Nhat Nam Precision Machinery and Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 241 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

39
进口笔数
241
出口笔数
$574.0K
进口金额
$4.08M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
5
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $682.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-02进口 $54 · 1 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-05进口 $19.3K · 2 笔出口 $32.2K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 5 笔2024-12进口 $210.0K · 1 笔出口 $12.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $241.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $331.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $682.5K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $635.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $151.1K · 5 笔2025-07进口 $29.9K · 14 笔出口 $175.8K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 7 笔2025-09进口 $16.1K · 1 笔出口 $164.4K · 10 笔2025-10进口 $73.9K · 4 笔出口 $259.8K · 13 笔2025-11进口 $30.2K · 3 笔出口 $296.8K · 16 笔2025-12进口 $48.7K · 3 笔出口 $438.1K · 17 笔2026-01进口 $93.3K · 4 笔出口 $32.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2026-04进口 $19.5K · 2 笔出口 $20.4K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2026-06进口 $33.0K · 4 笔出口 $146.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-02进口 $54 · 1 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-05进口 $19.3K · 2 笔出口 $32.2K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 5 笔2024-12进口 $210.0K · 1 笔出口 $12.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $241.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $331.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $682.5K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $635.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $151.1K · 5 笔2025-07进口 $29.9K · 14 笔出口 $175.8K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 7 笔2025-09进口 $16.1K · 1 笔出口 $164.4K · 10 笔2025-10进口 $73.9K · 4 笔出口 $259.8K · 13 笔2025-11进口 $30.2K · 3 笔出口 $296.8K · 16 笔2025-12进口 $48.7K · 3 笔出口 $438.1K · 17 笔2026-01进口 $93.3K · 4 笔出口 $32.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2026-04进口 $19.5K · 2 笔出口 $20.4K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2026-06进口 $33.0K · 4 笔出口 $146.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0800986102
企查查编码QVNDBKWK0B
成立日期2012-05-15
联系地址Xóm 3, thôn Trung, Xã Phúc Thành A, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT NAM
企业英文名称NHAT NAM TRADING AND PRECISION ENGINEERING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 3, thôn Trung, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02203561156
邮箱phamgiang.nhatnam@gmail.com
传真02203561157
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760421铝合金型材
731819其他螺纹紧固件
871410摩托车及配件
722230不锈钢棒杆材
722830合金钢棒材
761699其他铝制品
845710金属加工中心
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
843890食品机械零件
871410摩托车及配件
848310传动轴及曲柄
848180阀门龙头
870829车身零件
870899其他车辆零件
392690其他塑料制品
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$344.7K
中国2$229.2K
中国台湾1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$3.04M
越南58$483.1K
日本145$307.2K
中国台湾4$145.6K
加拿大5$45.5K
中国香港2$41.0K
韩国1$13.3K
AI3$8.1K
德国1$992

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LMS Vina Co., Ltd.越南35$344.7K蓄电池零件、车辆保险杠及零件
Jinyun Taotao Import & Export Co., Ltd.中国1$210.0K电动摩托车、速度表转速表
Global Asia Material Co., Ltd.中国1$19.2K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾1$100非泡沫橡胶密封件、铜合金管件
Sakai Kinzoku Manufacturing Co., Ltd.日本1$54其他钢铁制品、其他测量仪器

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Taotao Vehicles Co., Ltd.中国25$3.04M摩托车及配件、自行车车架零件
Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd.越南18$384.8K其他车辆零件、车身零件
Sakai Kinzoku Manufacturing Co., Ltd.日本108$229.0K其他钢铁制品、其他铝制品
DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾4$145.6K非泡沫橡胶密封件、铝制管件
Cibon Tool Vietnam Co., Ltd.越南13$56.7K印刷标签、瓦楞纸箱
Dragon Right Co., Ltd.加拿大4$44.6K铝制管件、非泡沫橡胶密封件
Seiko Seimitsu Co., Ltd.日本25$39.8K其他钢铁制品、喷雾机零件
SAKAI METAL WORKS CO.,LTD日本8$22.7K其他铝制品、其他钢铁制品
Shengtian New Energy Vina Co., Ltd.越南8$10.9K光伏电池、其他塑料片材
SNC Vietnam Electronics Co., Ltd.越南12$7.5K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25铝合金型材LMS Vina Co., Ltd.越南$9.1K
2026-06-22铝合金型材LMS Vina Co., Ltd.越南$9.1K
2026-06-09铝合金型材LMS Vina Co., Ltd.越南$7.4K
2026-06-06铝合金型材LMS Vina Co., Ltd.越南$7.4K
2026-04-10铝合金型材LMS Vina Co., Ltd.越南$6.5K
2026-04-10铝合金型材LMS Vina Co., Ltd.越南$6.5K
2026-04-05铝合金型材LMS Vina Co., Ltd.越南$6.5K
2026-01-27摩托车及配件LMS Vina Co., Ltd.越南$5.3K
2026-01-27摩托车及配件LMS Vina Co., Ltd.越南$29.6K
2026-01-27摩托车及配件LMS Vina Co., Ltd.越南$6.3K

出口(共 241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$617
2026-07-29铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$4.3K
2026-07-29铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$961
2026-07-29铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$315
2026-07-29铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$315
2026-07-29铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$911
2026-07-29铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$1.4K
2026-07-29铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$204
2026-07-29铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$1.7K
2026-07-29铝制管件DRAGON RIGHT CO LTD中国台湾$57

相关企业 · 同类产品

Nhat Nam Precision Machinery and Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →