BANG VIET EQUIPMENT & TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Công Nghệ Bằng Việt
- 邮箱2
3
进口笔数
1
出口笔数
$15.1K
进口金额
$37
出口金额
2023-11-03
最近进口
2023-06-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105950249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQ7EM02 |
| 成立日期 | 2012-07-24 |
| 联系地址 | Số 76, ngõ Quỳnh Lân 2, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ BẰNG VIỆT |
| 企业英文名称 | BANG VIET EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 76, ngõ Quỳnh Lân 2, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong quá trình kinh doanh, pháp nhân phải tuân thủ pháp luật và tự chịu trách nhiệm về mọi hoạt động kinh doanh của mình 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84977366858 |
| 邮箱 | info@thietbibangviet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $12.1K |
| 中国台湾 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿曼 | 1 | $37 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 1 | $8.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| YONGJIA AOCHENG HARDWARE CO LTD | 中国 | 1 | $3.7K | 泵零件、燃油分配泵 |
| JAAN HUEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.0K | 计量液体泵、手动计量泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMMAR AHMED BASHEER | 阿曼 | 1 | $37 | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 温控处理设备 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-10-25 | 手动计量泵 | JAAN HUEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $408 |
| 2023-10-25 | 手动计量泵 | JAAN HUEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2023-10-25 | 手动计量泵 | JAAN HUEI INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $224 |
| 2023-08-02 | 手工工具套装 | YONGJIA AOCHENG HARDWARE CO LTD | 中国 | $572 |
| 2023-08-02 | 其他钢铁制品 | YONGJIA AOCHENG HARDWARE CO LTD | 中国 | $230 |
| 2023-08-02 | 发动机泵 | YONGJIA AOCHENG HARDWARE CO LTD | 中国 | $323 |
| 2023-08-02 | 发动机泵 | YONGJIA AOCHENG HARDWARE CO LTD | 中国 | $258 |
| 2023-08-02 | 发动机泵 | YONGJIA AOCHENG HARDWARE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2023-08-02 | 发动机泵 | YONGJIA AOCHENG HARDWARE CO LTD | 中国 | $35 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-29 | 6mm以上木材 | AMMAR AHMED BASHEER | 阿曼 | $27 |
| 2023-06-29 | 6mm以上木材 | AMMAR AHMED BASHEER | 阿曼 | $10 |