Hoa Long Trading Construction Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Hoa Long
106
进口笔数
0
出口笔数
$1.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304339482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXT19V7 |
| 成立日期 | 2006-04-13 |
| 联系地址 | 20/65 Hồ Đắc Di, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG HOA LONG |
| 企业英文名称 | HOA LONG TRADING CONSTRUCTION SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/65 Hồ Đắc Di, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842862523679 |
| 邮箱 | hoalong28@vnn.vn |
| 传真 | 0862523677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 52.798亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $1.57M |
| 中国台湾 | 20 | $205.6K |
| 泰国 | 9 | $94.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Formica (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 94 | $1.80M | 非泡沫塑料片、人造宝石 |
| MAGHIN CO.,LTD | 中国台湾 | 10 | $55.7K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Foshan Sanden Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.7K | 9mm以上MDF板、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-18 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $180 |
| 2026-03-18 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.2K |