Nha Que Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ NHà QUê

20
进口笔数
29
出口笔数
$135.7K
进口金额
$257.1K
出口金额
2025-08-12
最近进口
2026-04-17
最近出口
9
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.2K · 3 笔出口 $25.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.4K · 2 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.6K · 1 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-08进口 $28.6K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-03进口 $57 · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $495 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.3K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-08进口 $158 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.2K · 3 笔出口 $25.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.4K · 2 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.6K · 1 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-08进口 $28.6K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-03进口 $57 · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $495 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.3K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-08进口 $158 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0305597398
企查查编码QVN1CHM0CM
成立日期2008-03-19
联系地址Số K2/87, Đường Nguyễn Ái Quốc, KP 3, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHÀ QUÊ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số K2/87, Đường Nguyễn Ái Quốc, KP 3, Phường Biên Hòa, Đồng Nai
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84904100651
邮箱datlun0908@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
760720衬背铝箔
490890非玻璃化转印纸
848079非注塑模具
401693非泡沫橡胶密封件
340399其他润滑剂
390190其他乙烯聚合物
391733塑料管及配件
392690其他塑料制品
400821硫化橡胶板片

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
870892排气系统零件
722990合金钢线材
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚6$112.6K
中国6$15.3K
新西兰4$7.5K
澳大利亚4$286

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚22$231.0K
美国4$18.1K
阿联酋2$4.6K
泰国1$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CP POWDERS SDN BHD马来西亚6$112.6K其他乙烯聚合物、低密度聚乙烯
Qingdao Tefer Industry Co., Ltd.中国3$9.8K公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Psi Brand新西兰4$7.5K非玻璃化转印纸、其他润滑剂
Xingtai Zhuomei Rubber Co., Ltd.中国1$2.8K纺织增强橡胶管、其他未硫化橡胶
Qingdao Gemen Rubber Co., Ltd.中国1$2.5K硬质橡胶制品、其他塑料管材
Brown David Automotive澳大利亚1$200衬背铝箔、其他数学仪器
Utigo Technology Ltd.中国1$158矿物加工机零件、其他塑料管材
Brown Davis澳大利亚1$57衬背铝箔
Brown Davis Automotive Pty. Ltd.澳大利亚2$29其他车辆零件、衬背铝箔

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brown Davis澳大利亚19$227.9K塑料包装箱、合金钢线材
Automotive Customiser美国4$18.1K排气系统零件、其他钢铁制品
Advanced Airflow Technologies Sdn. Bhd.马来西亚2$4.6K排气系统零件
RMA Automotive Co., Ltd.越南1$3.3K车身零件、其他车辆零件
e52854ed64e9b43343865b58288e32fd2$2.0K
4WD Systems Pty Ltd澳大利亚1$1.1K塑料包装箱、排气系统零件

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-12塑料管及配件UTIGO TECHNOLOGY LTD中国$158
2025-07-26其他乙烯聚合物CP POWDERS SDN BHD马来西亚$23.3K
2025-06-09其他润滑剂PSI BRAND新西兰$495
2025-03-26衬背铝箔BROWN DAVIS澳大利亚$57
2024-12-23非玻璃化转印纸PSI BRAND新西兰$1.7K
2024-12-23非玻璃化转印纸PSI BRAND新西兰$938
2024-11-25衬背铝箔BROWN DAVIS AUTOMOTIVE PTY. LTD.澳大利亚$5
2024-11-11非玻璃化转印纸Psi Brand新西兰$1.1K
2024-08-26高密度聚乙烯CP POWDERS SDN BHD马来西亚$7.2K
2024-08-26高密度聚乙烯CP POWDERS SDN BHD马来西亚$19.4K

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17塑料包装箱BROWN DAVIS澳大利亚$5.5K
2026-04-17塑料包装箱BROWN DAVIS澳大利亚$749
2026-04-17塑料包装箱BROWN DAVIS澳大利亚$1.3K
2026-04-17塑料包装箱BROWN DAVIS澳大利亚$1.9K
2026-04-17塑料包装箱BROWN DAVIS澳大利亚$4.3K
2026-01-22塑料包装箱BROWN DAVIS澳大利亚$7.5K
2026-01-22塑料包装箱BROWN DAVIS澳大利亚$2.7K
2026-01-22塑料包装箱BROWN DAVIS澳大利亚$3.6K
2025-11-07塑料包装箱BROWN DAVIS澳大利亚$1.6K
2025-11-07塑料包装箱BROWN DAVIS澳大利亚$317

相关企业 · 同类产品

Nha Que Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →