Alstech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Alstech

3
进口笔数
7
出口笔数
$12.4K
进口金额
$6.1K
出口金额
2023-07-05
最近进口
2024-07-03
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.7K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $346 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $324 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $346 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $324 · 1 笔

工商档案

企业注册号2300893735
企查查编码QVNY7KN6JF
成立日期2015-08-12
联系地址Thôn Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ALSTECH
企业英文名称ALSTECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đông Xá, Xã Tam Đa, Bắc Ninh
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+84359336746
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846630机床零件8456-8465
761699其他铝制品
848210滚珠轴承
850440静止变流器
852352智能卡
854149光敏半导体二极管
902580组合测量仪器
903190测量仪器零件

出口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
902789分析仪器
841869其他制冷设备
846630机床零件8456-8465
853810电气装置零件
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$8.8K
泰国2$2.2K
德国1$1.1K
加拿大1$101
日本1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$3.0K
印度2$1.7K
新加坡2$659
德国1$392
中国台湾1$346

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国1$8.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
LPKF Laser & Electronics SE德国1$2.4K机床零件、气体过滤机械
Newport Opto Electronics新加坡1$1.6K铜螺纹紧固件、其他铜制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Newport Opto Electronics新加坡1$3.0K非二极管激光器、机床零件8456-8465
FS India Solar Ventures Pvt. Ltd.印度1$1.3K木托盘、镀膜玻璃片
Tokimeku Pte. Ltd.新加坡2$659机床零件、其他铅制品
LPKF Laser & Electronics d.o.o.印度1$401气体过滤机械
LPKF Laser & Electronics SE德国1$392温控处理零件、数控铣床
MICROSYS ENGINEERING CO LTD中国台湾1$346其他制冷设备、机床零件

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-05机床零件8456-8465Newport Opto Electronics泰国$1.6K
2023-03-29测量仪器零件LPKF Laser & Electronics SE日本$50
2023-03-29机床零件8456-8465LPKF Laser & Electronics SE泰国$645
2023-03-29组合测量仪器LPKF Laser & Electronics SE加拿大$101
2023-03-29光敏半导体二极管LPKF Laser & Electronics SE德国$925
2023-03-29滚珠轴承LPKF Laser & Electronics SE中国$109
2023-03-29静止变流器LPKF Laser & Electronics SE中国$340
2023-03-29其他铝制品LPKF Laser & Electronics SE德国$195
2023-03-16智能卡Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国$8.4K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-03分析仪器Tokimeku Pte. Ltd.新加坡$324
2024-05-22其他制冷设备MICROSYS ENGINEERING CO LTD中国台湾$346
2024-04-27气体过滤机械FS INDIA SOLAR VENTURES PRIVATE LTD印度$1.3K
2024-04-24气体过滤机械LPKF Laser & Electronics d.o.o.印度$401
2023-08-01分析仪器Tokimeku Pte. Ltd.新加坡$335
2023-05-12机床零件8456-8465Newport Opto Electronics泰国$3.0K
2023-02-16电气装置零件LPKF Laser & Electronics SE德国$327
2023-02-16其他测量仪器LPKF Laser & Electronics SE德国$65

相关企业 · 同类产品

Alstech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →