Nhat Nam Precision Machinery and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 241 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
39
进口笔数
241
出口笔数
$574.0K
进口金额
$4.08M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
5
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800986102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBKWK0B |
| 成立日期 | 2012-05-15 |
| 联系地址 | Xóm 3, thôn Trung, Xã Phúc Thành A, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT NAM |
| 企业英文名称 | NHAT NAM TRADING AND PRECISION ENGINEERING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 3, thôn Trung, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02203561156 |
| 邮箱 | phamgiang.nhatnam@gmail.com |
| 传真 | 02203561157 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $344.7K |
| 中国 | 2 | $229.2K |
| 中国台湾 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $3.04M |
| 越南 | 58 | $483.1K |
| 日本 | 145 | $307.2K |
| 中国台湾 | 4 | $145.6K |
| 加拿大 | 5 | $45.5K |
| 中国香港 | 2 | $41.0K |
| 韩国 | 1 | $13.3K |
| AI | 3 | $8.1K |
| 德国 | 1 | $992 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $344.7K | 蓄电池零件、车辆保险杠及零件 |
| Jinyun Taotao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $210.0K | 电动摩托车、速度表转速表 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $100 | 非泡沫橡胶密封件、铜合金管件 |
| Sakai Kinzoku Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 1 | $54 | 其他钢铁制品、其他测量仪器 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Taotao Vehicles Co., Ltd. | 中国 | 25 | $3.04M | 摩托车及配件、自行车车架零件 |
| Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $384.8K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Sakai Kinzoku Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 108 | $229.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | 4 | $145.6K | 非泡沫橡胶密封件、铝制管件 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $56.7K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Dragon Right Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $44.6K | 铝制管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Seiko Seimitsu Co., Ltd. | 日本 | 25 | $39.8K | 其他钢铁制品、喷雾机零件 |
| SAKAI METAL WORKS CO.,LTD | 日本 | 8 | $22.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Shengtian New Energy Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.9K | 光伏电池、其他塑料片材 |
| SNC Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 12 | $7.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 铝合金型材 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $9.1K |
| 2026-06-22 | 铝合金型材 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $9.1K |
| 2026-06-09 | 铝合金型材 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2026-06-06 | 铝合金型材 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2026-04-10 | 铝合金型材 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-10 | 铝合金型材 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-05 | 铝合金型材 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2026-01-27 | 摩托车及配件 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-01-27 | 摩托车及配件 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $29.6K |
| 2026-01-27 | 摩托车及配件 | LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |
出口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $617 |
| 2026-07-29 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |
| 2026-07-29 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $961 |
| 2026-07-29 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $315 |
| 2026-07-29 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $315 |
| 2026-07-29 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $911 |
| 2026-07-29 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-07-29 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $204 |
| 2026-07-29 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-07-29 | 铝制管件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | $57 |