Nguyen Toan Trading & Apparel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 946 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và May Mặc Nguyên Toàn
946
进口笔数
745
出口笔数
$17.65M
进口金额
$29.96M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-05
最近出口
133
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700235409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHB06TXA |
| 成立日期 | 2005-12-12 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ MAY MẶC NGUYÊN TOÀN |
| 企业英文名称 | NGUYEN TOAN TRADING AND APPAREL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84903439172 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 172亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 440 | $10.84M |
| 越南 | 392 | $4.21M |
| 韩国 | 64 | $1.95M |
| 中国台湾 | 25 | $368.9K |
| 意大利 | 8 | $112.5K |
| 泰国 | 16 | $110.3K |
| 土耳其 | 12 | $33.3K |
| 葡萄牙 | 1 | $13.4K |
| 中国香港 | 14 | $7.5K |
| 美国 | 10 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 273 | $15.48M |
| 越南 | 387 | $12.27M |
| 中国 | 42 | $1.42M |
| 泰国 | 10 | $413.0K |
| 韩国 | 4 | $123.8K |
| 德国 | 10 | $104.5K |
| 英国 | 16 | $102.9K |
| 以色列 | 1 | $35.3K |
| 瑞典 | 2 | $6.1K |
| 日本 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 133)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Jinling Textiles Co., Ltd. | 中国 | 48 | $3.60M | 彩色棉布100-200克、棉平纹布 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 50 | $2.65M | 色织棉布、彩色棉布100-200克 |
| NEW M Inc. | 韩国 | 63 | $2.24M | 塑料衣着附件、自粘塑料卷 |
| Hua Jin (Hong Kong) Limited | 中国香港 | 27 | $971.8K | 棉质染色斜纹布(>200g/m²)、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| E.LAND International Fashion (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 48 | $887.8K | 印刷标签、机织标签 |
| Jiangsu Hongyuan Holding Co., Ltd. | 中国 | 38 | $292.1K | 染色机织布、涤棉机织布 |
| NEW M Inc. | 越南 | 40 | $178.4K | 塑料涂层织物、塑料衣着附件 |
| Dong Il Interlining Co., Ltd. | 越南 | 32 | $162.2K | 塑料涂层织物、染色合成针织布 |
| Hengshuo Dijie International Trading Co., Ltd. | 中国 | 53 | $128.9K | 金属纽扣、塑料纽扣 |
| DoSong FNF Co., Ltd. | 越南 | 40 | $75.1K | 塑料纽扣、其他拉链 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW M Inc. | 越南 | 365 | $10.83M | 棉质衬衫、塑料衣着附件 |
| OOBE Uniforms & Apparel Inc. | 美国 | 47 | $5.93M | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| NEW M Inc. | 美国 | 45 | $3.84M | 棉质衬衫、塑料涂层织物 |
| Liberty Uniform Mfg. Co., Inc. | 美国 | 28 | $1.14M | 男式纤维衬衫、男式化纤裤 |
| Pacific Uniform Houston | 美国 | 14 | $875.1K | 男式纤维衬衫、女式化纤裤 |
| Wish Fashion (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 28 | $800.6K | 棉针织服装、女棉裤 |
| Schaefer Outfitter | 美国 | 39 | $793.5K | 棉质衬衫、男式纤维衬衫 |
| E.LAND International Fashion (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $764.2K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| NEW M Inc. | 英国 | 16 | $102.9K | 棉质衬衫、女式棉衬衫 |
| OOBE UNIFORMS AND APPAREL INC | 美国 | 14 | $0 | 皮革腰带、女式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 946)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 棉机织布 | NEW M Inc. | 越南 | $6.6K |
| 2026-07-31 | 彩色棉布100-200克 | NEW M Inc. | 越南 | $65.3K |
| 2026-07-28 | 机织标签 | J-PACK TRADING | 越南 | $5.9K |
| 2026-07-28 | 印刷标签 | J-PACK TRADING | 越南 | $647 |
| 2026-07-25 | 染色机织布 | Jiangsu Hongyuan Holding Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-07-24 | 贱金属扣件 | DoSong FNF Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-24 | 塑料纽扣 | DoSong FNF Co., Ltd. | 越南 | $456 |
| 2026-07-23 | 塑料涂层织物 | YIWU YOU KELXI INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $287 |
| 2026-07-23 | 印刷标签 | YIWU YOU KELXI INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $850 |
| 2026-07-23 | 其他拉链 | YIWU YOU KELXI INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 745)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-05 | 男式纤维衬衫 | Liberty Uniform Mfg. Co., Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 女式化纤裤 | OOBE UNIFORM AND APPAREL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 男式纤维衬衫 | Liberty Uniform Mfg. Co., Inc. | 美国 | $2.9K |
| 2026-07-28 | 男式纤维衬衫 | Liberty Uniform Mfg. Co., Inc. | 美国 | $4.3K |
| 2026-07-28 | 男式纤维衬衫 | Liberty Uniform Mfg. Co., Inc. | 美国 | $6.3K |
| 2026-07-28 | 男式化纤裤 | I. Spiewak & Sons, Inc. | 美国 | $13.9K |
| 2026-07-28 | 男式纤维衬衫 | Liberty Uniform Mfg. Co., Inc. | 美国 | $5.5K |
| 2026-07-28 | 男式纤维衬衫 | Liberty Uniform Mfg. Co., Inc. | 美国 | $4.8K |
| 2026-07-28 | 男式纤维衬衫 | Liberty Uniform Mfg. Co., Inc. | 美国 | $5.7K |
| 2026-07-28 | 男式纤维衬衫 | Liberty Uniform Mfg. Co., Inc. | 美国 | $4.8K |