Minh Phu Machinery & Engineering Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Máy Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Minh Phú

0
进口笔数
109
出口笔数
$0
进口金额
$186.9K
出口金额
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $978 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $581 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $978 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $581 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106411578
企查查编码QVNGWX17SR
成立日期2014-01-02
联系地址Số 24, ngách 102/72, đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH PHÚ
企业英文名称MINH PHU MACHINERY & ENGINEERING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 55, hẻm 90/1/42/3 đường Khuyến Lương, Tổ 9, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话02462948282
邮箱info.mipuco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
842139气体过滤机械
842129液体过滤机械
848210滚珠轴承
848140安全阀
842123内燃机滤油器
848180阀门龙头
848420机械密封件
401693非泡沫橡胶密封件
841939工业干燥机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南109$186.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南39$55.2K印刷电路、自粘塑料卷
Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南40$50.3K其他塑料制品、印刷电路
MCNEX VINA Co., Ltd.越南7$45.5K其他塑料制品、通信设备零件
IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南14$26.6K瓦楞纸箱、丙烯共聚物
Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南6$4.1K其他纸制品、无机涂布纸
Woojeon Vina Co., Ltd.越南1$3.7K聚碳酸酯、其他钢铁制品
SJT Vina Co., Ltd.越南2$1.6K聚乙烯袋、非彩色摄影胶片

近期贸易明细

出口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17气体过滤机械DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED越南$55
2026-04-17气体过滤机械DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED越南$61
2026-04-17气体过滤机械DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED越南$55
2026-04-17气体过滤机械DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED越南$61
2026-04-17气体过滤机械DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED越南$120
2026-04-17安全阀DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED越南$80
2026-04-17气体过滤机械DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED越南$49
2026-04-17气体过滤机械DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED越南$120
2026-04-17气体过滤机械CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM越南$61
2026-04-17液体过滤机械CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM越南$417

相关企业 · 同类产品

Minh Phu Machinery & Engineering Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →