VinSmart Research & Manufacture Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 多层陶瓷电容

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGHIêN CứU Và SảN XUấT VINSMART

32
进口笔数
6
出口笔数
$9.41M
进口金额
$4.56M
出口金额
2025-09-15
最近进口
2024-06-10
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.35M20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.35M · 8 笔出口 $4.56M · 5 笔2024-07进口 $1.79M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.35M · 8 笔出口 $4.56M · 5 笔2024-07进口 $1.79M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108321672
企查查编码QVN6UK6TG0
成立日期2018-06-12
联系地址Lô CN1-06B-1&2 Khu Công nghiệp Công nghệ cao 1, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Xã Hạ Bằng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ SẢN XUẤT VINSMART
企业英文名称VINSMART RESEARCH AND MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin
官网vsmart.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10.4万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853224多层陶瓷电容
85332120W以下固定电阻器
854239其他电子IC
591190其他工业用纺织品
842833皮带输送机
850450其他电感器
851539非自动电弧焊机
854110非LED二极管
903180其他测量仪器
702000其他玻璃制品

出口

HS 编码产品
842833皮带输送机
761699其他铝制品
842839其他连续输送机
851762通信设备
854370其他电气设备
761090铝制结构体及部件
830249贱金属配件
847989其他功能机器
903180其他测量仪器
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$3.94M
越南6$3.59M
韩国5$600.6K
中国台湾8$317.4K
日本4$251.5K
泰国2$185.6K
德国5$183.9K
马来西亚4$146.5K
菲律宾5$138.5K
印度1$23.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$4.56M
泰国1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VinSmart Research & Manufacture Joint Stock Company越南5$4.56M皮带输送机、其他铝制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南3$1.79M其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南3$1.79M其他铝制品、其他钢铁制品
Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.新加坡5$915.5K处理器及控制器、其他电子IC
FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD新加坡5$146.5K非LED二极管、20W以下固定电阻器
TRULY SEMICONDUCTORS LTD中国香港2$98.0K液晶显示模块、液晶显示模块
Vinsmart Research and Manufacturing Joint Stock Company中国7$53.9K其他工业用纺织品、其他玻璃制品
Avnet Asia Pte. Ltd.新加坡1$27.6K处理器及控制器、其他电子IC
VVDN Technologies Pvt. Ltd.印度1$23.7K通信设备、静止变流器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VinSmart Research & Manufacture Joint Stock Company越南5$4.56M多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
Siwasun Sakkaw泰国1$500彩色电视接收机

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-15其他玻璃制品VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO中国$4.3K
2025-09-15其他玻璃制品VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO中国$1.7K
2025-09-15其他玻璃制品Vinsmart Research and Manufacturing Joint Stock Company中国$12.7K
2024-12-31其他玻璃制品VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO中国$1.7K
2024-12-31其他玻璃制品VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO中国$4.3K
2024-12-31其他玻璃制品VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO中国$12.7K
2024-12-30其他工业用纺织品VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO中国$111
2024-12-30其他工业用纺织品VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO中国$21
2024-12-30其他工业用纺织品Vinsmart Research and Manufacturing Joint Stock Company中国$122
2024-12-30其他工业用纺织品VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO中国$59

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-10通信设备VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO越南$39.2K
2024-06-10通信设备VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO越南$56.9K
2024-06-10信号发生器VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO越南$1.4K
2024-06-10其他铝制品VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO越南$14.7K
2024-06-10铝制结构体及部件VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO越南$3.7K
2024-06-10铝制结构体及部件VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO越南$8.3K
2024-06-10其他功能机器VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO越南$22.3K
2024-06-10其他木制品VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO越南$284.2K
2024-06-10通信设备VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO越南$20.6K
2024-06-10非磁带视频设备VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO越南$236

相关企业 · 同类产品

VinSmart Research & Manufacture Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →