硬质合金工具、金属陶瓷制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $270 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $520 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $327 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $234 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $101 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $452 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $951 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $951 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $520 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $672 |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $199 |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $367 |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $75 |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $1.1K |