Sao Bien Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 不可食水生动物产品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Sao Biển

0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$2.53M
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $179.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $149.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $179.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $149.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $179.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0311772785
企查查编码QVN22E4H6R
成立日期2012-05-07
联系地址38 Tự Lập, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SAO BIỂN
企业英文名称SAO BIEN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址38 Tự Lập, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842862970646
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
051191不可食水生动物产品
030399冷冻鱼杂碎

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾21$1.03M
印度尼西亚27$706.8K
越南14$591.1K
韩国3$119.5K
日本3$84.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SKY VISION CO., LTD中国台湾21$1.03M不可食水生动物产品
PT Rubelli Indonesia印度尼西亚11$295.3K不可食水生动物产品、冻黄鳍金枪鱼
Sky Vision Co., Ltd.越南5$250.1K不可食水生动物产品
PT Satya Trinadi Komira Perkasa印度尼西亚8$205.8K不可食水生动物产品、冻鲭鱼
Merry Time Foods Co., Ltd.越南2$148.4K保藏虾制品、冷冻鱼杂碎
SK Co., Ltd.韩国3$119.5K不锈钢家用制品、冷冻鱼杂碎
PT Lingkar Bahari Perkasa印度尼西亚3$84.3K不可食水生动物产品
Merry Time Foods Co., Ltd.日本3$84.2K保藏虾制品、冷冻虾
PT Gabungan Samudera Internasional印度尼西亚3$80.0K柑橘杂交果、不可食水生动物产品
PT Satya Trinadi Komira Perkasa越南2$56.8K冷冻鱼杂碎、不可食水生动物产品

近期贸易明细

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21冷冻鱼杂碎SK Co., Ltd.韩国$49.2K
2026-02-25冷冻鱼杂碎SK Co., Ltd.韩国$36.2K
2026-02-25冷冻鱼杂碎SK Co., Ltd.韩国$5.9K
2026-01-15冷冻鱼杂碎SK Co., Ltd.韩国$23.4K
2026-01-15冷冻鱼杂碎SK Co., Ltd.韩国$4.9K
2025-12-13冷冻鱼杂碎PT SATYA TRINADI KOMIRA PERKASA越南$29.3K
2025-10-29不可食水生动物产品SKY VISION CO LTD越南$19.2K
2025-10-29不可食水生动物产品SKY VISION CO LTD越南$3.2K
2025-10-29不可食水生动物产品SKY VISION CO LTD越南$576
2025-10-29不可食水生动物产品SKY VISION CO LTD越南$20.2K

相关企业 · 同类产品

Sao Bien Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →