Dong Il Interlining Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,986 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Dong - IL Interlining
602
进口笔数
1,986
出口笔数
$12.28M
进口金额
$15.12M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
24
供应商数
182
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600631524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP27KMJ7 |
| 成立日期 | 2003-03-06 |
| 联系地址 | KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DONG-IL INTERLINING |
| 企业英文名称 | DONG-IL INTERLINING LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Loteco) ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513992240 |
| 传真 | 02513992239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 881.982亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540341 | 粘胶长丝纱 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 560500 | 含金属纱线 |
| 551311 | 涤棉机织布 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 520811 | 棉平纹布 |
| 520831 | 棉平纹布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 390512 | 聚乙酸乙烯酯分散体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 551329 | 染色机织布 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 551311 | 涤棉机织布 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 356 | $8.18M |
| 韩国 | 161 | $3.14M |
| 越南 | 83 | $945.3K |
| 英国 | 1 | $8.5K |
| 孟加拉国 | 1 | $48 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 810 | $7.88M |
| 韩国 | 910 | $5.78M |
| 基里巴斯 | 54 | $363.4K |
| 中国 | 43 | $268.7K |
| 柬埔寨 | 21 | $109.4K |
| 印度尼西亚 | 32 | $96.3K |
| 中国香港 | 8 | $36.2K |
| 巴基斯坦 | 17 | $19.1K |
| 意大利 | 4 | $11.3K |
| 西班牙 | 3 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GeneOne Life Science Inc. | 中国 | 323 | $7.66M | 涤棉机织布、涤棉纱线 |
| GeneOne Life Science, Inc. | 韩国 | 142 | $3.23M | 粘胶长丝纱、人造纤维缝纫线 |
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $644.7K | 针织头饰、帽坯 |
| GeneOne Life Science Inc. | 越南 | 21 | $300.6K | 未梳棉纱、涤棉机织布 |
| Suzhou Lipin Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $93.8K | 染色尼龙织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| Suzhou Laisheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.1K | 染色聚酯布、聚酯机织物 |
| EXIM CORP | 4 | $49.6K | 人造纤维缝纫线、粘胶长丝纱 | |
| Sun Powder Ltd. | 韩国 | 7 | $46.9K | 低密度聚乙烯 |
| Sam Won Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $37.1K | 荧光增白染料、其他塑料包装制品 |
| Qingdao Yongmaochang Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $19.3K | 聚酯短纤织物、棉平纹布 |
下游采购商(共 182)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GeneOne Life Science, Inc. | 韩国 | 466 | $4.09M | 塑料涂层织物、其他纺织制品 |
| Yupoong VN Co., Ltd. | 越南 | 93 | $2.18M | 塑料涂层织物、处理纺织物 |
| YP Long An Co., Ltd. | 越南 | 81 | $1.79M | 帽子配件、非织造标签 |
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $1.52M | 帽子配件、非织造标签 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 130 | $564.2K | 非织造标签、印刷标签 |
| PNG Corp. Corporation | 韩国 | 60 | $412.7K | 针织头饰、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| GeneOne Life Science Inc. | 越南 | 40 | $380.6K | 塑料涂层织物、合成经编织物 |
| Yupoong Inc. | 韩国 | 149 | $373.1K | 针织头饰、染色聚酯布 |
| GeneOne Life Science, Inc. | 越南 | 44 | $281.6K | 染色机织布、塑料涂层织物 |
| NEW M Inc. | 韩国 | 57 | $208.1K | 彩色棉布100-200克、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 602)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | QINGDAO YONGMAOCHANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | QINGDAO YONGMAOCHANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-19 | 染色合成针织布 | SUZHOU LIPIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-19 | 染色合成针织布 | SUZHOU LIPIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-19 | 染色合成针织布 | SUZHOU LIPIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-19 | 染色合成针织布 | SUZHOU LIPIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-14 | 染色合成针织布 | SUZHOU LIPIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-14 | 聚酯短纤织物 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
出口(共 1,986)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | Hana Global Inc. | 韩国 | $7.4K |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | Hana Global Inc. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-04-23 | 塑料涂层织物 | PNG CORP. | — | $1.3K |
| 2026-04-22 | 塑料涂层织物 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $600 |
| 2026-04-22 | 塑料涂层织物 | CONG TY TNHH YUPOONG VN (DNCX) | — | $3.8K |
| 2026-04-22 | 塑料涂层织物 | CONG TY TNHH YUPOONG VN (DNCX) | — | $2.6K |
| 2026-04-22 | 塑料涂层织物 | CONG TY TNHH YUPOONG VN (DNCX) | — | $4.6K |
| 2026-04-22 | 塑料涂层织物 | YP LONG AN CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-22 | 塑料涂层织物 | CONG TY TNHH YUPOONG VN (DNCX) | — | $7.2K |
| 2026-04-22 | 染色合成针织布 | MATMARKET LTD | 中国香港 | $16.0K |