Thai An Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thép Thái An
22
进口笔数
0
出口笔数
$830.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101659695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCA1W70X |
| 成立日期 | 2005-05-23 |
| 联系地址 | Số 26, tổ 12, ngõ 191/38, đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP THÁI AN |
| 企业英文名称 | THAI AN STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, tổ 12, ngõ 191/38, đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $830.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | 14 | $475.0K | 热轧钢卷、镀锌钢带 |
| TK Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $165.7K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $107.8K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Daito Co., Ltd. | 日本 | 1 | $46.6K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| Sakai Kōhan Ltd. | 日本 | 1 | $35.6K | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 热轧酸洗钢卷 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $15.2K |
| 2024-09-18 | 热轧钢扁平材 | SAKAI KOUHAN CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2024-09-18 | 热轧酸洗钢卷 | SAKAI KOUHAN CO LTD | 日本 | $26.4K |
| 2024-09-18 | 热轧钢卷 | SAKAI KOUHAN CO LTD | 日本 | $14.0K |
| 2024-08-20 | 热轧酸洗钢卷 | SAKAI KOUHAN CO LTD | 日本 | $5.8K |
| 2024-08-20 | 热轧钢扁平材 | SAKAI KOUHAN CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-08-20 | 热轧酸洗钢卷 | SAKAI KOUHAN CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2024-08-08 | 热轧酸洗钢卷 | SAKAI KOUHAN CO LTD | 日本 | $5.6K |
| 2024-08-08 | 热轧钢卷 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $14.2K |
| 2024-08-08 | 热轧酸洗钢卷 | SAKAI KOUHAN CO LTD | 日本 | $8.0K |