SAPA Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 361 笔 · 主营 非离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sapa
361
进口笔数
3
出口笔数
$12.95M
进口金额
$54.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-01-05
最近出口
42
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301161018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6SSNR5 |
| 成立日期 | 1996-04-02 |
| 联系地址 | 448A Lý Thái Tổ, Phường 10, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAPA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 450 Lý Thái Tổ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84984541045 |
| 邮箱 | ctysapa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 290322 | 三氯乙烯 |
| 291422 | 环己酮类 |
| 292215 | 三乙醇胺化合物 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291732 | 芳香多元酸 |
| 291734 | 邻苯二甲酸酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 58 | $3.63M |
| 印度尼西亚 | 38 | $2.20M |
| 泰国 | 36 | $1.52M |
| 中国台湾 | 58 | $1.28M |
| 日本 | 34 | $1.00M |
| 中国 | 33 | $972.5K |
| 印度 | 35 | $700.2K |
| 新加坡 | 28 | $581.9K |
| 韩国 | 18 | $350.8K |
| 美国 | 7 | $230.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $54.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd. | 马来西亚 | 58 | $3.63M | 低密度聚乙烯、乙酸正丁酯 |
| Starlight Intercontinental Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $2.14M | 尼龙单丝纱线、非离子表面活性剂 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $1.46M | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Sojitz Corporation | 日本 | 20 | $596.2K | 纺织润滑剂、车身零件 |
| Penta Chem Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $525.9K | 油漆溶剂、其他化学制剂 |
| Qemia Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $473.3K | 环己酮类、其他环烷酮 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 21 | $415.4K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| Echemi Global Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 12 | $368.8K | 其他聚醚、其他抗生素 |
| Grasim Industries Ltd. Chemical Division | 印度 | 12 | $260.6K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| JASCHEM INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | 12 | $175.3K | 初级形态聚氯乙烯、二氯甲烷 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.6K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Sasaki Shoko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.4K | 热轧钢条<14mm、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 361)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 多羧酸 | BASF HONG KONG LTD | 德国 | $29.6K |
| 2026-04-24 | 多羧酸 | BASF HONG KONG LTD | 德国 | $29.6K |
| 2026-04-20 | 二氯甲烷 | CEN TECH PTE LTD | 日本 | $17.1K |
| 2026-04-20 | 二氯甲烷 | CEN TECH PTE LTD | 日本 | $17.1K |
| 2026-04-16 | 丙二醇 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $28.3K |
| 2026-04-16 | 丙二醇 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $28.3K |
| 2026-04-13 | 二氯甲烷 | SHANDONG WANLING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $39.4K |
| 2026-04-13 | 二氯甲烷 | SHANDONG WANLING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $39.4K |
| 2026-04-11 | 非离子表面活性剂 | STARLIGHT INTERCONTINENTAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $75.3K |
| 2026-04-11 | 非离子表面活性剂 | STARLIGHT INTERCONTINENTAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $75.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 邻苯二甲酸酯 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $34.6K |
| 2024-12-17 | 芳香多元酸 | SASAKI SHOKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2024-08-09 | 芳香多元酸 | SASAKI SHOKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.8K |