Delta International Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế DELTA

1
进口笔数
184
出口笔数
$300
进口金额
$126.8K
出口金额
2023-09-15
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $300 · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $110 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $196 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $588 · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $994 · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $542 · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $421 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $150 · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $668 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $300 · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $110 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $196 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $588 · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $994 · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $542 · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $421 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $150 · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $668 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0101502542
企查查编码QVNEN851QG
成立日期2004-06-14
联系地址Số 1, ngách 49, ngõ Thịnh Hào 1, đường Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ DELTA
企业英文名称DELTA INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1, ngách 49, ngõ Thịnh Hào 1, đường Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+842435563356
邮箱info@delta.com.vn
传真+842435563369
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本546.875亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600690其他针织布

出口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
271019非轻质石油
401693非泡沫橡胶密封件
841330发动机泵
848120液压气压阀门
848180阀门龙头
848340齿轮及变速器
848410金属复合垫圈
848310传动轴及曲柄
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
爱尔兰1$300

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本138$109.9K
越南45$16.9K
印度尼西亚1$45

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Andrew Guest Ltd.英国1$300其他针织布

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komatsu Ltd.日本138$109.9K推土机刀片、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南36$12.7K其他印刷机零件、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南10$3.4K其他印刷机零件、其他塑料制品
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南2$583其他塑料制品、其他印刷机零件
Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch越南2$224其他印刷机零件、其他塑料制品
PT KOMATSU INDONESIA印度尼西亚1$45土方机械零件、其他车辆零件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-15其他针织布ANDREW GUEST LTD爱尔兰$300

出口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21钢铁弹簧KOMATSU LTD日本$157
2026-04-20发动机泵KOMATSU LTD日本$28
2026-04-15其他车辆零件KOMATSU LTD日本$1.6K
2026-04-13其他车辆零件KOMATSU LTD日本$1.6K
2026-04-07金属复合垫圈KOMATSU LTD日本$37
2026-04-07其他钢铁制品KOMATSU LTD日本$34
2026-04-07非泡沫橡胶密封件KOMATSU LTD日本$13
2026-04-07塑料配件KOMATSU LTD日本$19
2026-04-07其他钢铁制品KOMATSU LTD日本$86
2026-04-07其他钢铁制品KOMATSU LTD日本$92

相关企业 · 同类产品

Delta International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →