SDMIX Vietnam Constructive Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他连续输送机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị XâY DựNG SDMIX VIệT NAM

9
进口笔数
3
出口笔数
$441.0K
进口金额
$171.6K
出口金额
2024-06-07
最近进口
2024-03-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $171.6K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.6K · 1 笔出口 $171.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.6K · 1 笔出口 $171.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314402616
企查查编码QVN6YR0GPF
成立日期2017-05-15
联系地址4 Đường Số 21A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ XÂY DỰNG SDMIX VIỆT NAM
企业英文名称SDMIX VIETNAM CONSTRUCTIVE EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址4 Đường Số 21A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842836205331
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842839其他连续输送机
843139机械零件
847431混凝土搅拌机
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
847490矿物加工机零件
848330轴承座
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
847490矿物加工机零件
401699其他硫化橡胶制品
848180阀门龙头
853650其他电气开关
841221液压直线马达
841319计量液体泵
841330发动机泵
842199过滤净化器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$441.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国3$171.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Mix Machinery Equipment Co., Ltd.中国9$441.0K混凝土搅拌机、其他连续输送机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LTD.) CO LTD泰国3$171.6K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-07其他连续输送机SHANDONG MIX MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD中国$729
2024-06-07机械零件SHANDONG MIX MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD中国$4.8K
2024-06-07齿轮及变速器Shandong Mix Machinery Equipment Co., Ltd.中国$67
2024-06-07机械零件Shandong Mix Machinery Equipment Co., Ltd.中国$471
2024-06-07其他连续输送机SHANDONG MIX MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD中国$7.8K
2024-06-07其他连续输送机SHANDONG MIX MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD中国$20.1K
2024-06-07机械零件SHANDONG MIX MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD中国$2.6K
2024-06-07机械零件SHANDONG MIX MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD中国$345
2024-06-07非螺纹垫圈Shandong Mix Machinery Equipment Co., Ltd.中国$5
2024-06-07机械零件SHANDONG MIX MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD中国$7.5K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-26齿轮及变速器LTD.) CO LTD泰国$1.1K
2024-03-26矿物加工机零件LTD.) CO LTD泰国$61
2024-03-26其他钢铁制品LTD.) CO LTD泰国$220
2024-03-26其他钢铁制品LTD.) CO LTD泰国$3.9K
2024-03-26阀门龙头LTD.) CO LTD泰国$106
2024-03-26矿物加工机零件LTD.) CO LTD泰国$9.2K
2024-03-26矿物加工机零件LTD.) CO LTD泰国$1.2K
2024-03-26其他钢铁制品LTD.) CO LTD泰国$414
2024-03-26机械零件LTD.) CO LTD泰国$233
2024-03-26阀门龙头LTD.) CO LTD泰国$774

相关企业 · 同类产品

SDMIX Vietnam Constructive Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →