Alstech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Alstech
3
进口笔数
7
出口笔数
$12.4K
进口金额
$6.1K
出口金额
2023-07-05
最近进口
2024-07-03
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300893735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7KN6JF |
| 成立日期 | 2015-08-12 |
| 联系地址 | Thôn Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALSTECH |
| 企业英文名称 | ALSTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Xá, Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84359336746 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846630 | 机床零件8456-8465 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852352 | 智能卡 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 846630 | 机床零件8456-8465 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $8.8K |
| 泰国 | 2 | $2.2K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
| 加拿大 | 1 | $101 |
| 日本 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $3.0K |
| 印度 | 2 | $1.7K |
| 新加坡 | 2 | $659 |
| 德国 | 1 | $392 |
| 中国台湾 | 1 | $346 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LPKF Laser & Electronics SE | 德国 | 1 | $2.4K | 机床零件、气体过滤机械 |
| Newport Opto Electronics | 新加坡 | 1 | $1.6K | 铜螺纹紧固件、其他铜制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newport Opto Electronics | 新加坡 | 1 | $3.0K | 非二极管激光器、机床零件8456-8465 |
| FS India Solar Ventures Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1.3K | 木托盘、镀膜玻璃片 |
| Tokimeku Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $659 | 机床零件、其他铅制品 |
| LPKF Laser & Electronics d.o.o. | 印度 | 1 | $401 | 气体过滤机械 |
| LPKF Laser & Electronics SE | 德国 | 1 | $392 | 温控处理零件、数控铣床 |
| MICROSYS ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $346 | 其他制冷设备、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-05 | 机床零件8456-8465 | Newport Opto Electronics | 泰国 | $1.6K |
| 2023-03-29 | 测量仪器零件 | LPKF Laser & Electronics SE | 日本 | $50 |
| 2023-03-29 | 机床零件8456-8465 | LPKF Laser & Electronics SE | 泰国 | $645 |
| 2023-03-29 | 组合测量仪器 | LPKF Laser & Electronics SE | 加拿大 | $101 |
| 2023-03-29 | 光敏半导体二极管 | LPKF Laser & Electronics SE | 德国 | $925 |
| 2023-03-29 | 滚珠轴承 | LPKF Laser & Electronics SE | 中国 | $109 |
| 2023-03-29 | 静止变流器 | LPKF Laser & Electronics SE | 中国 | $340 |
| 2023-03-29 | 其他铝制品 | LPKF Laser & Electronics SE | 德国 | $195 |
| 2023-03-16 | 智能卡 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-03 | 分析仪器 | Tokimeku Pte. Ltd. | 新加坡 | $324 |
| 2024-05-22 | 其他制冷设备 | MICROSYS ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $346 |
| 2024-04-27 | 气体过滤机械 | FS INDIA SOLAR VENTURES PRIVATE LTD | 印度 | $1.3K |
| 2024-04-24 | 气体过滤机械 | LPKF Laser & Electronics d.o.o. | 印度 | $401 |
| 2023-08-01 | 分析仪器 | Tokimeku Pte. Ltd. | 新加坡 | $335 |
| 2023-05-12 | 机床零件8456-8465 | Newport Opto Electronics | 泰国 | $3.0K |
| 2023-02-16 | 电气装置零件 | LPKF Laser & Electronics SE | 德国 | $327 |
| 2023-02-16 | 其他测量仪器 | LPKF Laser & Electronics SE | 德国 | $65 |