Hyundai Thanh Cong Global Electric Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện - Điện Tử Hyundai Thành Công Global
- 邮箱67
15
进口笔数
0
出口笔数
$359.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700349262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6ME1YG9 |
| 成立日期 | 2008-04-18 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN - ĐIỆN TỬ HYUNDAI THÀNH CÔNG GLOBAL |
| 企业英文名称 | HYUNDAI THANH CONG GLOBAL ELECTRIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Gián Khẩu, Xã Gia Trấn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842293650000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842810 | 升降机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $265.6K |
| 韩国 | 6 | $91.6K |
| 日本 | 1 | $1.5K |
| 德国 | 1 | $520 |
| 法国 | 1 | $130 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Chingtu Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $145.5K | 升降机、升降机零件 |
| GS Parking Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $93.1K | 其他升降机械、钢绞线缆 |
| Koyo Elevator Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $93.0K | 升降机、气动升降机 |
| Suzhou Gaoerfujie Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 升降机、升降机零件 |
| Qingdao Mutrade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 液压车辆千斤顶、其他升降机械 |
| Galaxy Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 升降机、升降机零件 |
| Autronic Automated Parking Systems Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 静止变流器 |
| Kunshan Xianggu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112 | 其他塑料制品、贱金属帽架 |
| Shanghai Runcang E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22 | 电器装置零件、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 升降机零件 | KOYO ELEVATOR CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-10-03 | 静止变流器 | AUTRONIC AUTOMATED PARKING SYSTEMS CO LTD | 韩国 | $500 |
| 2025-05-07 | 液压车辆千斤顶 | QINGDAO MUTRADE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-04-18 | 电力控制板 | GS Parking Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2024-11-27 | 发光二极管灯具 | SHANGHAI RUNCANG E COMMERCE CO LTD | 中国 | $12 |
| 2024-11-26 | 其他玻璃制品 | SHANGHAI RUNCANG E COMMERCE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-10-31 | 非螺纹钢销 | GS PARKING CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2024-10-31 | 钢铁铰接链 | GS PARKING CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2024-10-31 | 传动部件 | GS PARKING CO LTD | 韩国 | $432 |
| 2024-10-31 | 离合器联轴器 | GS PARKING CO LTD | 韩国 | $500 |