THANH BINH DEVELOPMENT COOPERATION CO LTD
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 纸制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HợP TáC PHáT TRIểN THANH BìNH
31
进口笔数
0
出口笔数
$495.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108953449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QDN2CA |
| 成立日期 | 2019-10-21 |
| 联系地址 | Số 59, Thôn Minh Hiệp 2, Xã Minh Khai, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỢP TÁC PHÁT TRIỂN THANH BÌNH |
| 企业英文名称 | THANH BINH DEVELOPMENT COOPERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 59, Thôn Minh Hiệp 2, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84974800408 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $486.3K |
| 中国 | 1 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cups Korea Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $486.3K | 纸制餐具、纸制包装容器 |
| GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $9.6K | 纸制餐具、其他瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 塑料家用制品 | Cups Korea Co., Ltd. | 韩国 | $222 |
| 2026-04-02 | 塑料家用制品 | Cups Korea Co., Ltd. | 韩国 | $222 |
| 2026-02-02 | 塑料家用制品 | Cups Korea Co., Ltd. | 韩国 | $564 |
| 2025-12-26 | 塑料家用制品 | CUPS KOREA CO LTD | 韩国 | $564 |
| 2025-12-26 | 纸制餐具 | CUPS KOREA CO LTD | 韩国 | $9.7K |
| 2025-12-26 | 纸制包装容器 | CUPS KOREA CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2025-11-12 | 纸制餐具 | CUPS KOREA CO LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2025-11-12 | 纸制包装容器 | CUPS KOREA CO LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2025-10-08 | 纸制餐具 | CUPS KOREA CO LTD | 韩国 | $8.8K |
| 2025-10-08 | 纸制包装容器 | CUPS KOREA CO LTD | 韩国 | $8.2K |