Sao Bien Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 不可食水生动物产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Sao Biển
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$2.53M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311772785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22E4H6R |
| 成立日期 | 2012-05-07 |
| 联系地址 | 38 Tự Lập, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SAO BIỂN |
| 企业英文名称 | SAO BIEN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38 Tự Lập, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842862970646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 21 | $1.03M |
| 印度尼西亚 | 27 | $706.8K |
| 越南 | 14 | $591.1K |
| 韩国 | 3 | $119.5K |
| 日本 | 3 | $84.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKY VISION CO., LTD | 中国台湾 | 21 | $1.03M | 不可食水生动物产品 |
| PT Rubelli Indonesia | 印度尼西亚 | 11 | $295.3K | 不可食水生动物产品、冻黄鳍金枪鱼 |
| Sky Vision Co., Ltd. | 越南 | 5 | $250.1K | 不可食水生动物产品 |
| PT Satya Trinadi Komira Perkasa | 印度尼西亚 | 8 | $205.8K | 不可食水生动物产品、冻鲭鱼 |
| Merry Time Foods Co., Ltd. | 越南 | 2 | $148.4K | 保藏虾制品、冷冻鱼杂碎 |
| SK Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $119.5K | 不锈钢家用制品、冷冻鱼杂碎 |
| PT Lingkar Bahari Perkasa | 印度尼西亚 | 3 | $84.3K | 不可食水生动物产品 |
| Merry Time Foods Co., Ltd. | 日本 | 3 | $84.2K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| PT Gabungan Samudera Internasional | 印度尼西亚 | 3 | $80.0K | 柑橘杂交果、不可食水生动物产品 |
| PT Satya Trinadi Komira Perkasa | 越南 | 2 | $56.8K | 冷冻鱼杂碎、不可食水生动物产品 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 冷冻鱼杂碎 | SK Co., Ltd. | 韩国 | $49.2K |
| 2026-02-25 | 冷冻鱼杂碎 | SK Co., Ltd. | 韩国 | $36.2K |
| 2026-02-25 | 冷冻鱼杂碎 | SK Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2026-01-15 | 冷冻鱼杂碎 | SK Co., Ltd. | 韩国 | $23.4K |
| 2026-01-15 | 冷冻鱼杂碎 | SK Co., Ltd. | 韩国 | $4.9K |
| 2025-12-13 | 冷冻鱼杂碎 | PT SATYA TRINADI KOMIRA PERKASA | 越南 | $29.3K |
| 2025-10-29 | 不可食水生动物产品 | SKY VISION CO LTD | 越南 | $19.2K |
| 2025-10-29 | 不可食水生动物产品 | SKY VISION CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-10-29 | 不可食水生动物产品 | SKY VISION CO LTD | 越南 | $576 |
| 2025-10-29 | 不可食水生动物产品 | SKY VISION CO LTD | 越南 | $20.2K |