SAPA Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 361 笔 · 主营 非离子表面活性剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sapa

361
进口笔数
3
出口笔数
$12.95M
进口金额
$54.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-01-05
最近出口
42
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $834.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $257.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $581.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $444.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $834.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $285.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $243.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $285.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $413.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $698.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $185.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $214.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $531.3K · 12 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-09进口 $125.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $389.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $433.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $124.6K · 5 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-01进口 $97.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $253.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $396.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $383.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $154.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $253.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $220.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $165.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $135.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $212.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $282.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $238.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $110.9K · 5 笔出口 $34.6K · 1 笔2026-02进口 $170.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $191.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $542.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $257.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $581.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $444.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $834.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $285.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $243.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $285.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $413.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $698.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $185.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $214.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $531.3K · 12 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-09进口 $125.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $389.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $433.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $124.6K · 5 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-01进口 $97.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $253.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $396.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $383.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $154.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $253.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $220.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $165.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $135.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $212.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $282.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $238.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $110.9K · 5 笔出口 $34.6K · 1 笔2026-02进口 $170.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $191.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $542.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301161018
企查查编码QVNW6SSNR5
成立日期1996-04-02
联系地址448A Lý Thái Tổ, Phường 10, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAPA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址450 Lý Thái Tổ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84984541045
邮箱ctysapa@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340242非离子表面活性剂
290312二氯甲烷
290532丙二醇
381400油漆溶剂
290322三氯乙烯
291422环己酮类
292215三乙醇胺化合物
340420聚乙二醇蜡
290943醚醇衍生物
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
291732芳香多元酸
291734邻苯二甲酸酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚58$3.63M
印度尼西亚38$2.20M
泰国36$1.52M
中国台湾58$1.28M
日本34$1.00M
中国33$972.5K
印度35$700.2K
新加坡28$581.9K
韩国18$350.8K
美国7$230.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$54.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd.马来西亚58$3.63M低密度聚乙烯、乙酸正丁酯
Starlight Intercontinental Pte. Ltd.新加坡36$2.14M尼龙单丝纱线、非离子表面活性剂
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡33$1.46M其他聚醚、初级硅氧烷
Sojitz Corporation日本20$596.2K纺织润滑剂、车身零件
Penta Chem Services Pte. Ltd.新加坡25$525.9K油漆溶剂、其他化学制剂
Qemia Pte. Ltd.新加坡13$473.3K环己酮类、其他环烷酮
Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾21$415.4K低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯
Echemi Global Co., Ltd.斯里兰卡12$368.8K其他聚醚、其他抗生素
Grasim Industries Ltd. Chemical Division印度12$260.6K固体烧碱、其他化学制剂
JASCHEM INTERNATIONAL CORP ORATION中国台湾12$175.3K初级形态聚氯乙烯、二氯甲烷

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Meiwa Co., Ltd.越南1$34.6K其他钢铁制品、塑料包装箱
Sasaki Shoko Vietnam Co., Ltd.越南2$19.4K热轧钢条<14mm、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 361)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24多羧酸BASF HONG KONG LTD德国$29.6K
2026-04-24多羧酸BASF HONG KONG LTD德国$29.6K
2026-04-20二氯甲烷CEN TECH PTE LTD日本$17.1K
2026-04-20二氯甲烷CEN TECH PTE LTD日本$17.1K
2026-04-16丙二醇DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD泰国$28.3K
2026-04-16丙二醇DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD泰国$28.3K
2026-04-13二氯甲烷SHANDONG WANLING CHEMICAL CO LTD中国$39.4K
2026-04-13二氯甲烷SHANDONG WANLING CHEMICAL CO LTD中国$39.4K
2026-04-11非离子表面活性剂STARLIGHT INTERCONTINENTAL PTE LTD印度尼西亚$75.3K
2026-04-11非离子表面活性剂STARLIGHT INTERCONTINENTAL PTE LTD印度尼西亚$75.3K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05邻苯二甲酸酯VIETNAM MEIWA CO LTD越南$34.6K
2024-12-17芳香多元酸SASAKI SHOKO VIETNAM CO LTD越南$9.5K
2024-08-09芳香多元酸SASAKI SHOKO VIETNAM CO LTD越南$9.8K

相关企业 · 同类产品

SAPA Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →