Food An Binh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 未煮意面

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AN BìNH FOOD

0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$551.7K
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109887968
企查查编码QVNM7C2PPH
成立日期2022-01-14
联系地址Số 126, Tổ 36, Ngõ 814 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN BÌNH FOOD
企业英文名称FOOD AN BINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 126, Tổ 36, Ngõ 814 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84936542666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190219未煮意面
210390混合调味料
691110瓷餐具
210410汤料制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯16$485.6K
越南2$29.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FUDZON俄罗斯8$313.5K未煮意面、其他非酒精饮料
LLC FOODZONE俄罗斯8$208.5K其他单一果蔬汁、混合调味料
Food Zone LLC越南2$29.7K未煮意面、其他食品制剂

近期贸易明细

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24混合调味料LLC FOODZONE俄罗斯$14.8K
2026-06-24混合调味料LLC FOODZONE俄罗斯$3.3K
2025-12-31混合调味料LLC FOODZONE俄罗斯$15.3K
2025-04-17未煮意面LLC FOODZONE俄罗斯$29.9K
2025-03-24混合调味料FUDZON俄罗斯$556
2025-03-24未煮意面FUDZON俄罗斯$34.8K
2025-03-24瓷餐具FUDZON俄罗斯$1.9K
2025-01-24混合调味料FUDZON俄罗斯$20.1K
2025-01-21混合调味料FUDZON俄罗斯$20.1K
2025-01-17未煮意面LLC FOODZONE俄罗斯$28.3K

相关企业 · 同类产品

Food An Binh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →