Jin Tech Solutions Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 可互换工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JIN TECH SOLUTIONS

156
进口笔数
46
出口笔数
$1.58M
进口金额
$399.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
8
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-09进口 $13.3K · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-01进口 $63.1K · 6 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-02进口 $54.1K · 5 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-03进口 $49.9K · 3 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-04进口 $39.9K · 4 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-05进口 $45.6K · 4 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-06进口 $44.1K · 7 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-07进口 $65.2K · 6 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-08进口 $61.1K · 4 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-09进口 $35.8K · 5 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-10进口 $21.9K · 6 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-11进口 $69.0K · 9 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-12进口 $44.1K · 6 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-01进口 $47.8K · 4 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-02进口 $76.1K · 7 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-03进口 $68.3K · 8 笔出口 $25.3K · 3 笔2025-04进口 $59.3K · 5 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-05进口 $58.5K · 6 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-06进口 $58.8K · 4 笔出口 $21.9K · 1 笔2025-07进口 $60.5K · 7 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-08进口 $49.9K · 5 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-09进口 $55.5K · 4 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-10进口 $67.9K · 4 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-11进口 $46.9K · 4 笔出口 $13.7K · 1 笔2025-12进口 $88.3K · 8 笔出口 $18.8K · 1 笔2026-01进口 $59.3K · 7 笔出口 $22.2K · 1 笔2026-02进口 $18.4K · 5 笔出口 $19.8K · 1 笔2026-03进口 $50.9K · 3 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-04进口 $96.1K · 6 笔出口 $24.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-09进口 $13.3K · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-01进口 $63.1K · 6 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-02进口 $54.1K · 5 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-03进口 $49.9K · 3 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-04进口 $39.9K · 4 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-05进口 $45.6K · 4 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-06进口 $44.1K · 7 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-07进口 $65.2K · 6 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-08进口 $61.1K · 4 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-09进口 $35.8K · 5 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-10进口 $21.9K · 6 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-11进口 $69.0K · 9 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-12进口 $44.1K · 6 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-01进口 $47.8K · 4 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-02进口 $76.1K · 7 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-03进口 $68.3K · 8 笔出口 $25.3K · 3 笔2025-04进口 $59.3K · 5 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-05进口 $58.5K · 6 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-06进口 $58.8K · 4 笔出口 $21.9K · 1 笔2025-07进口 $60.5K · 7 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-08进口 $49.9K · 5 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-09进口 $55.5K · 4 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-10进口 $67.9K · 4 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-11进口 $46.9K · 4 笔出口 $13.7K · 1 笔2025-12进口 $88.3K · 8 笔出口 $18.8K · 1 笔2026-01进口 $59.3K · 7 笔出口 $22.2K · 1 笔2026-02进口 $18.4K · 5 笔出口 $19.8K · 1 笔2026-03进口 $50.9K · 3 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-04进口 $96.1K · 6 笔出口 $24.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301219078
企查查编码QVNT168F5H
成立日期2022-09-05
联系地址Số 3, đường Kinh Bắc 26, khu Thị Chung, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JIN TECH SOLUTIONS
企业英文名称JIN TECH SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3, đường Kinh Bắc 26, khu Thị Chung, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
电话0886655297
邮箱lethiloanks@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820790可互换工具
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
820760可互换钻孔工具
820780可互换车削工具
680422陶瓷磨轮
846610机床零件附件
846620机床零件及夹具
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
820790可互换工具
820810金属加工机刀
846620机床零件及夹具
820750可互换钻具
846610机床零件附件
761699其他铝制品
820780可互换车削工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南109$1.47M
中国41$101.2K
韩国6$11.6K
印度尼西亚1$92

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$389.9K
韩国1$9.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NT Vina Co., Ltd.越南50$746.2K可互换工具、其他铝制品
Nanotech Vina Co., Ltd.越南39$487.7K可互换工具、未装配硬质合金工具
Nanotech Vina Co., Ltd.越南20$235.3K可互换工具、金属加工机刀
Qingdao TRS Cutting Tools Co., Ltd.中国37$86.4K金属加工机刀、可互换钻具
Isharp Abrasives Tools Science Institute中国3$14.6K陶瓷磨轮、手工磨刀石
Dong Young Tooling Co., Ltd.韩国6$11.6K机床零件及夹具、陶瓷磨轮
Dongguan Yize Precision Cutting Tool Co., Ltd.中国1$150螺纹加工工具、无缝钢管
Dong Young Tooling Co., Ltd.印度尼西亚1$92陶瓷磨轮

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NT Vina Co., Ltd.越南21$285.6K其他铝制品、其他塑料制品
Nanotech Vina Co., Ltd.越南14$88.1K其他铝制品、非轻质石油
JININ INTERNATIONAL韩国1$9.4K其他铝制品
Nanotech Vina Co., Ltd.越南4$7.9K未装配硬质合金工具、金属陶瓷制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南4$6.5K其他塑料制品、其他电路开关装置
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南2$1.9K未锻轧铝合金、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$270
2026-04-23可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$520
2026-04-23可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$327
2026-04-23可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$234
2026-04-23可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$101
2026-04-23可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$452
2026-04-23可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$951
2026-04-23可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$1.1K
2026-04-23可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$951
2026-04-23可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$520

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$2.0K
2026-04-21可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$3.1K
2026-04-21可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$672
2026-04-21可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$199
2026-04-21可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$367
2026-04-21可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$2.3K
2026-04-21可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$75
2026-04-21可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$1.2K
2026-04-21可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$1.2K
2026-04-21可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Jin Tech Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →