VN Sunrise Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VN SUNRISE

164
进口笔数
0
出口笔数
$9.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $182.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $104.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $118.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $128.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $277.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $940.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $587.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $653.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.15M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $563.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $307.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $205.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $271.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $595.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $231.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $227.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $252.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $288.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $139.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $411.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $268.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $116.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $182.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $104.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $118.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $128.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $277.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $940.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $587.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $653.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.15M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $563.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $307.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $205.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $271.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $595.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $231.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $227.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $252.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $288.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $139.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $411.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $268.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $116.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315686329
企查查编码QVNXYK84S9
成立日期2019-05-20
联系地址Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa Nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VN SUNRISE
企业英文名称VN SUNRISE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话02822538581
传真02822538581
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190190其他食品制剂
0401201-6%脂肪乳品
961900卫生用品
040229加糖乳粉
190590其他食品制剂
200520加工马铃薯
220299其他非酒精饮料
481910瓦楞纸箱
482110印刷标签

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚118$8.18M
印度43$997.5K
中国3$39.9K
波兰1$15.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
F & B NUTRITION SDN. BHD.20$4.11M其他食品制剂、加糖乳制品
South East Global (HK) Ltd.马来西亚64$2.42M其他食品制剂、糖果
SOUTH EAST GLOBAL (HK) LIMITED中国香港30$1.27M其他食品制剂、其他糖混合物
Cavinkare Private Ltd.印度37$902.1K洗发剂、其他护发品
MOI International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$255.0K带壳腰果、精炼棕榈油
MEWAH DAIRIES SDN.BHD.马来西亚3$98.3K其他食品制剂、印刷标签
CAVINKARE PRIVATE LIMITED印度5$95.4K1-6%脂肪乳品、洗发剂
Shandong Jiufeng New Material Co., Ltd.中国2$27.7K卫生用品
Wemble Enterprise马来西亚2$27.5K制备面食、其他食品制剂
Mlekpol Dairy Cooperative Wgrajewo波兰1$15.7K1-6%脂肪乳品、乳清制品

近期贸易明细

进口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他食品制剂SOUTH EAST GLOBAL (HK) LIMITED马来西亚$52.0K
2026-06-20其他食品制剂SOUTH EAST GLOBAL (HK) LIMITED马来西亚$26.0K
2026-06-18卫生用品Shandong Jiufeng New Material Co., Ltd.中国$15.6K
2026-06-151-6%脂肪乳品CAVINKARE PRIVATE LIMITED印度$22.6K
2026-05-27其他食品制剂MOI International (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$51.3K
2026-05-27其他食品制剂SOUTH EAST GLOBAL (HK) LIMITED马来西亚$25.8K
2026-05-211-6%脂肪乳品CAVINKARE PRIVATE LIMITED印度$12.3K
2026-05-19其他食品制剂SOUTH EAST GLOBAL (HK) LIMITED马来西亚$12.9K
2026-05-19其他食品制剂SOUTH EAST GLOBAL (HK) LIMITED马来西亚$38.7K
2026-05-151-6%脂肪乳品CAVINKARE PRIVATE LIMITED印度$24.6K

相关企业 · 同类产品

VN Sunrise Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →