Minh Phu Machinery & Engineering Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Minh Phú
0
进口笔数
109
出口笔数
$0
进口金额
$186.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106411578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWX17SR |
| 成立日期 | 2014-01-02 |
| 联系地址 | Số 24, ngách 102/72, đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH PHÚ |
| 企业英文名称 | MINH PHU MACHINERY & ENGINEERING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55, hẻm 90/1/42/3 đường Khuyến Lương, Tổ 9, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02462948282 |
| 邮箱 | info.mipuco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848140 | 安全阀 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 109 | $186.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $55.2K | 印刷电路、自粘塑料卷 |
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $50.3K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 7 | $45.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $26.6K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.1K | 其他纸制品、无机涂布纸 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| SJT Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 聚乙烯袋、非彩色摄影胶片 |
近期贸易明细
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED | 越南 | $55 |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED | 越南 | $61 |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED | 越南 | $55 |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED | 越南 | $61 |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED | 越南 | $120 |
| 2026-04-17 | 安全阀 | DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED | 越南 | $80 |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED | 越南 | $49 |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED | 越南 | $120 |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $61 |
| 2026-04-17 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $417 |