VN Sunrise Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VN SUNRISE
132
进口笔数
0
出口笔数
$4.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315686329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXYK84S9 |
| 成立日期 | 2019-05-20 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa Nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VN SUNRISE |
| 企业英文名称 | VN SUNRISE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 02822538581 |
| 传真 | 02822538581 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 040229 | 加糖乳粉 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200520 | 加工马铃薯 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 89 | $3.67M |
| 印度 | 40 | $938.1K |
| 中国 | 2 | $24.3K |
| 波兰 | 1 | $15.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOUTH EAST GLOBAL (HK) LTD | 中国香港 | 84 | $3.43M | 其他食品制剂、糖果 |
| Cavinkare Private Ltd. | 印度 | 39 | $938.1K | 洗发剂、其他护发品 |
| MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $203.7K | 带壳腰果、精炼棕榈油 |
| Wemble Enterprise | 马来西亚 | 2 | $27.5K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Mlekpol Dairy Cooperative in Grajewo | 波兰 | 1 | $15.7K | 1-6%脂肪乳品、其他干酪 |
| Weifang Century Non-Woven Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 卫生用品、塑料家用制品 |
| Shandong Jiufeng New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 卫生用品 |
| Cavinkare Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $2 | 指甲护理制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | SOUTH EAST GLOBAL (HK) LTD | 马来西亚 | $51.6K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | SOUTH EAST GLOBAL (HK) LTD | 马来西亚 | $51.6K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | SOUTH EAST GLOBAL (HK) LTD | 马来西亚 | $25.8K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | SOUTH EAST GLOBAL (HK) LTD | 马来西亚 | $25.8K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | SOUTH EAST GLOBAL (HK) LTD | 马来西亚 | $25.8K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | SOUTH EAST GLOBAL (HK) LTD | 马来西亚 | $25.8K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | MOI INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 马来西亚 | $51.0K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | MOI INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 马来西亚 | $51.0K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | SOUTH EAST GLOBAL (HK) LTD | 马来西亚 | $51.6K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | SOUTH EAST GLOBAL (HK) LTD | 马来西亚 | $51.6K |