Hong Duc Mechanics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí Hồng Đức
- 邮箱3
- Facebook1
21
进口笔数
18
出口笔数
$1.71M
进口金额
$15.8K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-03-16
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200664336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17HMACJ |
| 成立日期 | 2006-04-07 |
| 联系地址 | Khu 6 Quán Toan, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HỒNG ĐỨC |
| 企业英文名称 | HONG DUC MECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 9, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84936885405 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 731511 | 滚子链 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 681490 | 云母制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.67M |
| 韩国 | 1 | $43.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $15.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $996.0K | 非不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Xiamen Dowell Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $210.3K | 非不锈钢管件、其他钢铁结构体 |
| Changsha Juntian Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $126.5K | 打桩机、液压气压阀门 |
| Hangzhou Novoland Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $114.6K | 硅锰钢条杆、硅锰钢丝 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 1 | $100.2K | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Taizhou Xingyuheng Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $78.7K | 非卧式数控车床、非数控金属冲孔机 |
| HS ENG Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $43.0K | 矿物燃料成型机、滚子链 |
| Taizhou Xingyuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 土方机械零件、其他塑料制品 |
| Hongxing Group Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 非不锈钢管件、未涂层钢线 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $15.1K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $671 | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 非不锈钢管件 | HANGZHOU NOVOLAND IMP.& EXP.CO.LTD. | 中国 | $114.6K |
| 2025-12-08 | 非不锈钢管件 | XIAMEN INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-12-08 | 非不锈钢管件 | XIAMEN INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $86.0K |
| 2025-12-08 | 非不锈钢管件 | XIAMEN INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-10-13 | 非卧式数控车床 | TAIZHOU XINGYUHENG TRADING CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-10-13 | 可互换冲压工具 | TAIZHOU XINGYUHENG TRADING CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2025-10-13 | 非数控金属冲孔机 | TAIZHOU XINGYUHENG TRADING CO LTD | 中国 | $62.5K |
| 2025-09-18 | 非不锈钢管件 | XIAMEN INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-09-18 | 非不锈钢管件 | XIAMEN INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2025-09-18 | 非不锈钢管件 | XIAMEN INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $59.6K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $368 |
| 2026-03-16 | 其他螺纹紧固件 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-03-16 | 其他铝制品 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2025-11-24 | 其他车辆 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $975 |
| 2025-10-01 | 其他钢铁制品 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-04 | 其他钢铁制品 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $464 |
| 2024-12-31 | 其他钢铁制品 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $476 |
| 2024-10-30 | 非办公金属家具 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $620 |
| 2024-06-18 | 非电动绞车 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2024-06-18 | 云母制品 | Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |