Viet Hao Trade Services Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 真空泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT VIệT HảO
11
进口笔数
2
出口笔数
$93.4K
进口金额
$9.0K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2025-12-30
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901118279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NV3Y2U |
| 成立日期 | 2022-03-21 |
| 联系地址 | Thôn Đào Xá, Xã Vĩnh Xá, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT VIỆT HẢO |
| 企业英文名称 | VIET HAO TRADE SERVICES PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đào Xá, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84968651595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 890790 | 浮动结构 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $77.5K |
| 中国 | 6 | $15.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEY WEL MECHANICAL CO., LTD | 中国台湾 | 3 | $63.5K | 真空泵、其他气泵 |
| GENMAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $12.5K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| Sichuan Mighty Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.7K | 离合器联轴器、传动部件 |
| Wenling Xinnuo Electric Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 750W-75kW交流电机、电动机及零件 |
| PLASTECH GROUP TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、浮动结构 |
| Yixing Guochen Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Van San Moi United Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 其他钢铁制品、金属复合垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 真空泵 | HEY WEL MECHANICAL CO., LTD | 中国台湾 | $5.5K |
| 2026-02-06 | 真空泵 | HEY WEL MECHANICAL CO., LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-02-06 | 真空泵 | HEY WEL MECHANICAL CO., LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2026-02-06 | 真空泵 | HEY WEL MECHANICAL CO., LTD | 中国台湾 | $15.1K |
| 2025-11-21 | 真空泵 | GENMAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $12.5K |
| 2025-11-17 | 传动部件 | SICHUAN MIGHTY MACHINERY CO LTD | 中国 | $64 |
| 2025-11-17 | 传动部件 | SICHUAN MIGHTY MACHINERY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-11-17 | 传动部件 | SICHUAN MIGHTY MACHINERY CO LTD | 中国 | $64 |
| 2025-11-17 | 传动部件 | SICHUAN MIGHTY MACHINERY CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-11-17 | 传动部件 | SICHUAN MIGHTY MACHINERY CO LTD | 中国 | $36 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 真空泵 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-12-27 | 真空泵 | CONG TY TNHH VAN SAN MOI UNITED | 越南 | $4.5K |