VinSmart Research & Manufacture Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 多层陶瓷电容
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGHIêN CứU Và SảN XUấT VINSMART
32
进口笔数
6
出口笔数
$9.41M
进口金额
$4.56M
出口金额
2025-09-15
最近进口
2024-06-10
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108321672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UK6TG0 |
| 成立日期 | 2018-06-12 |
| 联系地址 | Lô CN1-06B-1&2 Khu Công nghiệp Công nghệ cao 1, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Xã Hạ Bằng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ SẢN XUẤT VINSMART |
| 企业英文名称 | VINSMART RESEARCH AND MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 官网 | vsmart.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10.4万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $3.94M |
| 越南 | 6 | $3.59M |
| 韩国 | 5 | $600.6K |
| 中国台湾 | 8 | $317.4K |
| 日本 | 4 | $251.5K |
| 泰国 | 2 | $185.6K |
| 德国 | 5 | $183.9K |
| 马来西亚 | 4 | $146.5K |
| 菲律宾 | 5 | $138.5K |
| 印度 | 1 | $23.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $4.56M |
| 泰国 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VinSmart Research & Manufacture Joint Stock Company | 越南 | 5 | $4.56M | 皮带输送机、其他铝制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.79M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.79M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $915.5K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 5 | $146.5K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| TRULY SEMICONDUCTORS LTD | 中国香港 | 2 | $98.0K | 液晶显示模块、液晶显示模块 |
| Vinsmart Research and Manufacturing Joint Stock Company | 中国 | 7 | $53.9K | 其他工业用纺织品、其他玻璃制品 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $27.6K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| VVDN Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $23.7K | 通信设备、静止变流器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VinSmart Research & Manufacture Joint Stock Company | 越南 | 5 | $4.56M | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Siwasun Sakkaw | 泰国 | 1 | $500 | 彩色电视接收机 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 其他玻璃制品 | VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO | 中国 | $4.3K |
| 2025-09-15 | 其他玻璃制品 | VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO | 中国 | $1.7K |
| 2025-09-15 | 其他玻璃制品 | Vinsmart Research and Manufacturing Joint Stock Company | 中国 | $12.7K |
| 2024-12-31 | 其他玻璃制品 | VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO | 中国 | $1.7K |
| 2024-12-31 | 其他玻璃制品 | VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO | 中国 | $4.3K |
| 2024-12-31 | 其他玻璃制品 | VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO | 中国 | $12.7K |
| 2024-12-30 | 其他工业用纺织品 | VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO | 中国 | $111 |
| 2024-12-30 | 其他工业用纺织品 | VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO | 中国 | $21 |
| 2024-12-30 | 其他工业用纺织品 | Vinsmart Research and Manufacturing Joint Stock Company | 中国 | $122 |
| 2024-12-30 | 其他工业用纺织品 | VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO | 中国 | $59 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 通信设备 | VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO | 越南 | $39.2K |
| 2024-06-10 | 通信设备 | VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO | 越南 | $56.9K |
| 2024-06-10 | 信号发生器 | VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO | 越南 | $1.4K |
| 2024-06-10 | 其他铝制品 | VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO | 越南 | $14.7K |
| 2024-06-10 | 铝制结构体及部件 | VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO | 越南 | $3.7K |
| 2024-06-10 | 铝制结构体及部件 | VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO | 越南 | $8.3K |
| 2024-06-10 | 其他功能机器 | VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO | 越南 | $22.3K |
| 2024-06-10 | 其他木制品 | VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO | 越南 | $284.2K |
| 2024-06-10 | 通信设备 | VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO | 越南 | $20.6K |
| 2024-06-10 | 非磁带视频设备 | VINSMART RESEARCH & MANUFACTURE JOINT STOCK CO | 越南 | $236 |