Ngo Phan Technology Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 其他轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT NGô PHAN
201
进口笔数
2
出口笔数
$1.57M
进口金额
$974
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-04-24
最近出口
54
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303772686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEH53SQ |
| 成立日期 | 2005-05-10 |
| 联系地址 | Số 144 Nguyễn Ngọc Nhựt, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGÔ PHAN |
| 企业英文名称 | NGO PHAN TECHNOLOGY SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 144 Nguyễn Ngọc Nhựt, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842862652330 |
| 邮箱 | info.ngophan@gmail.com |
| 传真 | 02862652329 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848280 | 其他轴承 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848330 | 轴承座 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 846630 | 机床零件8456-8465 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 846694 | 机床零件 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848280 | 其他轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 23 | $489.8K |
| 中国 | 66 | $407.9K |
| 美国 | 9 | $321.3K |
| 德国 | 34 | $183.1K |
| 韩国 | 39 | $78.6K |
| 印度 | 12 | $42.3K |
| 中国台湾 | 15 | $30.1K |
| 日本 | 12 | $6.7K |
| 澳大利亚 | 3 | $4.7K |
| 马来西亚 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $974 |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Defontaine Sas Departement Rollix | 法国 | 15 | $357.5K | 其他轴承、非泡沫橡胶密封件 |
| Ningbo Winson Machinery Products Co., Ltd. | 中国 | 14 | $250.9K | 气动直线发动机、发动机零件 |
| IMO GmbH & Co. KG | 德国 | 10 | $134.8K | 滚珠轴承、齿轮及变速器 |
| Fonkin Industries Ltd. | 中国 | 23 | $109.1K | 其他轴承、滚珠轴承 |
| Dharamshila Belting Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $41.8K | 其他橡胶带、180-240cmV带 |
| Uj Tech Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $20.6K | 离合器联轴器、齿轮及变速器 |
| Woo Chang Coupling Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $19.0K | 传动部件、离合器联轴器 |
| GTEN BALL SCREW TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 11 | $15.9K | 齿轮及变速器、其他轴承 |
| SGO Co., Ltd. | 越南 | 12 | $15.9K | 轴承座、滑轮飞轮 |
| Wenzhou Sankq Machine Accessories Co., Ltd. | 中国 | 10 | $10.9K | 机床零件8456-8465、计量计数器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 2 | $974 | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他轴承 | IMO GmbH & Co. KG | 德国 | $27.2K |
| 2026-04-20 | 其他轴承 | IMO GmbH & Co. KG | 德国 | $27.2K |
| 2026-04-15 | 气动发动机 | EASCLEAN TRADING CO LTD | 美国 | $45.0K |
| 2026-04-15 | 气动发动机 | EASCLEAN TRADING CO LTD | 美国 | $45.0K |
| 2026-04-14 | 机床零件 | FONKIN INDUSTRIES LTD | 德国 | $278 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | FONKIN INDUSTRIES LTD | 德国 | $241 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | FONKIN INDUSTRIES LTD | 德国 | $519 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | FONKIN INDUSTRIES LTD | 德国 | $263 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | FONKIN INDUSTRIES LTD | 德国 | $479 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | FONKIN INDUSTRIES LTD | 德国 | $479 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-24 | 其他轴承 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $488 |
| 2023-02-21 | 其他轴承 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $486 |