Delta International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế DELTA
1
进口笔数
184
出口笔数
$300
进口金额
$126.8K
出口金额
2023-09-15
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101502542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEN851QG |
| 成立日期 | 2004-06-14 |
| 联系地址 | Số 1, ngách 49, ngõ Thịnh Hào 1, đường Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ DELTA |
| 企业英文名称 | DELTA INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngách 49, ngõ Thịnh Hào 1, đường Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842435563356 |
| 邮箱 | info@delta.com.vn |
| 传真 | +842435563369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 546.875亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 138 | $109.9K |
| 越南 | 45 | $16.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $45 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Andrew Guest Ltd. | 英国 | 1 | $300 | 其他针织布 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Ltd. | 日本 | 138 | $109.9K | 推土机刀片、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 36 | $12.7K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.4K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $583 | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch | 越南 | 2 | $224 | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| PT KOMATSU INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $45 | 土方机械零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | 其他针织布 | ANDREW GUEST LTD | 爱尔兰 | $300 |
出口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钢铁弹簧 | KOMATSU LTD | 日本 | $157 |
| 2026-04-20 | 发动机泵 | KOMATSU LTD | 日本 | $28 |
| 2026-04-15 | 其他车辆零件 | KOMATSU LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 其他车辆零件 | KOMATSU LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 金属复合垫圈 | KOMATSU LTD | 日本 | $37 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | KOMATSU LTD | 日本 | $34 |
| 2026-04-07 | 非泡沫橡胶密封件 | KOMATSU LTD | 日本 | $13 |
| 2026-04-07 | 塑料配件 | KOMATSU LTD | 日本 | $19 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | KOMATSU LTD | 日本 | $86 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | KOMATSU LTD | 日本 | $92 |