Sky Vision Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 不可食水生动物产品
越南 · 在业
5
进口笔数
0
出口笔数
$250.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801259396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76KC5M1 |
| 成立日期 | 2018-09-12 |
| 联系地址 | Số 38C, đường Lê Viết Quang, khu 14, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SKY VISION |
| 企业英文名称 | SKY VISION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38C, đường Lê Viết Quang, khu 14, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84779833833 |
| 邮箱 | skyvision@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $250.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sao Bien Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $250.1K | 不可食水生动物产品、冷冻鱼杂碎 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 不可食水生动物产品 | SAO BIEN IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $19.2K |
| 2025-10-29 | 不可食水生动物产品 | SAO BIEN IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-10-29 | 不可食水生动物产品 | SAO BIEN IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $576 |
| 2025-10-29 | 不可食水生动物产品 | SAO BIEN IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $20.2K |
| 2025-08-24 | 不可食水生动物产品 | SAO BIEN IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $21.8K |
| 2025-08-24 | 不可食水生动物产品 | SAO BIEN IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $29.0K |
| 2025-08-24 | 不可食水生动物产品 | SAO BIEN IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $360 |
| 2025-08-24 | 不可食水生动物产品 | SAO BIEN IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-02-19 | 不可食水生动物产品 | SAO BIEN IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $12.4K |
| 2025-02-19 | 不可食水生动物产品 | SAO BIEN IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $3.6K |