Hong Duc Mechanics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非不锈钢管件

越南 · 在业

本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí Hồng Đức

21
进口笔数
18
出口笔数
$1.71M
进口金额
$15.8K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-03-16
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $502.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $188 · 1 笔2023-10进口 $126.5K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-11进口 $19.1K · 1 笔出口 $305 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $197 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $322 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $68 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $620 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $476 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $258.6K · 3 笔出口 $464 · 1 笔2025-07进口 $303.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $116.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $502.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $104.3K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $975 · 1 笔2025-12进口 $224.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $671 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $188 · 1 笔2023-10进口 $126.5K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-11进口 $19.1K · 1 笔出口 $305 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $197 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $322 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $68 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $620 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $476 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $258.6K · 3 笔出口 $464 · 1 笔2025-07进口 $303.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $116.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $502.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $104.3K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $975 · 1 笔2025-12进口 $224.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $671 · 1 笔

工商档案

企业注册号0200664336
企查查编码QVN17HMACJ
成立日期2006-04-07
联系地址Khu 6 Quán Toan, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HỒNG ĐỨC
企业英文名称HONG DUC MECHANICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố số 9, Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84936885405
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730791非不锈钢管件
721499其他钢棒
731511滚子链
820730可互换冲压工具
841221液压直线马达
841360旋转排量泵
842199过滤净化器零件
845891非卧式数控车床
846249非数控金属冲孔机
848120液压气压阀门

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
871680其他车辆
681490云母制品
761699其他铝制品
391740塑料管件
730830钢铁门窗
730890其他钢铁结构体
731819其他螺纹紧固件
741533铜螺纹紧固件
830220贱金属脚轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$1.67M
韩国1$43.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$15.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen International Import & Export Co., Ltd.中国13$996.0K非不锈钢管件、其他钢铁制品
Xiamen Dowell Supply Chain Co., Ltd.中国2$210.3K非不锈钢管件、其他钢铁结构体
Changsha Juntian Enterprise Co., Ltd.中国1$126.5K打桩机、液压气压阀门
Hangzhou Novoland Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$114.6K硅锰钢条杆、硅锰钢丝
YogiAnt International Ltd.中国1$100.2K钢绞线缆、硅锰钢条杆
Taizhou Xingyuheng Trading Co., Ltd.加拿大1$78.7K非卧式数控车床、非数控金属冲孔机
HS ENG Co., Ltd.韩国1$43.0K矿物燃料成型机、滚子链
Taizhou Xingyuheng Trading Co., Ltd.中国1$25.6K土方机械零件、其他塑料制品
Hongxing Group Development Co., Ltd.中国1$19.1K非不锈钢管件、未涂层钢线

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南17$15.1K其他塑料制品、非瓦楞折叠盒
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.新加坡1$671塑料包装箱、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26非不锈钢管件HANGZHOU NOVOLAND IMP.& EXP.CO.LTD.中国$114.6K
2025-12-08非不锈钢管件XIAMEN INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.8K
2025-12-08非不锈钢管件XIAMEN INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$86.0K
2025-12-08非不锈钢管件XIAMEN INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.3K
2025-10-13非卧式数控车床TAIZHOU XINGYUHENG TRADING CO LTD中国$16.1K
2025-10-13可互换冲压工具TAIZHOU XINGYUHENG TRADING CO LTD中国$25.6K
2025-10-13非数控金属冲孔机TAIZHOU XINGYUHENG TRADING CO LTD中国$62.5K
2025-09-18非不锈钢管件XIAMEN INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.5K
2025-09-18非不锈钢管件XIAMEN INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$31.2K
2025-09-18非不锈钢管件XIAMEN INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$59.6K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16其他钢铁制品Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$368
2026-03-16其他螺纹紧固件Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$73
2026-03-16其他铝制品Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$230
2025-11-24其他车辆Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$975
2025-10-01其他钢铁制品Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2025-06-04其他钢铁制品Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$464
2024-12-31其他钢铁制品Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$476
2024-10-30非办公金属家具Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$620
2024-06-18非电动绞车Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2024-06-18云母制品Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hong Duc Mechanics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →