THANH BINH DEVELOPMENT COOPERATION CO LTD

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 纸制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HợP TáC PHáT TRIểN THANH BìNH

31
进口笔数
0
出口笔数
$495.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $564 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $564 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108953449
企查查编码QVN4QDN2CA
成立日期2019-10-21
联系地址Số 59, Thôn Minh Hiệp 2, Xã Minh Khai, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỢP TÁC PHÁT TRIỂN THANH BÌNH
企业英文名称THANH BINH DEVELOPMENT COOPERATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 59, Thôn Minh Hiệp 2, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội
经营范围4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+84974800408
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482369纸制餐具
481950纸制包装容器
392490塑料家用制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国30$486.3K
中国1$9.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cups Korea Co., Ltd.韩国30$486.3K纸制餐具、纸制包装容器
GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国1$9.6K纸制餐具、其他瓷制品

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02塑料家用制品Cups Korea Co., Ltd.韩国$222
2026-04-02塑料家用制品Cups Korea Co., Ltd.韩国$222
2026-02-02塑料家用制品Cups Korea Co., Ltd.韩国$564
2025-12-26塑料家用制品CUPS KOREA CO LTD韩国$564
2025-12-26纸制餐具CUPS KOREA CO LTD韩国$9.7K
2025-12-26纸制包装容器CUPS KOREA CO LTD韩国$9.0K
2025-11-12纸制餐具CUPS KOREA CO LTD韩国$8.0K
2025-11-12纸制包装容器CUPS KOREA CO LTD韩国$10.7K
2025-10-08纸制餐具CUPS KOREA CO LTD韩国$8.8K
2025-10-08纸制包装容器CUPS KOREA CO LTD韩国$8.2K

相关企业 · 同类产品

THANH BINH DEVELOPMENT COOPERATION CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →