Dong Il Interlining Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,986 笔 · 主营 塑料涂层织物

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Dong - IL Interlining

602
进口笔数
1,986
出口笔数
$12.28M
进口金额
$15.12M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
24
供应商数
182
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $604.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $89.1K · 6 笔出口 $138.7K · 24 笔2023-09进口 $330.0K · 20 笔出口 $476.1K · 52 笔2023-10进口 $229.1K · 20 笔出口 $388.8K · 56 笔2023-11进口 $329.4K · 19 笔出口 $550.2K · 60 笔2023-12进口 $388.6K · 20 笔出口 $265.2K · 56 笔2024-01进口 $604.2K · 25 笔出口 $387.3K · 46 笔2024-02进口 $186.2K · 11 笔出口 $227.2K · 24 笔2024-03进口 $389.2K · 15 笔出口 $306.2K · 36 笔2024-04进口 $489.7K · 24 笔出口 $311.1K · 50 笔2024-05进口 $187.0K · 11 笔出口 $509.0K · 57 笔2024-06进口 $380.4K · 20 笔出口 $517.5K · 58 笔2024-07进口 $326.7K · 16 笔出口 $363.1K · 55 笔2024-08进口 $385.4K · 18 笔出口 $460.0K · 44 笔2024-09进口 $239.0K · 10 笔出口 $283.7K · 45 笔2024-10进口 $162.1K · 10 笔出口 $498.2K · 55 笔2024-11进口 $356.6K · 17 笔出口 $430.2K · 65 笔2024-12进口 $394.2K · 18 笔出口 $498.4K · 63 笔2025-01进口 $275.9K · 13 笔出口 $421.0K · 34 笔2025-02进口 $191.9K · 8 笔出口 $328.9K · 44 笔2025-03进口 $422.5K · 18 笔出口 $394.4K · 43 笔2025-04进口 $187.0K · 8 笔出口 $419.2K · 53 笔2025-05进口 $259.7K · 14 笔出口 $379.9K · 50 笔2025-06进口 $268.9K · 12 笔出口 $382.5K · 47 笔2025-07进口 $198.7K · 10 笔出口 $318.6K · 42 笔2025-08进口 $128.2K · 7 笔出口 $331.9K · 52 笔2025-09进口 $190.4K · 11 笔出口 $398.2K · 40 笔2025-10进口 $467.0K · 20 笔出口 $341.1K · 47 笔2025-11进口 $245.2K · 12 笔出口 $442.0K · 60 笔2025-12进口 $134.9K · 8 笔出口 $259.6K · 52 笔2026-01进口 $180.3K · 12 笔出口 $371.5K · 51 笔2026-02进口 $125.2K · 5 笔出口 $142.2K · 26 笔2026-03进口 $160.1K · 10 笔出口 $491.7K · 53 笔2026-04进口 $196.5K · 10 笔出口 $300.1K · 38 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $89.1K · 6 笔出口 $138.7K · 24 笔2023-09进口 $330.0K · 20 笔出口 $476.1K · 52 笔2023-10进口 $229.1K · 20 笔出口 $388.8K · 56 笔2023-11进口 $329.4K · 19 笔出口 $550.2K · 60 笔2023-12进口 $388.6K · 20 笔出口 $265.2K · 56 笔2024-01进口 $604.2K · 25 笔出口 $387.3K · 46 笔2024-02进口 $186.2K · 11 笔出口 $227.2K · 24 笔2024-03进口 $389.2K · 15 笔出口 $306.2K · 36 笔2024-04进口 $489.7K · 24 笔出口 $311.1K · 50 笔2024-05进口 $187.0K · 11 笔出口 $509.0K · 57 笔2024-06进口 $380.4K · 20 笔出口 $517.5K · 58 笔2024-07进口 $326.7K · 16 笔出口 $363.1K · 55 笔2024-08进口 $385.4K · 18 笔出口 $460.0K · 44 笔2024-09进口 $239.0K · 10 笔出口 $283.7K · 45 笔2024-10进口 $162.1K · 10 笔出口 $498.2K · 55 笔2024-11进口 $356.6K · 17 笔出口 $430.2K · 65 笔2024-12进口 $394.2K · 18 笔出口 $498.4K · 63 笔2025-01进口 $275.9K · 13 笔出口 $421.0K · 34 笔2025-02进口 $191.9K · 8 笔出口 $328.9K · 44 笔2025-03进口 $422.5K · 18 笔出口 $394.4K · 43 笔2025-04进口 $187.0K · 8 笔出口 $419.2K · 53 笔2025-05进口 $259.7K · 14 笔出口 $379.9K · 50 笔2025-06进口 $268.9K · 12 笔出口 $382.5K · 47 笔2025-07进口 $198.7K · 10 笔出口 $318.6K · 42 笔2025-08进口 $128.2K · 7 笔出口 $331.9K · 52 笔2025-09进口 $190.4K · 11 笔出口 $398.2K · 40 笔2025-10进口 $467.0K · 20 笔出口 $341.1K · 47 笔2025-11进口 $245.2K · 12 笔出口 $442.0K · 60 笔2025-12进口 $134.9K · 8 笔出口 $259.6K · 52 笔2026-01进口 $180.3K · 12 笔出口 $371.5K · 51 笔2026-02进口 $125.2K · 5 笔出口 $142.2K · 26 笔2026-03进口 $160.1K · 10 笔出口 $491.7K · 53 笔2026-04进口 $196.5K · 10 笔出口 $300.1K · 38 笔

工商档案

企业注册号3600631524
企查查编码QVNP27KMJ7
成立日期2003-03-06
联系地址KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DONG-IL INTERLINING
企业英文名称DONG-IL INTERLINING LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Loteco) ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02513992240
传真02513992239
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本881.982亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540341粘胶长丝纱
540120人造纤维缝纫线
551219聚酯短纤织物
560500含金属纱线
551311涤棉机织布
550953涤棉纱线
520811棉平纹布
520831棉平纹布
590390塑料涂层织物
390512聚乙酸乙烯酯分散体

出口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
600632染色合成针织布
551329染色机织布
590700处理纺织物
520829漂白棉布
600537染色合成经编织物
551311涤棉机织布
540120人造纤维缝纫线
392340塑料卷轴
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国356$8.18M
韩国161$3.14M
越南83$945.3K
英国1$8.5K
孟加拉国1$48

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南810$7.88M
韩国910$5.78M
基里巴斯54$363.4K
中国43$268.7K
柬埔寨21$109.4K
印度尼西亚32$96.3K
中国香港8$36.2K
巴基斯坦17$19.1K
意大利4$11.3K
西班牙3$8.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GeneOne Life Science Inc.中国323$7.66M涤棉机织布、涤棉纱线
GeneOne Life Science, Inc.韩国142$3.23M粘胶长丝纱、人造纤维缝纫线
Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南62$644.7K针织头饰、帽坯
GeneOne Life Science Inc.越南21$300.6K未梳棉纱、涤棉机织布
Suzhou Lipin Textile Co., Ltd.中国5$93.8K染色尼龙织物、聚氨酯泡沫塑料
Suzhou Laisheng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国5$69.1K染色聚酯布、聚酯机织物
EXIM CORP4$49.6K人造纤维缝纫线、粘胶长丝纱
Sun Powder Ltd.韩国7$46.9K低密度聚乙烯
Sam Won Industrial Co., Ltd.韩国12$37.1K荧光增白染料、其他塑料包装制品
Qingdao Yongmaochang Textile Co., Ltd.中国6$19.3K聚酯短纤织物、棉平纹布

下游采购商(共 182)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GeneOne Life Science, Inc.韩国466$4.09M塑料涂层织物、其他纺织制品
Yupoong VN Co., Ltd.越南93$2.18M塑料涂层织物、处理纺织物
YP Long An Co., Ltd.越南81$1.79M帽子配件、非织造标签
Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南67$1.52M帽子配件、非织造标签
Unipax Co., Ltd.越南130$564.2K非织造标签、印刷标签
PNG Corp. Corporation韩国60$412.7K针织头饰、棉质染色斜纹布(>200g/m²)
GeneOne Life Science Inc.越南40$380.6K塑料涂层织物、合成经编织物
Yupoong Inc.韩国149$373.1K针织头饰、染色聚酯布
GeneOne Life Science, Inc.越南44$281.6K染色机织布、塑料涂层织物
NEW M Inc.韩国57$208.1K彩色棉布100-200克、塑料涂层织物

近期贸易明细

进口(共 602)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚酯短纤织物QINGDAO YONGMAOCHANG TEXTILE CO LTD中国$3.5K
2026-04-28聚酯短纤织物YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-28聚酯短纤织物QINGDAO YONGMAOCHANG TEXTILE CO LTD中国$3.5K
2026-04-28聚酯短纤织物YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-19染色合成针织布SUZHOU LIPIN TEXTILE CO LTD中国$4.4K
2026-04-19染色合成针织布SUZHOU LIPIN TEXTILE CO LTD中国$5.2K
2026-04-19染色合成针织布SUZHOU LIPIN TEXTILE CO LTD中国$4.4K
2026-04-19染色合成针织布SUZHOU LIPIN TEXTILE CO LTD中国$5.2K
2026-04-14染色合成针织布SUZHOU LIPIN TEXTILE CO LTD中国$20.5K
2026-04-14聚酯短纤织物YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$2.4K

出口(共 1,986)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24塑料涂层织物Hana Global Inc.韩国$7.4K
2026-04-24塑料涂层织物Hana Global Inc.韩国$7.2K
2026-04-23塑料涂层织物PNG CORP.$1.3K
2026-04-22塑料涂层织物YP LONG AN CO LTD越南$600
2026-04-22塑料涂层织物CONG TY TNHH YUPOONG VN (DNCX)$3.8K
2026-04-22塑料涂层织物CONG TY TNHH YUPOONG VN (DNCX)$2.6K
2026-04-22塑料涂层织物CONG TY TNHH YUPOONG VN (DNCX)$4.6K
2026-04-22塑料涂层织物YP LONG AN CO LTD越南$7.5K
2026-04-22塑料涂层织物CONG TY TNHH YUPOONG VN (DNCX)$7.2K
2026-04-22染色合成针织布MATMARKET LTD中国香港$16.0K

相关企业 · 同类产品

Dong Il Interlining Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →