Food An Binh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN BìNH FOOD
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$551.7K
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109887968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7C2PPH |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | Số 126, Tổ 36, Ngõ 814 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN BÌNH FOOD |
| 企业英文名称 | FOOD AN BINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 126, Tổ 36, Ngõ 814 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84936542666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 210410 | 汤料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 16 | $485.6K |
| 越南 | 2 | $29.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUDZON | 俄罗斯 | 8 | $313.5K | 未煮意面、其他非酒精饮料 |
| LLC FOODZONE | 俄罗斯 | 8 | $208.5K | 其他单一果蔬汁、混合调味料 |
| Food Zone LLC | 越南 | 2 | $29.7K | 未煮意面、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 混合调味料 | LLC FOODZONE | 俄罗斯 | $14.8K |
| 2026-06-24 | 混合调味料 | LLC FOODZONE | 俄罗斯 | $3.3K |
| 2025-12-31 | 混合调味料 | LLC FOODZONE | 俄罗斯 | $15.3K |
| 2025-04-17 | 未煮意面 | LLC FOODZONE | 俄罗斯 | $29.9K |
| 2025-03-24 | 混合调味料 | FUDZON | 俄罗斯 | $556 |
| 2025-03-24 | 未煮意面 | FUDZON | 俄罗斯 | $34.8K |
| 2025-03-24 | 瓷餐具 | FUDZON | 俄罗斯 | $1.9K |
| 2025-01-24 | 混合调味料 | FUDZON | 俄罗斯 | $20.1K |
| 2025-01-21 | 混合调味料 | FUDZON | 俄罗斯 | $20.1K |
| 2025-01-17 | 未煮意面 | LLC FOODZONE | 俄罗斯 | $28.3K |