Minh Han Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MINH HâN TECH
6
进口笔数
5
出口笔数
$315.6K
进口金额
$159.3K
出口金额
2025-09-05
最近进口
2025-09-09
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703115641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDA3RYVR |
| 成立日期 | 2023-03-22 |
| 联系地址 | Lô A, đường N6b, Cụm công nghiệp Phú Chánh, khu phố Phú Bưng, Phường Phú Chánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MINH HÂN TECH |
| 企业英文名称 | MINH HAN TECH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A, đường N6b, Cụm công nghiệp Phú Chánh, khu phố Phú Bưng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84978395978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $277.4K |
| 越南 | 4 | $38.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $159.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Huagon Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $182.2K | 非农用喷雾器具、其他钢铁制品 |
| Wenzhou CICEL Vacuum Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.2K | 其他功能机器、真空泵 |
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $38.2K | 其他纸废料、150-225克未涂布纸 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $159.3K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 塑料餐具 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $1.9K |
| 2025-08-05 | 塑料餐具 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $29.4K |
| 2025-07-31 | 塑料餐具 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $5.1K |
| 2025-07-28 | 塑料餐具 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $1.8K |
| 2023-05-09 | 非农用喷雾器具 | WENZHOU CICEL VACUUM MACHINE CO LTD | 中国 | $95.2K |
| 2023-05-08 | 非农用喷雾器具 | DONGGUAN HUAGON AUTOMATION CO LTD | 中国 | $182.2K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 塑料餐具 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $18.7K |
| 2025-09-09 | 塑料餐具 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $215 |
| 2025-09-09 | 塑料餐具 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $7.8K |
| 2025-08-15 | 塑料餐具 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $54.9K |
| 2025-08-11 | 塑料餐具 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $44.6K |
| 2025-08-04 | 塑料餐具 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $20.3K |
| 2025-08-04 | 塑料餐具 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $6.9K |
| 2025-07-30 | 塑料餐具 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $5.9K |